Mã UNSPSC 50200000 — Đồ uống (Beverages)
Family 50200000 (English: Beverages) là nhánh UNSPSC phân loại toàn bộ các loại đồ uống (beverages) dùng cho mục đích tiêu dùng thực phẩm — từ cà phê, trà, nước giải khát không cồn đến đồ uống có cồn (alcoholic beverages) và nước ép trái cây cô đặc (juice or concentrate). Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products, đặt cạnh các family thực phẩm khác như thịt gia súc gia cầm, hải sản, sữa và trứng. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng phổ biến trong các gói mua sắm của ngành dịch vụ ăn uống (F&B), khách sạn, căng-tin công nghiệp, cơ sở y tế, trường học và hệ thống phân phối bán lẻ.
Định nghĩa #
Family 50200000 bao phủ tất cả các sản phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng được sản xuất để uống, bao gồm cả dạng nguyên chất, cô đặc, pha sẵn hoặc đóng gói thương phẩm. Phạm vi của family theo định nghĩa UNSPSC gốc gồm:
- Cà phê và trà (Coffee and tea) — hạt cà phê rang xay, cà phê hoà tan, trà rời, trà túi lọc, trà xanh, trà thảo mộc, các dạng chiết xuất.
- Đồ uống có cồn (Alcoholic beverages) — bia, rượu vang, rượu mạnh, rượu pha chế và các loại đồ uống lên men khác.
- Đồ uống không cồn (Non alcoholic beverages) — nước khoáng, nước tinh lọc, nước ngọt có gas, nước tăng lực, đồ uống thể thao, nước trái cây đóng hộp, sữa đậu nành thương phẩm đóng gói, v.v.
- Nước ép trái cây họ cam quýt tươi hoặc cô đặc (Fresh citrus juice or concentrate) — nước cam, chanh, bưởi tươi ép hoặc cô đặc.
- Nước ép quả mọng tươi hoặc cô đặc (Fresh berry juice or concentrate) — nước dâu tây, việt quất, phúc bồn tử và các loại quả mọng khác.
Family này không bao gồm nguyên liệu thực vật chưa qua chế biến thành đồ uống (hạt cà phê xanh chưa rang thuộc Segment 10000000 hoặc Segment 50100000), không bao gồm đồ uống dạng bột dinh dưỡng y tế có chỉ định điều trị (thuộc nhóm y tế), và không bao gồm vật tư bao bì đóng gói riêng biệt.
Cấu trúc các class con #
Family 50200000 được chia thành các class theo loại đồ uống:
| Class | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 50201700 | Coffee and tea | Cà phê và trà các dạng |
| 50202200 | Alcoholic beverages | Đồ uống có cồn (bia, rượu, spirits) |
| 50202300 | Non alcoholic beverages | Đồ uống không cồn (nước khoáng, nước ngọt, nước tăng lực) |
| 50202400 | Fresh citrus juice or concentrate | Nước ép cam quýt tươi hoặc cô đặc |
| 50202500 | Fresh berry juice or concentrate | Nước ép quả mọng tươi hoặc cô đặc |
Khi hồ sơ mua sắm xác định rõ loại đồ uống, nên dùng class 8 chữ số cụ thể thay vì giữ nguyên ở cấp family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 50200000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là sản phẩm đồ uống thương phẩm đã qua chế biến, đóng gói và sẵn sàng tiêu dùng hoặc pha chế phục vụ. Các bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:
- Căng-tin, bếp ăn tập thể: mua nước uống đóng bình, trà túi lọc, cà phê hoà tan, nước ngọt đóng lon phục vụ công nhân viên.
- Khách sạn, nhà hàng (F&B): mua bia, rượu vang, rượu mạnh, nước khoáng, nước ép trái cây cho bar và bàn ăn.
- Cơ sở y tế, trường học: mua nước uống tinh lọc đóng bình, sữa đậu nành đóng hộp, nước ép trái cây đóng gói cho bệnh nhân và học sinh.
- Siêu thị, hệ thống phân phối bán lẻ: đặt hàng nhà cung cấp theo category đồ uống tổng hợp.
- Sự kiện, hội nghị: mua nước suối đóng chai, nước ngọt, cà phê pha sẵn phục vụ đại biểu.
Nếu gói thầu kết hợp thực phẩm và đồ uống trong cùng một hợp đồng khung, tham chiếu thêm Segment 50000000 ở cấp cha để phân loại tổng thể.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50200000 thường bị nhầm với một số nhánh lân cận trong cùng Segment 50000000 và các segment khác:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50130000 | Dairy products and eggs | Sữa tươi, sữa chua, phô mai — sản phẩm từ sữa động vật; sữa đậu nành đóng hộp dạng đồ uống thuộc 50202300, nhưng bột sữa chế biến công nghiệp và sữa tươi nguyên chất có thể thuộc 50130000 |
| 50160000 | Chocolate and sugars and sweeteners | Siro đường, xi-rô hương vị dùng pha đồ uống — nếu sản phẩm là nguyên liệu pha chế chứ không phải đồ uống hoàn chỉnh thì thuộc 50160000 |
| 50100000 | Nuts and seeds | Hạt cà phê xanh (chưa rang) có thể xếp vào đây nếu mua dưới dạng nguyên liệu nông sản, không phải cà phê thương phẩm |
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Nguyên liệu thực vật tươi sống (lá trà tươi thu hoạch, trái cây tươi chưa ép) không thuộc Segment 50 |
| Segment Y tế | Thực phẩm dinh dưỡng y tế | Dung dịch dinh dưỡng truyền tĩnh mạch, sữa công thức điều trị đặc biệt — thuộc nhóm vật tư y tế/dược phẩm, không thuộc 50200000 |
Lưu ý riêng về sữa đậu nành và các đồ uống thực vật: Sữa hạt (oat milk, sữa hạnh nhân, sữa đậu nành) dạng đóng hộp thương phẩm sẵn sàng uống phân loại vào class 50202300 Non alcoholic beverages, không phải 50130000 Dairy products.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Một số điểm thực tế khi lập hồ sơ thầu hoặc danh mục mua sắm theo mã 50200000 tại Việt Nam:
- Quy định nhãn mác và ATTP: Đồ uống nhập khẩu phải có nhãn phụ tiếng Việt và giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (ATTP) theo quy định của Bộ Y tế / Bộ Công Thương trước khi đưa vào danh mục mua sắm.
