Class 50201700 (English: Coffee and tea) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cà phê và trà đã xử lý sẵn dùng pha uống trực tiếp hoặc làm nguyên liệu công nghiệp. Class này bao trùm cà phê thô (raw coffee beans), cà phê rang xay (roasted ground coffee), cà phê hòa tan (instant coffee), cà phê thay thế (coffee substitutes) và trà lá tươi hoặc sấy khô. Class 50201700 nằm trong Family 50200000 Beverages, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, nhà máy chế biến, các cơ sở phục vụ ăn uống công cộng, và các thương mại điều hoàng phẩm.

Định nghĩa #

Class 50201700 bao gồm cà phê và trà ở các dạng: (1) cà phê thô (green coffee beans) — hạt cà phê đã bỏ vỏ ngoài nhưng chưa rang; (2) cà phê rang toàn hạt (whole roasted beans); (3) cà phê rang xay (roasted ground coffee); (4) cà phê hòa tan (instant coffee) — sản phẩm tinh chế, pha được ngay với nước nóng; (5) cà phê thay thế (coffee substitutes) — sản phẩm từ lúa mạch, yến mạch hoặc chicory, không chứa cà phê thật; (6) trà lá (leaf tea) — lá trà sấy khô, có thể lỏng hoặc dạng gói.

Class này không bao gồm: hạt cà phê lá (coffee cherries) chưa xử lý (thuộc segment thực vật sống một mã cùng family), nước cà phê đã pha (cơm cà phê — thuộc các mã nước uống chứng thực một mã cùng family hoặc nhà sản xuất nước), cà phê decaffeinated (có mã riêng hoặc xử lý trong commodity con), trà hòa tan dạng bột (thuộc commodity con một mã cùng family nếu có).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50201700 khi đối tượng mua sắm là cà phê hoặc trà dạng thô — chưa pha hay dạng hòa tan sẵn. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp cà phê rang xay cho nhà hàng; (2) gói mua cà phê hòa tan Nescafé loại tiêu chuẩn cho cơ sở ăn uống; (3) đơn hàng 200 gói trà lá lục cho khách sạn; (4) cà phê thay thế dùng trong sản xuất cà phê không caffeine.

Nếu xác định loại cà phê cụ thể (cà phê Robusta, Arabica), dùng commodity con: 50201706 (Coffee), 50201707 (Coffee substitutes), 50201709 (Instant coffee), 50201710 (Leaf tea). Nếu là đơn hàng trộn nhiều loại hoặc chưa xác định chi tiết, dùng class 50201700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50202200 Alcoholic beverages Đồ uống có cồn (bia, rượu) — hoàn toàn tách khỏi cà phê/trà
50202300 Non alcoholic beverages Nước uống không cồn chung — bao gồm cà phê/trà đã pha sẵn (dạng nước, cơm cà phê), không phải cà phê thô hay hòa tan
một mã cùng family-một mã cùng family Fresh fruit juice or concentrate Nước cam, nước dâu, nước trái cây — hoàn toàn khác cà phê/trà
một mã cùng family Fresh melon juice or concentrates Nước dưa, nước thanh long — khác cà phê/trà

Quy tắc phân biệt: 50201700 là cà phê/trà dạng thô/khô/hòa tan chưa pha; 50202300 là nước uống đã pha sẵn hoặc dạng nước. Nếu mua cà phê rang xay → 50201700; nếu mua cà phê đen đã pha đựng trong chai → 50202300.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
50201706 Coffee Cà phê
50201707 Coffee substitutes Cà phê thay thế
50201708 Coffee drinks Đồ uống cà phê (hỗn hợp cà phê có đường, sữa)
50201709 Instant coffee Cà phê hòa tan
50201710 Leaf tea Trà lá

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại (cà phê rang xay, cà phê Robusta, trà xanh, trà đen), dùng commodity 8 chữ số; khi gộp chung cà phê + trà hoặc loại chưa xác định, dùng class 50201700.

Câu hỏi thường gặp #

Cà phê đã pha sẵn đựng trong chai hoặc gói có thuộc 50201700 không?

Không. Cà phê đã pha sẵn (dạng nước, siêu đông, hoặc đầy đủ sản phẩm uống) thuộc class 50202300 Non alcoholic beverages. Class 50201700 chỉ cho cà phê chưa pha (thô, rang, rang xay, hoặc hòa tan dạng bột/hạt).

Cà phê decaffeinated (không có caffeine) thuộc mã nào?

Cà phê decaffeinated vẫn thuộc class 50201700, có thể dùng commodity 50201706 (Coffee) hoặc 50201709 (Instant coffee) tùy dạng. Lý do: nó vẫn là cà phê xử lý dạng thô/hòa tan, chỉ khác là đã loại bỏ caffeine.

Cà phê thay thế từ lúa mạch hoặc chicory có phải cà phê không?

Không phải cà phê thật, nhưng vẫn thuộc class 50201700 vì nó là cà phê thay thế (coffee substitute — commodity 50201707) — sản phẩm pha uống thay thế cà phê.

Trà hòa tan (trà bột pha ngay) có phải commodity 50201710 không?

Có thể. Commodity 50201710 (Leaf tea) bao gồm trà lá sấy khô, kể cả dạng bột hay viên. Nếu là trà lá lỏng ở dạng lỏng/đông đặc hoặc đã pha sẵn, thuộc 50202300.

Hạt cà phê xanh (chưa rang) có phải 50201700 không?

Có. Cà phê thô hay còn gọi green coffee beans (hạt cà phê đã bỏ vỏ ngoài, chưa rang) vẫn thuộc class 50201700. Nó là dạng cà phê sẵn sàng cho các nhà rang cà phê.

Xem thêm #

Danh mục