Class 50182000 (English: Cakes and pies and pastries) là mã phân loại UNSPSC dành cho các sản phẩm bánh nước, bánh ngọt, bánh quiche (pie) và bánh nước khác — bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, và các dạng bột/vỏ nửa chế biến. Class này thuộc Family 50180000 Bread and bakery products (sản phẩm bánh mì và bánh nướng), nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, class này áp dụng cho các gói thầu mua sắm bánh ngọt từ nhà cung cấp công nghiệp, cơ sở sản xuất bánh, hoặc nhập khẩu sản phẩm bánh đông lạnh cho bán lẻ, khách sạn, nhà hàng.

Định nghĩa #

Class 50182000 bao gồm các sản phẩm bánh nước, bánh ngọt (cakes), bánh quiche/bánh chứa nhân (pies) và bánh nước khác trong hai dạng chính: (1) Bánh tươi — sản phẩm vừa nướng hoặc lên men, chưa qua đông lạnh, thường có độ ẩm cao, thời hạn bảo quản ngắn. (2) Bánh đông lạnh — sản phẩm được đông lạnh ngay sau nướng để bảo quản lâu dài, tái sử dụng sau rã đông. Class cũng bao gồm các dạng bán thành phẩm như bột trộn sẵn (nếu chuyên dùng cho bánh nước), vỏ bánh nước/bánh quiche đông lạnh, và bột nước đông lạnh chờ nướng.

Class KHÔNG bao gồm: bánh mì nho, bánh mì thường (thuộc 50181900 Bread and biscuits), bánh quy khô (biscuits/cookies thuộc 50181900), bánh dùng bao gói công nghiệp không nướng (bánh ăn liền thuộc các mã khác), hay bánh nước bán lẻ đóng gói nhỏ không rõ nguồn gốc công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50182000 khi sản phẩm mua sắm là bánh nước, bánh ngọt, bánh quiche tươi hoặc đông lạnh — dù bán buôn hay nhập khẩu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bánh ngọt tươi hàng ngày cho khách sạn, đơn hàng nhập khẩu bánh quiche đông lạnh từ nhà cung cấp châu Âu, mua sắm vỏ bánh nước đông lạnh cho nhà máy bánh, gói cung ứng bánh nước cho tổ chức sự kiện.

Nếu sản phẩm chỉ là bột trộn bánh chuyên dùng (không phải bánh nước thành phẩm), xem xét 50181700 Baking mixes and supplies. Nếu là bánh mì / bánh mì nho / bánh quy khô, dùng 50181900 Bread and biscuits and cookies thay vì 50182000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50181700 Baking mixes and supplies Bột trộn sẵn, chất nâng men, chất tẩm — KHÔNG phải bánh nước thành phẩm
50181900 Bread and biscuits and cookies Bánh mì, bánh mì nho, bánh quy khô — cấu trúc kỹ thuật khác bánh nước
50182000 Cakes and pies and pastries [MÃ ĐANG VIẾT] Bánh ngọt, bánh quiche, bánh nước tươi/đông lạnh

Ranh giới chính giữa 5018200050181900mục đích và mùi vị: bánh nước (cakes/pastries) thường chứa nhân, kem, sô cô la, hoa quả — hương vị ngọt hay mặn góc phần tư. Bánh quy (biscuits) hay bánh mì (bread) ít nhân hoặc không nhân, thường ăn kèm cà phê hay bữa chính. Nếu không rõ, kiểm tra bộ phận chiến thắng: bánh nước thường có lớp trang trí, kem, hoặc nhân rõ rệt bên trong; bánh mì / bánh quy là sản phẩm đơn sơ hơn.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 50182000 mô tả dạng cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50182001 Fresh cakes or pies or pastries Bánh ngọt, bánh quiche, bánh nước tươi
50182002 Frozen cakes or pies or pastries Bánh ngọt, bánh quiche, bánh nước đông lạnh
50182003 Frozen pastry dough Bột nước đông lạnh (chờ nướng)
50182004 Frozen savory biscuit dough Bột bánh lạnh mặn (chờ nướng)
50182005 Rice cake Bánh gạo (bánh nước gạo)

Khi đấu thầu yêu cầu độ cụ thể cao, dùng commodity 8 chữ số (ví dụ: bánh đông lạnh → 50182002, bánh gạo → 50182005). Khi gộp nhiều dạng bánh nước không phân biệt tươi/đông, dùng class 50182000.

Câu hỏi thường gặp #

Bánh mì nho (raisin bread) thuộc mã nào — 50182000 hay 50181900?

Bánh mì nho thuộc 50181900 Bread and biscuits and cookies. Bánh mì nho là biến thể của bánh mì thường (bread), với nho nhỏ rải trong thân bánh. Bánh 50182000 là bánh nước (cakes/pastries) — cấu trúc kỹ thuật hoàn toàn khác, thường có lớp kem, sốc xocolate, hoặc nhân lớn.

Bánh quiche đông lạnh (frozen quiche) phân loại vào mã nào?

Bánh quiche đông lạnh phân loại vào 50182002 Frozen cakes or pies or pastries (commodity con của class 50182000). Quiche là loại bánh nước chứa nhân tây, phô mai, thịt — đặc trưng của pies/pastries.

Bột trộn bánh (cake mix) có thuộc 50182000 không?

Bột trộn bánh chuyên dùng thuộc 50181700 Baking mixes and supplies, không phải 50182000. Tuy nhiên, nếu bột bánh được đóng gói cùng với các gia vị/chất tẩm thành bộ công thức bánh nước, vẫn xem xét 50181700. Nếu là sản phẩm bánh nước hoàn chỉnh thành phẩm, dùng 50182000.

Bánh gạo (rice cake) là bánh ngọt hay bánh mặn?

Bánh gạo (mã 50182005) có thể vừa ngọt vừa mặn tùy công thức. Vì vậy, commodity này được liệt kê riêng — không phân biệt vị. Khi đấu thầu, nếu cần xác định bánh gạo ngọt hay mặn, thêm thông tin vào hợp đồng ngoài mã UNSPSC.

Bánh nước bán lẻ nhỏ lẻ (individual portioned cakes) từ nhà cung cấp A có dùng 50182000 không?

Có, nếu sản phẩm là bánh nước hoàn chỉnh (tươi hoặc đông lạnh) từ nhà cung cấp công nghiệp hoặc nhập khẩu, dù bán lẻ theo size nhỏ. Mã UNSPSC không phân biệt theo cỡ đóng gói — chỉ quan tâm loại sản phẩm và trạng thái (tươi/đông).

Xem thêm #

Danh mục