Family 49160000 (English: Field and court sports equipment) là nhánh UNSPSC tập hợp các thiết bị (equipment) và dụng cụ thể thao (sports gear) dùng trên sân bãi ngoài trời và sân đấu trong nhà. Family này nằm trong Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories, bao gồm ba class con: thiết bị thể thao đồng sân (Field sports equipment), thiết bị thể thao vợt và sân đấu (Racquet and court sports equipment), và thiết bị điền kinh (Track sports equipment). Đây là nhóm mã được dùng phổ biến trong procurement thiết bị giáo dục thể chất, trang bị sân vận động, câu lạc bộ thể thao và các dự án xây dựng cơ sở vật chất thể thao tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Family 49160000 bao trùm toàn bộ dụng cụ và thiết bị phục vụ thi đấu hoặc luyện tập thể thao trong các bộ môn diễn ra trên sân bãi (field), sân có đánh dấu ranh giới (court) hoặc đường chạy (track). Phạm vi bao gồm:

  • Class 49161500 — Field sports equipment: thiết bị cho các môn thể thao đồng sân như bóng đá (football), bóng bầu dục (rugby), bóng chày (baseball), khúc côn cầu sân cỏ (field hockey), cricket và lacrosse. Bao gồm bóng, khung thành, gậy, mũ bảo hộ, cờ giới hạn sân, lưới, v.v.
  • Class 49161600 — Racquet and court sports equipment: thiết bị cho các môn sử dụng vợt (racquet) hoặc thi đấu trên sân chia đôi như tennis, cầu lông (badminton), bóng quần (squash), bóng bàn (table tennis — mặc dù bóng bàn thường được xếp riêng tại class 49180000), bóng rổ (basketball), bóng chuyền (volleyball), bóng ném (handball). Bao gồm vợt, lưới, trụ, bóng, dây căng, v.v.
  • Class 49161700 — Track sports equipment: thiết bị cho điền kinh (athletics) như cột vượt rào (hurdles), sào nhảy sào, bàn đà nhảy xa, dụng cụ ném (đĩa, lao, tạ, búa), bàn đạp xuất phát, v.v.

Family 49160000 không bao gồm thiết bị phòng gym / thể dục dụng cụ (thuộc 49170000 Gymnastics and boxing equipment), thiết bị thể thao mùa đông (49150000), thể thao dưới nước (49140000), hoặc dụng cụ trò chơi để bàn (49180000 Target and table games).

Cấu trúc mã #

Sơ đồ phân cấp của family trong hệ thống UNSPSC:

Segment 49000000 — Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories
  └── Family 49160000 — Field and court sports equipment
        ├── Class 49161500 — Field sports equipment
        ├── Class 49161600 — Racquet and court sports equipment
        └── Class 49161700 — Track sports equipment

Khi hồ sơ thầu chỉ cần nhận diện nhóm lớn (ví dụ gói trang bị tổng thể cho nhiều bộ môn), sử dụng mã family 49160000. Khi có thể xác định rõ bộ môn hoặc loại thiết bị, ưu tiên mã class hoặc commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 49160000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:

  1. Gói thầu tổng hợp nhiều bộ môn sân bãi: Ví dụ, gói cung cấp thiết bị thể thao cho trường học bao gồm bóng đá, cầu lông và điền kinh cùng một hợp đồng — dùng mã 49160000 ở cấp family.
  2. Thiết bị môn thể thao đồng sân cụ thể: Cột cờ corner sân bóng đá, khung thành, bóng rugby, gậy cricket → class 49161500.
  3. Thiết bị môn vợt và sân đấu: Vợt tennis, lưới cầu lông, trụ bóng chuyền, bảng bóng rổ, dây căng sân squash → class 49161600.
  4. Thiết bị điền kinh: Rào vượt chướng ngại vật, sào nhảy, đĩa ném, bàn đạp xuất phát → class 49161700.
  5. Dự án đầu tư cơ sở vật chất thể thao: Sân vận động (stadium), nhà thi đấu (sports hall), trung tâm thể thao đa năng thường yêu cầu hồ sơ thầu gồm nhiều mã trong family này.

Tại Việt Nam, nhóm mã này xuất hiện phổ biến trong các gói đấu thầu mua sắm của Sở Giáo dục và Đào tạo (trang bị phòng thể chất), Ủy ban nhân dân (đầu tư sân vận động cộng đồng), và các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 49160000 thường bị nhầm với các family và segment lân cận trong cùng segment 49000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 49160000
49170000 Gymnastics and boxing equipment Thiết bị thể dục dụng cụ (xà đơn, vòng, thảm gym) và boxing (găng, túi cát) — không diễn ra trên sân bãi/court có ranh giới
49180000 Target and table games and equipment Bóng bàn (bàn, vợt, bóng), bi-a, bắn cung, phi tiêu — thi đấu trên bàn hoặc bia mục tiêu, không phải sân đấu
49140000 Watersports equipment Thiết bị thể thao dưới nước (bơi lội, chèo thuyền kayak, lướt sóng)
49150000 Winter sports equipment Thiết bị thể thao mùa đông (trượt tuyết, hockey băng)
49200000 Fitness equipment Máy chạy bộ, xe đạp tập, tạ phòng gym — dùng trong phòng tập, không phải sân thi đấu
49120000 Camping and outdoor equipment Lều, ba lô, dụng cụ cắm trại — hoạt động ngoài trời giải trí, không phải thi đấu

