Class 50151600 (English: Edible animal oils and fats) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm dầu và mỡ có nguồn gốc từ động vật, dùng cho mục đích ăn uống và chế biến thực phẩm. Class này bao gồm dầu cá, dầu gan cá, mỡ lợn, mỡ bò, mỡ từ các loài động vật biển khác, và các sản phẩm tương tự ở dạng tinh chế hoặc thô. Class thuộc Family 50150000 Edible oils and fats, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế biến thực phẩm, nấu nướng, sản xuất mỹ phẩm và thức ăn gia súc.

Định nghĩa #

Class 50151600 bao gồm dầu và mỡ được chiết xuất từ các bộ phận cơ thể động vật (gan, mô mỡ, xương) hoặc từ động vật biển (cá, cua, tôm), ở các dạng tinh chế, không tinh chế, hoặc đã qua xử lý. Các sản phẩm thuộc class này phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và có thể tiêu thụ được cho người hoặc gia súc.

Class không bao gồm dầu thực vật (thuộc class 50151500 Edible vegetable and plant oils and fats), dầu thực vật đã được hydro hóa (marginarine, thuộc một family riêng), hoặc các sản phẩm từ động vật nhưng không dùng để ăn (ví dụ mỡ công nghiệp, dầu nhờn cơ khí từ động vật).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50151600 khi sản phẩm mua sắm là dầu hoặc mỡ động vật dùng cho ăn uống, chế biến thực phẩm, hoặc thức ăn gia súc. Ví dụ: hợp đồng mua dầu cá lạnh (fish oil) cho nhà máy chế biến thực phẩm, nhập khẩu mỡ lợn tinh chế cho bánh mỳ, cung cấp dầu gan cá cho ngành bổ sung dinh dưỡng, hoặc dầu cá thô dùng làm thức ăn bổ sung cho trang trại. Nếu xác định rõ loại dầu hoặc mỡ cụ thể (dầu động vật vs. mỡ động vật), có thể sử dụng commodity 50151604 (Edible animal oils) hoặc 50151605 (Edible animal fats) để chi tiết hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50151500 Edible vegetable and plant oils and fats Nguồn gốc từ thực vật (dừa, cải, bông, vừng), không phải từ động vật
50151700 Vegetable waxes Sản phẩm sáp từ thực vật, không dùng trực tiếp ăn uống, dùng cho công nghiệp (bao bì, mỹ phẩm)

Ranh giới chính là nguồn gốc sinh học: dầu/mỡ động vật vs. dầu/mỡ thực vật. Dầu cá, mỡ lợn, mỡ bò → 50151600. Dầu cọ, dầu hạt cải, dầu hướng dương → 50151500.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
50151604 Edible animal oils Dầu động vật ăn được
50151605 Edible animal fats Mỡ động vật ăn được

Commodity 50151604 tập trung vào sản phẩm ở dạng lỏng (dầu cá, dầu gan cá, dầu từ động vật biển khác). Commodity 50151605 tập trung vào dạng rắn hoặc bán rắn (mỡ lợn, mỡ bò, dầu đông lạnh). Khi ghi hợp đồng cần xác định loại cụ thể, sử dụng mã commodity; khi gộp chung cả dầu và mỡ, dùng class 50151600.

Câu hỏi thường gặp #

Dầu cá và mỡ lợn đều thuộc 50151600 không?

Có. Cả dầu cá (dạng lỏng) và mỡ lợn (dạng rắn/bán rắn) đều phân loại vào class 50151600. Nếu cần phân biệt chi tiết: dầu cá → 50151604 Edible animal oils; mỡ lợn → 50151605 Edible animal fats.

Dầu hạt cải và dầu cói có thuộc 50151600 không?

Không. Dầu hạt cải (rapeseed) và dầu cói (coconut) đều là dầu thực vật, phân loại vào class 50151500 Edible vegetable and plant oils and fats.

Mỡ công nghiệp từ động vật có thuộc 50151600 không?

Không. Mỡ động vật dùng cho công nghiệp (ví dụ mỡ định tính xà phòng, mỡ cơ khí) không thuộc class này. Class 50151600 chỉ cho những sản phẩm dành cho ăn uống hoặc thức ăn gia súc.

Marginarine (dầu thực vật hydro hóa) có thuộc 50151600 không?

Không. Marginarine (bơ nhân tạo) dù có thể chứa dầu động vật, nhưng phân loại vào một family riêng biệt, không thuộc 50151600.

Dầu gan cá (fish liver oil) thuộc mã nào?

Dầu gan cá (ví dụ fish liver oil, cod liver oil) thuộc commodity 50151604 Edible animal oils, nằm trong class 50151600, vì đó là dầu động vật dùng cho bổ sung dinh dưỡng hoặc ăn uống.

Xem thêm #

Danh mục