Class 50311600 (English: Organic apricots) trong UNSPSC phân loại quả mơ tươi được sản xuất theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ (organic farming standards), không sử dụng phân bón hoặc thuốc trừ sâu tổng hợp. Class này thuộc Family 50310000 Organic fresh fruits, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng chủ yếu cho các hợp đồng nhập khẩu mơ hữu cơ, phân phối nông sản cao cấp, và ghi nhận trong kho vải lạnh/logistics thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50311600 bao gồm quả mơ tươi (apricot fruit) nguyên trái, chưa qua chế biến, được sản xuất và chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế (như USDA Organic, EU Organic, hay chứng chỉ hữu cơ VN). Mơ hữu cơ khác biệt với mơ thông thường (thuộc các mã khác trong segment 50) ở khía cạnh quy trình canh tác — không sử dụng hóa chất tổng hợp. Class không bao gồm mơ đã chế biến (mơ sấy, mơ ngâm, mơ canned — thuộc segment một mã cùng family hoặc class khác trong 50), và không bao gồm các sản phẩm mơ như nước ép, tương, hoặc mơ đông lạnh (frozen apricots).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50311600 khi hợp đồng mua sắm yêu cầu: (1) quả mơ tươi, nguyên trái, chưa chế biến; (2) hàng có chứng chỉ hữu cơ hoặc được khai báo là sản phẩm hữu cơ; (3) dùng cho bán lẻ, nhà hàng, hoặc xử lý tiếp theo (chế biến, đông lạnh). Ví dụ cụ thể: hợp đồng nhập khẩu mơ hữu cơ từ Thổ Nhĩ Kỳ cho cửa hàng bán hoa quả cao cấp; gói mua mơ tươi hữu cơ cho nhà máy chế biến nước ép. Nếu mơ không khai báo hữu cơ, hoặc là mơ sấy/đông lạnh, hoặc nước ép mơ → chọn mã khác phù hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50311500 Organic apples Quả táo hữu cơ, khác loại quả với mơ
50311700 Organic bananas Quả chuối hữu cơ, khác loại quả
50311800 Organic barberries Quả mâm xôi lạ hữu cơ, loại berry khác
50312200 Organic blueberries Quả việt quất hữu cơ, berry nhỏ khác mơ

Class 50311600 chỉ áp dụng cho mơ (apricot). Nếu không chắc loại quả, kiểm tra tên tiếng Anh "apricot" trong khai báo hàng. Các organic berry khác (mâm xôi, việt quất) dùng commodity class riêng. Mơ tươi không hữu cơ (mơ thông thường) thuộc các family hoặc class khác ngoài family 50310000.

Câu hỏi thường gặp #

Mơ tươi không có chứng chỉ hữu cơ có thể dùng mã 50311600 không?

Không nên. Class 50311600 dành riêng cho mơ hữu cơ. Mơ thông thường (non-organic) thuộc class khác trong family 50310000 hoặc segment 50 tương ứng. Cần kiểm tra chứng chỉ hữu cơ (USDA, EU, hay chứng chỉ VN) trước khi ghi nhận mã 50311600.

Mơ hữu cơ đông lạnh hay sấy có dùng 50311600 không?

Không. Class 50311600 chỉ áp dụng mơ tươi nguyên trái. Mơ sấy (dried apricots), mơ đông lạnh (frozen apricots), hoặc sản phẩm xử lý khác thuộc các class khác như mơ sấy (segment một mã cùng family hoặc tương đương) hoặc mơ đông lạnh (segment 50 - processed).

Mơ hữu cơ nhập khẩu từ nước ngoài có cần kiểm tra chứng chỉ gì?

Cần kiểm tra chứng chỉ hữu cơ quốc tế hoặc quốc gia (USDA Organic, EU Organic, JAS Japan, hoặc chứng chỉ hữu cơ VN nếu xuất xứ VN). Hóa đơn thương mại và bill of lading phải ghi rõ "organic" để công nhân hải quan ghi nhận mã 50311600 chính xác.

Hợp đồng ghi "ambercot apricots" hay "blenheim apricots" dùng mã nào?

Nếu là giống apricot hữu cơ cụ thể (ví dụ organic ambercot apricots), có thể dùng commodity 8-digit chuyên biệt nếu cần độ chi tiết cao. Nếu gộp chung tất cả apricot hữu cơ không phân giống, dùng class 50311600.

Nước ép mơ hữu cơ hay tương mơ hữu cơ dùng mã nào?

Không dùng 50311600. Nước ép mơ, tương mơ, và các sản phẩm chế biến từ mơ thuộc các class xử lý khác trong segment 50 hoặc segment khác tùy dạng sản phẩm cuối cùng.

Xem thêm #

Danh mục