Class 50311500 (English: Organic apples) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm táo tươi được trồng và chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ (organic farming standards). Mã này thuộc Family 50310000 Organic fresh fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products, và phục vụ nhu cầu mua sắm táo hữu cơ cho các nhà buôn bán, nhà hàng, trung tâm thương mại, và hộ gia đình tại Việt Nam. Táo hữu cơ được trồng mà không dùng phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học, hoặc chất điều tiết sinh trưởng tổng hợp, tuân theo quy định của các tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế (ISO 19011, tiêu chuẩn EU 834/2007, hoặc tiêu chuẩn tương đương ở VN).

Định nghĩa #

Class 50311500 bao gồm các quả táo tươi được trồng và chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ. Điểm đặc biệt của mã này là yêu cầu về phương thức sản xuất — cấm dùng phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học, và chất tăng trưởng tổng hợp trong quá trình trồng và bảo quản. Táo hữu cơ thường có chứng chỉ từ các tổ chức chứng thực quốc tế (ví dụ Tổ chức chứng nhận hữu cơ quốc tế, Hội chứng thực tiêu chuẩn hữu cơ Châu Âu) hoặc các cơ quan chứng thực trong nước theo quy định của Bộ Nông nghiệp Việt Nam.

Danh sách các giống táo hữu cơ tiêu biểu bao gồm: Akane, Ambrosia, Api, Baldwin, Braeburn và nhiều giống khác — mỗi giống có mã commodity riêng (8-chữ-số cấp con).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50311500 khi sản phẩm mua sắm là táo tươi được chứng nhận hữu cơ — bất kể giống hay xuất xứ, miễn là có giấy chứng nhận hữu cơ hợp lệ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp táo hữu cơ cho chuỗi siêu thị; đơn hàng import táo hữu cơ từ các nước; gói mua táo hữu cơ cho nhà hàng organic.

Nếu gói thầu yêu cầu giống cụ thể (ví dụ chỉ Braeburn hữu cơ, hay Api hữu cơ), ưu tiên dùng mã commodity con (8-chữ-số tương ứng). Nếu không yêu cầu giống cụ thể, dùng 50311500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50311600 Organic apricots Mơ hữu cơ, không phải táo
50311700 Organic bananas Chuối hữu cơ, khác loại trái
50312200 Organic blueberries Quả việt quất hữu cơ, là berry nhỏ, không phải táo
50310000 (Family) Organic fresh fruits Bao phủ toàn bộ hoa quả hữu cơ, không chỉ táo

Ngoài ra, cần phân biệt 50311500 (táo hữu cơ tươi) với các mã xử lý táo hữu cơ (ví dụ táo sấy, táo chế biến, nước táo) nằm trong các segment khác (ví dụ segment một mã cùng family-một mã cùng family cho sản phẩm đã xử lý).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 50311500 mô tả các giống táo hữu cơ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50311501 Organic akane apples Táo Akane hữu cơ
50311502 Organic ambrosia apples Táo Ambrosia hữu cơ
50311503 Organic api apples Táo Api hữu cơ
50311504 Organic baldwin apples Táo Baldwin hữu cơ
50311505 Organic braeburn apples Táo Braeburn hữu cơ

Khi hồ sơ procurement yêu cầu giống cụ thể, sử dụng mã commodity con. Khi gộp chung nhiều giống, sử dụng class 50311500.

Câu hỏi thường gặp #

Táo thường (không hữu cơ) thuộc mã nào?

Táo thường (conventional apples) không được chứng nhận hữu cơ thuộc class một mã cùng family (hoặc mã tương ứng) trong family một mã cùng family Fresh fruits (không phải organic). Mã 50311500 dành riêng cho táo có chứng nhận hữu cơ.

Táo hữu cơ nhập khẩu từ nước ngoài có dùng mã này không?

Có. Mã 50311500 không phân biệt xuất xứ địa lý — chỉ yêu cầu táo được chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc được thừa nhận ở Việt Nam. Táo hữu cơ nhập từ Mỹ, EU, hay các quốc gia khác vẫn dùng mã này.

Táo sấy hữu cơ có thuộc 50311500 không?

Không. Táo sấy (dried apples) đã qua xử lý, dù hữu cơ, thuộc các mã khác trong segment một mã cùng family-một mã cùng family (sản phẩm đã chế biến). 50311500 chỉ cho táo tươi.

Nước táo hữu cơ thuộc mã nào?

Nước táo hữu cơ (organic juice) là sản phẩm chế biến, thuộc segment một mã cùng family (Beverages). Không dùng 50311500.

Cách kiểm chứng táo hữu cơ khi nhận hàng?

Kiểm chứng qua: (1) Giấy chứng nhận hữu cơ từ cơ quan chứng thực công nhân (theo IFOAM, EU, hoặc tiêu chuẩn VN); (2) Nhãn dán hữu cơ trên bao bì; (3) Hóa đơn/vận đơn ghi rõ "organic" hoặc "chứng nhận hữu cơ". Nếu thiếu chứng chỉ, nên xử lý như táo thường.

Xem thêm #

Danh mục