Family 50150000 (English: Edible oils and fats) là nhóm UNSPSC phân loại các loại dầu ăn (edible oil) và mỡ thực phẩm (edible fat) dùng trong chế biến thực phẩm, nấu nướng công nghiệp và sản xuất thực phẩm. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products, và được chia thành ba class: dầu thực vật và thực vật (Edible vegetable and plant oils and fats), mỡ động vật (Edible animal oils and fats), và sáp thực vật (Vegetable waxes). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm cơ sở chế biến thực phẩm, nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, nhà máy sản xuất thực phẩm công nghiệp và các đơn vị bán lẻ thực phẩm.

Định nghĩa #

Family 50150000 bao gồm các loại chất béo (fat) và dầu (oil) có nguồn gốc thực vật hoặc động vật, được chế biến đến mức độ an toàn và phù hợp để tiêu thụ làm thực phẩm hoặc dùng trong sản xuất thực phẩm. Phạm vi bao gồm:

  • Class 50151500 — Edible vegetable and plant oils and fats: Dầu ăn chiết xuất từ thực vật như dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hướng dương, dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu dừa, dầu lạc, dầu mè, dầu hạt cải; và các loại chất béo thực vật rắn (shortening, margarine gốc thực vật).
  • Class 50151600 — Edible animal oils and fats: Mỡ động vật dùng làm thực phẩm như mỡ lợn, mỡ bò (lard, tallow, suet), dầu cá, dầu gan cá, mỡ gà, mỡ vịt.
  • Class 50151700 — Vegetable waxes: Sáp thực vật có thể dùng trong công nghệ thực phẩm (ví dụ sáp carnauba dùng phủ bề mặt thực phẩm, sáp candelilla).

Family 50150000 chỉ bao gồm dầu và mỡ ở dạng thô (crude), tinh luyện (refined) hoặc đã pha trộn (blended) nhưng chưa đóng gói thành sản phẩm hỗn hợp phức tạp. Sản phẩm đã qua phối trộn thêm phụ gia hương liệu, gia vị sẽ thuộc family 50170000 (Seasonings and preservatives).

Cấu trúc mã #

Family 50150000 có ba class con:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
50151500 Edible vegetable and plant oils and fats Dầu thực vật: đậu nành, cọ, hướng dương, ô liu, dừa, hạt cải, lạc, mè, cùng shortening và margarine gốc thực vật
50151600 Edible animal oils and fats Mỡ động vật: lợn, bò, gà, vịt, dầu cá, dầu gan cá
50151700 Vegetable waxes Sáp thực vật dùng trong công nghiệp thực phẩm: carnauba, candelilla

Trong procurement thực tế tại Việt Nam, phần lớn giao dịch tập trung ở class 50151500 (dầu thực vật) do nhu cầu tiêu dùng và chế biến công nghiệp cao. Class 50151600 (mỡ động vật) phổ biến trong bếp ăn tập thể và chế biến thực phẩm truyền thống. Class 50151700 (sáp thực vật) chủ yếu xuất hiện trong procurement của nhà máy bánh kẹo và chế biến trái cây.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 50150000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là:

  1. Dầu ăn tiêu dùng và công nghiệp: Dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hướng dương, dầu ô liu đóng can hoặc tank, dùng cho bếp ăn tập thể, nhà máy thực phẩm → class 50151500.
  2. Dầu đặc biệt chế biến thực phẩm: Dầu dừa dùng làm bánh, dầu hạt cải dùng chiên, dầu mè dùng nêm nếm → class 50151500.
  3. Chất béo thực vật rắn: Shortening (bơ thực vật công nghiệp) dùng làm kem bơ, nhân bánh, vỏ bánh → class 50151500.
  4. Mỡ động vật dùng nấu ăn: Mỡ lợn tinh luyện, mỡ gà, dầu cá để chế biến thực phẩm → class 50151600.
  5. Sáp thực vật dùng trong thực phẩm: Sáp phủ trái cây, kẹo, viên nén thực phẩm → class 50151700.

Khi hồ sơ thầu gộp nhiều loại dầu ăn khác gốc (vừa thực vật vừa động vật), dùng mã family 50150000. Khi xác định được loại cụ thể, ưu tiên mã class.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 50150000 thường bị nhầm lẫn với các family và segment sau:

Tên Điểm phân biệt
50170000 Seasonings and preservatives Gia vị, chất bảo quản — dầu ăn đã phối trộn hương liệu/gia vị phức tạp (ví dụ dầu ớt, dầu tỏi đóng gói thành gia vị) có thể thuộc nhóm này
50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products Bơ ca cao (cocoa butter) là chất béo nhưng được xếp vào nhóm sô-cô-la/ca cao, không thuộc 50150000
50190000 Prepared and preserved foods Mayonnaise, sốt salad (có dầu nhưng là thực phẩm chế biến phức hợp) thuộc nhóm này
11120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives Dầu công nghiệp, dầu bôi trơn không dùng thực phẩm — hoàn toàn khác mã 50150000
12160000 Waxes and oils Sáp và dầu phi thực phẩm (dầu khoáng, sáp paraffin) thuộc segment hóa chất, không phải segment thực phẩm

