Class 50181700 (English: Baking mixes and supplies) trong UNSPSC phân loại các hỗn hợp bánh mì được pha trộn sẵn, men làm bánh, bột nằng, và các vật tư hỗ trợ quá trình nướng bánh. Class này thuộc Family 50180000 Bread and bakery products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng gồm các tiệm bánh, nhà máy thực phẩm, cửa hàng bán lẻ, và nhà bếp công nghiệp trong khách sạn, trường học, bệnh viện.

Định nghĩa #

Class 50181700 bao gồm các sản phẩm trung gian dùng trong sản xuất bánh mì và các sản phẩm nướng (baked goods). Sản phẩm tiêu biểu gồm:

  • Hỗn hợp bánh mì (Baking mixes): bột bánh đã pha trộn sẵn với các thành phần khác (bột mì, đường, muối, chất kết dính) chỉ cần thêm nước hoặc trứng để sử dụng.
  • Men làm bánh (Bakers yeast): chế phẩm men sống hoặc khô dùng lên men bột để bánh phồng, bao gồm men nước (fresh yeast), men khô (dry yeast), men nén (pressed yeast).
  • Bột nằng (Baking powder): chất tạo xốp, thường kết hợp muối axit và baking soda.
  • Bột sắn (Tapioca): bột tinh bột từ rễ sắn, thường dùng làm sánh nước, tạo độ dòng, hoặc thay thế một phần bột mì.
  • Vật tư làm bánh khác (Baking supplies): vanilla, chất tạo hương, chất bảo quản, chất vô cơ hỗ trợ nướng.

Class này khác với Family một mã cùng family (Meat and meat products) vì không chứa thành phần động vật, và khác với Class 50181900 (Bread and biscuits) vì là vật tư chứ không phải sản phẩm bánh thành phẩm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50181700 khi sản phẩm mua sắm là hỗn hợp bánh mì pha trộn sẵn, men nướng, hay bột hỗ trợ quá trình nướng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp men nước cho nhà máy bánh mì, 50 bao hỗn hợp bánh nuôi cho cửa hàng bánh, bột nằng cho nhà bếp trường học, hay vanilla dùng trong sản xuất bánh quy.

Khi sản phẩm mua là bánh mì hoặc bánh quy thành phẩm (đã nướng xong), ưu tiên Class 50181900 Bread and biscuits and cookies. Khi là bánh gato hoặc bánh ngọt, ưu tiên Class 50182000 Cakes and pies and pastries.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50181900 Bread and biscuits and cookies Sản phẩm bánh thành phẩm đã nướng, không phải vật tư
50182000 Cakes and pies and pastries Bánh gato, bánh công chúa, bánh mỳ quảng thành phẩm
một mã cùng family Food additives and preservatives Chất phụ gia thực phẩm dùng rộng, không chuyên bánh

Câu hỏi thường gặp #

Bột mì nguyên chất (không pha trộn) thuộc mã nào?

Bột mì nguyên chất, bột lúa mì chỉ sau khi xay là thuộc Segment 10 (Seeds, Plants, Live Animals) hoặc Family một mã cùng family (Flour), không phải 50181700. Class 50181700 chỉ dành cho hỗn hợp bánh đã pha trộn sẵn với các thành phần khác.

Bánh mì cắt lát đóng gói bán ở siêu thị thuộc mã nào?

Thuộc Class 50181900 Bread and biscuits and cookies — vì là sản phẩm bánh thành phẩm đã nướng và đóng gói để bán lẻ, không phải vật tư làm bánh.

Bột mỳ ngoại nhập để sản xuất bánh ở Việt Nam thuộc mã nào?

Bột mì đơn thuần thuộc Family một mã cùng family Flour hay Segment 10 (tùy loại bột). Nếu là hỗn hợp bột bánh pha trộn sẵn thì 50181700.

Men khô dùng cho sản xuất bia hoặc rượu có thuộc 50181700 không?

Men dùng chuyên biệt cho bia/rượu có thể thuộc family riêng trong Segment 50 hoặc khác. Men nướng bánh (bakers yeast) trong 50181700 là chuyên biệt cho sản xuất bánh mì.

Hỗn hợp bột cho bánh quy (cookie mix) pha trộn sẵn thuộc mã nào?

Nếu là hỗn hợp bánh quy pha trộn sẵn có thể thuộc 50181700 (nếu chỉ cần thêm nước/trứng) hoặc 50181900 nếu đã là bánh quy nướng xong. Kiểm tra trạng thái sản phẩm: hỗn hợp chưa nướng → 50181700; bánh quy hoàn chỉnh → 50181900.

Xem thêm #

Danh mục