- Đồ uống có cồn (class 50202200): Phải tuân thủ quy định kinh doanh rượu bia (Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019). Trong đấu thầu công, cần xem xét tính hợp lệ của danh mục mặt hàng trước khi sử dụng mã này.
- Phân biệt dạng đóng gói để chọn đúng class: Nước ép đóng hộp tiệt trùng dài ngày (UHT) và nước ép tươi nguyên chất (fresh-squeezed) đều nằm trong Family 50200000 nhưng có thể thuộc các class con khác nhau (50202400, 50202500 cho nước ép tươi/cô đặc).
- Mã HS tương ứng: Khi khai báo hải quan hoặc đối chiếu thuế nhập khẩu, các sản phẩm thuộc 50200000 thường ánh xạ sang HS Chapter 22 (Beverages, spirits and vinegar). Cà phê hạt/rang thuộc HS Chapter 09. Nước ép trái cây thuộc HS Chapter 20.
Câu hỏi thường gặp #
- Nước khoáng đóng bình 20 lít mua cho văn phòng thuộc class nào trong family 50200000?
Nước khoáng và nước tinh lọc đóng bình thuộc class 50202300 Non alcoholic beverages. Đây là class mặc định cho các loại nước uống không cồn thương phẩm, bao gồm nước suối, nước tinh khiết, nước khoáng thiên nhiên đóng chai hay đóng bình.
- Cà phê hoà tan đóng gói (ví dụ 3-in-1) có thuộc family 50200000 không?
Có. Cà phê hoà tan thương phẩm đã đóng gói sẵn sàng pha uống thuộc class 50201700 Coffee and tea trong family 50200000. Lưu ý rằng hạt cà phê xanh (chưa rang, mua dưới dạng nguyên liệu nông sản) có thể phân loại khác — tuỳ theo bối cảnh giao dịch là thực phẩm thương phẩm hay nguyên liệu chế biến.
- Bia, rượu mua phục vụ sự kiện nội bộ doanh nghiệp dùng mã nào?
Bia và rượu thuộc class 50202200 Alcoholic beverages trong family 50200000. Khi lập hồ sơ mua sắm trong khu vực công, cần đối chiếu với quy định nội bộ và pháp luật liên quan đến chi tiêu rượu bia từ ngân sách nhà nước trước khi đưa vào danh mục.
- Sữa đậu nành đóng hộp thương phẩm thuộc family 50200000 hay 50130000?
Sữa đậu nành đóng hộp dạng đồ uống sẵn sàng tiêu dùng phân loại vào class 50202300 Non alcoholic beverages (family 50200000), không phải 50130000 Dairy products and eggs. Family 50130000 dành cho sản phẩm từ sữa động vật (bò, dê) như sữa tươi, sữa chua, phô mai.
- Nước ép cam vắt tươi tại chỗ (không đóng gói) có thuộc 50200000 không?
Nước ép tươi nguyên chất chưa qua đóng gói thương phẩm thường phát sinh trong dịch vụ ăn uống tại chỗ, trường hợp này thường được phân loại theo dịch vụ (service) thay vì mã hàng hoá UNSPSC. Tuy nhiên, nếu mua dưới dạng sản phẩm đóng gói (chai, hộp, túi cô đặc) thì thuộc class 50202400 Fresh citrus juice or concentrate trong family 50200000.
- Family 50200000 có bao gồm nguyên liệu pha chế đồ uống như siro, xi-rô hương vị không?
Không. Siro đường và xi-rô hương vị dùng làm nguyên liệu pha chế (không phải đồ uống hoàn chỉnh) thuộc family 50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products. Family 50200000 chỉ bao gồm sản phẩm đồ uống thành phẩm hoặc cô đặc trực tiếp uống được sau khi pha loãng.
- Khi mua gói kết hợp cả thực phẩm lẫn đồ uống trong một hợp đồng, nên dùng mã nào?
Nên tách riêng từng hạng mục theo class tương ứng: đồ uống dùng mã trong family 50200000, thực phẩm rắn dùng mã trong family phù hợp (50110000 cho thịt, 50120000 cho hải sản, v.v.). Nếu hệ thống chỉ cho phép một mã tổng hợp, có thể dùng Segment 50000000 Food and Beverage Products ở cấp cha, nhưng mức độ phân loại chi tiết sẽ giảm đi.