Class 50221000 (English: Pulses) trong UNSPSC phân loại các loại đậu lúa (pulse crops) — bao gồm hạt đậu nguyên chưa chế biến (pulse grains) và sản phẩm đậu đã qua chế biến như bột (pulse flour). Mã này thuộc Family 50220000 Cereal and pulse products, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Ở Việt Nam, class này bao phủ đấu thầu mua bán đậu xanh, lúa miến, đậu đen, đậu đỏ, và các sản phẩm chế biến sơ cấp từ những loại đậu này cho mục đích tiêu dùng nội địa hoặc xuất khẩu.

Định nghĩa #

Class 50221000 bao gồm các sản phẩm từ cây đậu (legume crops) ở dạng hạt nguyên hoặc bột. UNSPSC phân biệt pulses với cereals (lúa, lúa mì, ngô) dựa trên đặc tính sinh học: pulses là cây họ đậu (Fabaceae) chứa đậm đủ protein thực vật cao, trong khi cereals là cây họ lúa (Poaceae) chứa chủ yếu carbohydrate. Các commodity mẫu trong class gồm hạt đậu lúa nguyên (Pulse grains — 50221001) và bột đậu (Pulse flour — 50221002) dùng nấu ăn, chế biến thực phẩm. Class không bao gồm đậu đã ngoài ngũ cốc (thuộc class 50221100 Cereals), không bao gồm thức ăn chăn nuôi làm từ đậu (thuộc segment khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50221000 khi sản phẩm mua sắm là hạt đậu lúa nguyên chưa chế biến hoặc bột đậu sơ cấp cho tiêu dùng thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đậu xanh nguyên hạt cho nhà máy chế biến thực phẩm, gói mua bột đậu xanh đóng bao cho siêu thị, đấu thầu nhập khẩu lúa miến từ Đông Âu cho nội địa. Nếu sản phẩm là hạt ngũ cốc thay thế (lúa, lúa mì, ngô), dùng class 50221100 Cereals. Nếu là sản phẩm đậu đã qua chế biến hoàn chỉnh (như súp đậu đóng hộp, tăm đậu), dùng các mã segment một mã cùng family hay cao hơn. Nếu là bột đậu trộn với các loại bột khác hoặc có gia vị, ưu tiên các mã sản phẩm hỗn hợp cụ thể.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50221100 Cereals Lúa, lúa mì, ngô (họ Poaceae), carbohydrate cao; không phải họ đậu
50221200 Processed cereals Ngũ cốc đã chế biến (gạo tẻ, mì ăn liền); nếu là đậu đã xay mặn hoặc có pha gia vị, lập lại xét mã một mã cùng family+
50221300 Flour and milled products Bột ngũ cốc (bột mì, bột gạo chứng thực); bột đậu thuần 100% vẫn dùng 50221000

Nhân tố chính để phân biệt: loại cây nguồn (đậu vs lúa) và mức độ chế biến (nguyên hạt vs bột vs sản phẩm cuối). Nếu là đậu nhưng đã làm thành mặn hoặc sản phẩm ăn liền, thường dùng các mã segment cao hơn (một mã cùng family+).

Câu hỏi thường gặp #

Lúa miến, đậu xanh, đậu đen có lần lượt thuộc 50221000 không?

Đúng. Lúa miến (lentils), đậu xanh (mung beans), đậu đen (black beans) đều là loài đậu lúa trong họ Fabaceae, nên khi bán dạng hạt nguyên hoặc bột sơ cấp đều phân loại vào 50221000.

Bột đậu pha trộn 70% đậu + 30% gạo thuộc mã nào?

Sản phẩm pha trộn thường xét theo thành phần chủ yếu hoặc mục đích cuối cùng. Nếu mục đích là làm bột thực phẩm hỗn hợp (composite flour), có thể dùng 50221300 Flour and milled products. Cần xác định kỹ bộ HS code của sản phẩm để lựa chọn chính xác.

Đậu đã nấu, đóng hộp (canned pulses) thuộc mã nào?

Thuộc segment cao hơn một mã cùng family+ (Prepared Meals and Nutritional Beverages). Class 50221000 chỉ bao gồm đậu dạng hạt nguyên hoặc bột chứ không phải sản phẩm cuối nấu chín.

Hạt đậu bị lẫn cỏ hoặc chưa sàng sạch có dùng 50221000 không?

Vẫn dùng 50221000 nếu đó là lô hạt đậu chưa xử lý hay chế biến (raw/unprocessed state). Nếu đã qua sơ chế (cleaning, grading), vẫn phân loại 50221000 miễn là chưa xay bột hoặc nấu.

Thức ăn chăn nuôi làm từ bột đậu có dùng 50221000 không?

Không. Thức ăn chăn nuôi (animal feed) có thành phần đậu thuộc các mã khác trong segment động vật, không phải 50221000.

Xem thêm #

Danh mục