Lưu ý đặc biệt: Bóng bàn (table tennis) đôi khi gây tranh cãi — một số hệ thống phân loại đặt bóng bàn vào 49160000 (racquet sport), nhưng theo phân cấp UNSPSC chuẩn, thiết bị trò chơi để bàn thuộc 49180000 Table games. Cần kiểm tra cấu trúc commodity cụ thể trước khi phân loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Khi lập hồ sơ mời thầu và kế hoạch lựa chọn nhà thầu liên quan đến thiết bị thể thao tại Việt Nam, cần lưu ý các điểm sau:

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Nhiều thiết bị trong family này phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của liên đoàn thể thao tương ứng (FIFA cho bóng đá, BWF cho cầu lông, IAAF/World Athletics cho điền kinh). Hồ sơ thầu nên dẫn chiếu tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dùng mã UNSPSC.
  • Phân loại nhập khẩu (HS): Thiết bị thể thao nhập khẩu thường thuộc HS Chapter 95 (Toys, games and sports requisites). Một số thiết bị đặc thù (đệm bảo hộ, giày chuyên dụng) có thể thuộc HS Chapter 64 hoặc 39/40.
  • Quy định xuất xứ: Các gói thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước thường có yêu cầu ưu tiên hàng trong nước theo Thông tư hướng dẫn Luật Đấu thầu. Cần kiểm tra tỷ lệ nội địa hóa cho từng loại thiết bị.
  • Bảo hành và phụ tùng: Thiết bị điền kinh chuyên dụng (bàn đạp xuất phát điện tử, cột rào tự động) thường có thời gian bảo hành dài và phụ thuộc vào nhà nhập khẩu độc quyền — nên quy định rõ điều khoản bảo hành trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp #

Family 49160000 có bao gồm thiết bị bóng đá không?

Có. Thiết bị bóng đá (football) thuộc class 49161500 Field sports equipment nằm trong family 49160000. Các thiết bị như bóng, khung thành, lưới, cọc giới hạn biên, áo giáp thủ môn đều được phân loại tại class này.

Vợt cầu lông và lưới cầu lông thuộc mã nào cụ thể?

Vợt cầu lông, lưới và trụ cầu lông thuộc class 49161600 Racquet and court sports equipment, nằm trong family 49160000. Khi cần phân loại chính xác đến commodity, cần tra cứu mã 8 chữ số trong class 49161600.

Thiết bị điền kinh như rào vượt và sào nhảy thuộc class nào?

Thuộc class 49161700 Track sports equipment trong family 49160000. Class này bao gồm rào vượt chướng ngại, sào nhảy sào, bàn đạp xuất phát, dụng cụ ném đĩa, phóng lao và các thiết bị thi đấu điền kinh trên đường chạy và sân ném.

Máy tập chạy bộ (treadmill) và xe đạp tập có thuộc 49160000 không?

Không. Máy chạy bộ, xe đạp tập và thiết bị phòng gym thuộc family 49200000 Fitness equipment, hoàn toàn tách biệt khỏi 49160000. Family 49160000 chỉ bao gồm thiết bị dùng trong thi đấu hoặc luyện tập trên sân bãi và sân đấu có ranh giới quy định.

Bóng bàn (table tennis) thuộc family 49160000 hay 49180000?

Theo phân cấp UNSPSC chuẩn, thiết bị bóng bàn (bàn, vợt, bóng) thuộc class 49180000 Target and table games and equipment vì đây là môn chơi trên bàn. Tuy nhiên một số phiên bản UNSPSC và hệ thống nội bộ có thể phân loại khác — nên kiểm tra cụ thể theo phiên bản đang sử dụng.

Khi gói thầu gồm nhiều bộ môn (bóng đá, cầu lông, điền kinh) thì dùng mã nào?

Khi một hợp đồng hoặc gói thầu bao gồm nhiều bộ môn thuộc các class khác nhau trong cùng family, sử dụng mã family 49160000 để phân loại tổng thể. Từng hạng mục cụ thể trong hợp đồng vẫn nên được ghi chú mã class hoặc commodity tương ứng trong bảng kê vật tư.

Đồng phục và giày thi đấu thể thao có thuộc family 49160000 không?

Không. Đồng phục thi đấu (quần áo thể thao) và giày chuyên dụng thuộc các segment khác: quần áo thuộc Segment 53 (Apparel and Luggage), giày dép thuộc Segment 53 hoặc HS Chapter 64 tùy ngữ cảnh. Family 49160000 chỉ bao gồm thiết bị và dụng cụ thi đấu, không bao gồm trang phục.

Xem thêm #

Danh mục