Mã UNSPSC 49151600 — Thiết bị trượt và khúc côn cầu đá (Skating and ice hockey equipment)
Class 49151600 (English: Skating and ice hockey equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị, dụng cụ dùng cho các hoạt động thể thao trên băng: trượt băng giải trí, khúc côn cầu đá (ice hockey), và curling (trò chơi đá lăn trên mặt băng). Class này thuộc Family 49150000 Winter sports equipment, Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment, bao gồm cả thiết bị cá nhân (giày trượt, vợt, que) và dụng cụ thi đấu chính thức (puck, viên đá curling).
Định nghĩa #
Class 49151600 bao gồm toàn bộ thiết bị, dụng cụ, và phụ tùng dùng cho các môn thể thao trên mặt băng. Phạm vi bao gồm:
- Thiết bị trượt băng: giày trượt (ice skates) mọi loại (figure skating, speed skating, recreational)
- Khúc côn cầu đá: que khúc côn (hockey sticks), puck (hockey pucks), bảo vệ cơ thể (pads, helmets, gloves)
- Curling: viên đá curling (curling stones), vợt curling, tay cầm, bàn chải curling, bụi (curling auxiliary equipment)
Class này KHÔNG bao gồm quần áo trượt (thuộc segment quần áo), băng khúc côn (thuộc family bề mặt thể thao), hoặc patin bánh xe (thuộc 49160000 Wheeled sports equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 49151600 khi sản phẩm mua là thiết bị chơi các môn thể thao trên mặt băng. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp 20 đôi giày trượt ice hockey cho đội tuyển sinh viên
- Gói mua que khúc côn cầu (hockey sticks) chuyên nghiệp
- Cung cấp bộ dụng cụ curling (viên đá + bàn chải + tay cầm) cho câu lạc bộ thể thao
- Cung cấp puck khúc côn cầu theo tiêu chuẩn quốc tế cho giải đấu
Khi gói thầu rõ ràng là một loại thiết bị cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 49151602 cho giày trượt, 49151603 cho que khúc côn).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 49151500 | Skiing and snowboarding equipment | Thiết bị trượt tuyết/snowboard — dùng trên dốc tuyết, không phải trên mặt băng bằng phẳng. Giày, ván chuyên biệt khác. |
| 49160000 | Wheeled sports equipment | Patin bánh xe, giày trượt bánh xe (roller skates) — có bánh xe, không phải trượt trên mặt băng. |
| một mã cùng family | Athletic and sport equipment | Các thiết bị thể thao chung khác (quần vợt, cầu lông, bóng) — không phải thể thao trên băng. |
Ngoài ra, phân biệt 49151600 (dụng cụ chơi) với Segment 52000000 (quần áo chơi thể thao) — áo, quần, mũ bảo hiểm khúc côn (dù có liên quan khúc côn cầu) thuộc segment quần áo.
Câu hỏi thường gặp #
- Giày trượt figure skating có thuộc 49151600 không?
Có. Giày trượt hình (figure skating skates) thuộc commodity 49151602 Ice skates trong class này. Phân biệt với giày trượt tuyết (ski boots) thuộc 49151500 Skiing and snowboarding equipment.
- Quần áo khúc côn cầu thuộc mã nào?
Áo, quần, bảo vệ cơ thể dùng riêng cho khúc côn cầu (jersey, quần short, pads, gloves, helmet) thuộc Segment 52000000 Clothing and Related Products, không phải 49151600. Class 49151600 chỉ bao gồm dục cụ chơi cơ bản.
- Patin bánh xe (roller skates) thuộc mã nào?
Patin bánh xe thuộc Family 49160000 Wheeled sports equipment (code một mã cùng family hoặc một mã cùng family), không phải 49151600. Phạm vi 49151600 giới hạn trong thể thao trên mặt băng.
- Bàn chải curling có phải là curling auxiliary equipment không?
Có. Bàn chải, tay cầm, và các vật dụng phụ trợ dùng trong curling thuộc commodity 49151604 Curling auxiliary equipment trong class này.