Class 50221200 (English: Processed cereals) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm ngũ cốc đã trải qua xử lý, nấu chín hoặc bổ sung dinh dưỡng, thường dùng làm bữa ăn sáng hoặc đồ ăn sẵn (ready-to-eat). Class này thuộc Family 50220000 Cereal and pulse products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà phân phối thực phẩm tiêu dùng, chuỗi bán lẻ, khách sạn, trường học, bệnh viện và các cơ sở chế biến thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50221200 bao gồm các sản phẩm ngũ cốc (lúa mì, lúa, ngô, yến mạch, lúa mạch, kê, v.v.) đã qua các quá trình chế biến như: nấu chín trước, tách vỏ, nghiền, lăn mỏng, hoặc bổ sung vitamin và khoáng chất. Sản phẩm tiêu biểu bao gồm: ngũ cốc sẵn sàng ăn (ready-to-eat cereals), thanh ngũ cốc dinh dưỡng, bột ngũ cốc bổ sung sức khỏe. Class này khác biệt với Class 50221100 Cereals (ngũ cốc nguyên hạt chưa chế biến) ở chỗ hạt ngũ cốc đã trải qua ít nhất một lần xử lý nhiệt hoặc cơ học. Class cũng khác với Class 50221300 Flour and milled products (sản phẩm xay nhuyễn), vì 50221200 tập trung vào sản phẩm ăn ngay hoặc bổ sung, không phải bột thô xây dựng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50221200 khi sản phẩm mua sắm là ngũ cốc đã chế biến sẵn sàng tiêu thụ hoặc bổ sung dinh dưỡng. Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp ngũ cốc sáng (breakfast cereals) cho trường học; (2) Đơn hàng 1000 thanh ngũ cốc bổ sung sức khỏe (health bars) cho chuỗi bán lẻ; (3) Gói thầu bột ngũ cốc bổ sung vitamin cho bệnh viện. Nếu sản phẩm là hạt ngũ cốc nguyên liệu chưa chế biến, dùng Class 50221100 Cereals. Nếu sản phẩm là bột xây dựng hoặc bột chuyên dụng cho chế biến công nghiệp, dùng Class 50221300 Flour and milled products.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50221100 Cereals Hạt ngũ cốc nguyên liệu, chưa nấu, chưa chế biến nhiều
50221300 Flour and milled products Bột xây dựng, bột nguyên liệu chuyên dùng công nghiệp, không bổ sung dinh dưỡng sẵn
50221000 Pulses Các loại đậu (đậu nành, đậu phộng, đậu lăng), không phải ngũ cốc

Class 50221200 phân biệt chủ yếu theo mức độ chế biếnmục đích tiêu thụ cuối. Nếu sản phẩm là ngũ cốc sách thơm sau khi nấu chín và có bổ sung vitamin hoặc được làm thành thanh, dùng 50221200. Nếu là bột trắng hoặc bột xám chuyên dùng cho bánh hay chế biến tiếp, ưu tiên 50221300.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50221200 mô tả dạng sản phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50221201 Ready to eat or hot cereals Ngũ cốc sẵn sàng ăn hoặc ngũ cốc nấu nóng
50221202 Health or breakfast bars Thanh ngũ cốc dinh dưỡng hoặc thanh sáng
50221203 Rice embryo bud cereal Ngũ cốc mầm gạo
50221204 Soya-fortified maize meal Bột ngô bổ sung đậu nành

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến dạng sản phẩm cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều dạng ngũ cốc chế biến khác nhau, dùng class 50221200.

Câu hỏi thường gặp #

Ngũ cốc sáng (breakfast cereals) không nấu sẵn, chỉ cần ngâm sữa có dùng 50221200 không?

Có. Ngũ cốc sáng dạng hạt lắc hay lắt, thậm chí chỉ sơ chế hoặc tẩm muối, vẫn thuộc 50221200 vì đã qua xử lý cơ học hoặc gia nhiệt. Nếu là hạt nguyên liệu chưa xử lý, thuộc 50221100.

Thanh ngũ cốc có chứa đậu hoặc trái cây sấy có thuộc 50221200 không?

Có. Miễn là thành phần chính là ngũ cốc (≥50%), và sản phẩm đã được chế biến thành thanh hoặc hỗn hợp sẵn ăn, vẫn thuộc 50221200. Nếu thành phần đậu hoặc trái cây chiếm chủ yếu, có thể dùng các mã khác cùng family tùy vào thành phần bao trùm.

Bột ngô sơ chế hoặc bột ngô có pha sữa có dùng 50221200 không?

Bột ngô nguyên liệu (chưa bổ sung) thuộc 50221300. Nếu bột ngô đã bổ sung vitamin, khoáng chất, hoặc pha sữa sẵn thành sản phẩm dinh dưỡng, có thể dùng 50221200.

Gạo nấu chín đóng gói có thuộc 50221200 không?

Không. Gạo nấu chín đóng gói (cơm hộp, cơm tươi) không thuộc ngũ cốc chế biến mà thuộc segment thực phẩm nấu sẵn khác (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy hình thức). 50221200 chỉ cho ngũ cốc khô chế biến (breakfast cereals, thanh, bột), không cho cơm/gạo nấu sẵn.

Ngũ cốc bổ sung probiotic có thuộc 50221200 không?

Có. Sản phẩm ngũ cốc bổ sung probiotic, vitamin, khoáng chất, hoặc axit amin vẫn phân loại vào 50221200 vì chế biến chính là ngũ cốc. Nếu bổ sung là chính yếu (ví dụ sản phẩm chỉ 10% ngũ cốc + 90% bổ sung), cần xem xét mã phù hợp hơn.

Xem thêm #

Danh mục