Lưu ý đặc biệt với bơ (butter): Bơ động vật (dairy butter) từ sữa thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs, không thuộc 50150000 mặc dù đây là chất béo. Ngược lại, bơ thực vật (margarine) và shortening gốc thực vật thuộc 50151500.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh mua sắm công và thương mại tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi phân loại dầu và mỡ thực phẩm vào UNSPSC:

Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật: Dầu ăn tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của QCVN 2-2:2012/BYT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dầu thực vật) và TCVN tương ứng. Hồ sơ thầu nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng song song với mã UNSPSC.

Dầu cọ và dầu đậu nành: Đây là hai loại dầu thực vật nhập khẩu và sản xuất phổ biến nhất tại Việt Nam cho thị trường công nghiệp thực phẩm. Cả hai đều thuộc class 50151500.

Mỡ lợn truyền thống: Thường mua ở dạng khối hoặc đóng hộp. Phân loại vào class 50151600 Edible animal oils and fats, không phải vào nhóm thịt (50110000).

Dầu dừa và dầu cọ xuất nhập khẩu: Việt Nam là thị trường nhập khẩu dầu cọ lớn và có sản lượng dầu dừa từ vùng đồng bằng sông Cửu Long. Cả hai đều phân loại vào 50151500. HS Chapter tương ứng là Chapter 15 (Animal or vegetable fats and oils).

Phân biệt dầu tinh luyện và dầu thô trong đấu thầu: Cả dầu thô (crude palm oil — CPO) và dầu tinh luyện (refined, bleached, deodorized — RBD) đều thuộc 50151500. Hồ sơ thầu cần ghi rõ mức độ tinh luyện trong mô tả kỹ thuật, không chỉ dựa vào mã UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Bơ động vật (dairy butter) có thuộc family 50150000 không?

Không. Bơ động vật từ sữa thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs, vì nguồn gốc là sản phẩm sữa. Family 50150000 chỉ bao gồm dầu và mỡ không phải từ sữa, bao gồm mỡ lợn, mỡ bò, dầu thực vật. Bơ thực vật (margarine) và shortening gốc thực vật mới thuộc 50151500.

Dầu cá omega-3 dùng làm thực phẩm chức năng thuộc mã nào?

Dầu cá (fish oil) dùng trong thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng phân loại vào class 50151600 Edible animal oils and fats. Nếu dầu cá được đóng gói thành viên nang thực phẩm chức năng (supplement), sản phẩm đó có thể chuyển sang nhóm thực phẩm bổ sung tùy theo quy định phân loại nội bộ của đơn vị.

Mayonnaise và sốt salad có chứa dầu ăn có thuộc 50150000 không?

Không. Mayonnaise, sốt salad và các sản phẩm nhũ tương chứa dầu đã qua chế biến phức hợp thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods. Family 50150000 chỉ áp dụng cho dầu và mỡ ở dạng nguyên chất hoặc pha trộn đơn giản chưa thành sản phẩm thực phẩm phức hợp.

Dầu dừa nguyên chất (virgin coconut oil) phân loại vào class nào?

Dầu dừa nguyên chất thuộc class 50151500 Edible vegetable and plant oils and fats, cùng với các loại dầu thực vật khác như dầu ô liu, dầu hạt cải. Không có class riêng cho dầu dừa trong UNSPSC, nên dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng nếu có, hoặc dùng class 50151500.

Sáp carnauba dùng phủ kẹo và trái cây thuộc mã nào?

Sáp carnauba và các loại sáp thực vật dùng trong công nghệ thực phẩm thuộc class 50151700 Vegetable waxes. Cần phân biệt với sáp paraffin phi thực phẩm thuộc segment hóa chất (12160000 Waxes and oils), không thuộc segment thực phẩm.

Shortening (bơ trắng công nghiệp) dùng làm bánh phân loại vào mã nào?

Shortening gốc thực vật (vegetable shortening) thuộc class 50151500 Edible vegetable and plant oils and fats. Đây là chất béo thực vật đã hydro hóa hoặc phân đoạn, ở dạng rắn hoặc bán rắn, dùng trong sản xuất bánh ngọt, bánh quy và kem bánh.

Khi mua gói hỗn hợp gồm cả dầu thực vật và mỡ động vật, nên dùng mã nào?

Khi hợp đồng mua sắm gộp nhiều loại dầu và mỡ khác nguồn gốc mà không tách riêng từng loại, nên dùng mã family 50150000 Edible oils and fats. Khi tách riêng từng hạng mục trong danh mục thầu, ưu tiên dùng class tương ứng (50151500 hoặc 50151600) cho từng dòng sản phẩm.

Xem thêm #

Danh mục