Class 48111300 (English: Service and ticket vending machines) trong UNSPSC phân loại các máy bán vé (ticket vending machines) và máy cấp cấu hình dịch vụ tự động khác như bảo hiểm, tem, tiền thối. Class này thuộc Family 48110000 Vending machines, Segment 48000000 Service Industry Machinery. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty vận tải công cộng, bệnh viện, bưu điện, doanh nghiệp bảo hiểm và các cơ sở cung cấp dịch vụ công kỹ thuật số."

Định nghĩa #

Class 48111300 bao gồm các máy bán tự động chuyên phục vụ cấp phát vé, giấy tờ, và phím định danh dịch vụ khác. Khác với class 48111200 (máy chuẩn bị thực phẩm) hay 48111000 (máy bán chất lỏng), class này tập trung vào giao dịch dịch vụ không hàng hóa tiêu dùng thông thường. Các commodity tiêu biểu bao gồm: máy bán vé giao thông (Ticket dispensing machines), máy cấp chứng chỉ bảo hiểm (Insurance policy vending machines), máy bán tem bưu điện (Stamp machines), máy kiểm tra vé tự động (Automatic ticket checking and collecting machine), máy thối tiền tự động (Automatic coin change machine). Máy trong class này thường tích hợp thanh toán tiền mặt, thẻ, hoặc tích hợp hệ thống vé số.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 48111300 khi đối tượng mua sắm là thiết bị bán tự động phục vụ các giao dịch dịch vụ có tính chất phi hàng hóa. Ví dụ: hợp đồng lắp đặt máy bán vé tàu điện ngầm/xe buýt tại các trạm, mua sắm máy kiểm tra vé tự động cho hệ thống quản lý sự kiện thể thao, lắp đặt máy bán tem và giấy chứng thực tại bưu điện, hay cung cấp máy cấp bảo hiểm cho các chi nhánh bảo hiểm nhân thọ. Khác với máy bán hàng lạnh (48111000) hay máy bán thức ăn nóng (48111200), máy trong class này không cần kiến thức chuyên sâu về nhiệt độ hoặc kho lưu trữ thực phẩm.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
48111000 Liquid vending machines Chỉ bán chất lỏng (nước, nước ngọt, cà phê); máy 48111300 bán vé/dịch vụ
48111200 Prepared to order food vending machines Bán thực phẩm nóng hoặc chuẩn bị theo yêu cầu; 48111300 không liên quan thực phẩm
48111400 Currency vending machines Chỉ phục vụ các giao dịch tiền tệ (đổi tiền, quản lý tiền); 48111300 có phạm vi rộng hơn gồm vé, bảo hiểm, tem
48111100 Piece and part vending machines Bán các bộ phận lẻ, linh kiện, hoặc hàng hóa nhỏ; 48111300 tập trung dịch vụ không hàng hóa

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 48111300 mô tả loại máy bán vé cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
48111301 Ticket dispensing machines Máy bán vé tự động
48111302 Insurance policy vending machines Máy cấp chứng chỉ bảo hiểm tự động
48111303 Stamp machines Máy bán tem bưu điện
48111304 Automatic ticket checking and collecting machine Máy kiểm tra và Thu vé tự động
48111305 Automatic coin change machine Máy thối tiền tự động

Khi hồ sơ thầu cần loại máy cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại máy bán vé dịch vụ không xác định loại cụ thể, dùng class 48111300.

Câu hỏi thường gặp #

Máy bán vé giao thông công cộng (tàu, xe buýt) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 48111301 (Ticket dispensing machines) hoặc class 48111300 tùy mức độ chi tiết yêu cầu trong hồ sơ. Máy bán vé tàu điện ngầm, tàu đường sắt, xe buýt đều là ứng dụng tiêu biểu của commodity này.

Máy kiểm tra vé tự động tại nhà hát, sân vận động thuộc mã nào?

Thuộc commodity 48111304 (Automatic ticket checking and collecting machine). Loại máy này không chỉ bán vé mà còn kiểm tra tính hợp lệ và thu thập dữ liệu từ vé đã quét.

Máy thối tiền tự động có tích hợp bán vé được dùng mã 48111300 không?

Nếu chức năng chính là bán vé và thối tiền là phần phụ trợ, dùng 48111300. Nếu chức năng chính chỉ là đổi/thối tiền không có bán vé, dùng 48111400 (Currency vending machines) thay thế.

Máy bán bảo hiểm tự động có tích hợp thanh toán trực tuyến có thuộc 48111302 không?

Có. Commodity 48111302 (Insurance policy vending machines) bao gồm các máy cấp chứng chỉ bảo hiểm tự động với bất kỳ phương thức thanh toán nào (tiền mặt, thẻ, hoặc tích hợp hệ thống thanh toán kỹ thuật số).

Máy bán vé máy bay trực tiếp từ hãng hàng không khác với mã 48111300 không?

Vẫn thuộc 48111300 vì chức năng cơ bản là bán vé tự động. Sự khác biệt là ngành (hàng không thay vì giao thông công cộng) chứ không phải mã commodity.

Xem thêm #

Danh mục