Class 50442300 (English: Frozen cabbages) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm bắp cải (cabbage) đã được đông lạnh để bảo quản. Mã này nằm trong Family 50440000 Frozen vegetables (rau đông lạnh), Segment 50000000 Food and Beverage Products (sản phẩm thực phẩm và đồ uống). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty chế biến thực phẩm, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, siêu thị và cửa hàng thực phẩm bán lẻ.

Định nghĩa #

Class 50442300 bao gồm các loại bắp cải (cabbage) ở dạng nguyên trái hoặc đã cắt, được đông lạnh để bảo quản lâu dài. Bắp cải đông lạnh bao gồm nhiều giống: bắp cải trắng (white cabbage), bắp cải savoy (savoy cabbage), bắp cải đen (black cabbage) và các giống khác. Quá trình đông lạnh diễn ra sau khi thu hoạch, rửa sạch, cắt nhỏ nếu cần, và đã được xử lý sơ bộ (blanching) để duy trì chất lượng. Mã này không bao gồm bắp cải tươi (thuộc các family rau tươi như một mã cùng family hoặc tương đương), bắp cải đã nấu chín (thuộc Segment một mã cùng family hoặc khác), hoặc bắp cải muối chua (có thể thuộc các family chế biến khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50442300 khi sản phẩm mua là bắp cải ở dạng đông lạnh, chưa nấu chín, được đóng gói theo khối lượng (kg, tấn) dùng cho chế biến hoặc nấu nướng sau đó. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bắp cải đông lạnh cho nhà máy thực phẩm, gói mua 100 bao bắp cải đông lạnh cho bếp ăn công nghiệp, cung cấp bắp cải đông lạnh cho chuỗi nhà hàng. Nếu xác định rõ giống bắp cải (chẳng hạn bắp cải trắng hoặc savoy), có thể dùng commodity cấp 8 chữ số tương ứng từ SAMPLE_CHILDREN để chi tiết hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50441500 Frozen artichokes Hoa atisô đông lạnh, khác loại rau
50441800 Frozen beans Đậu đông lạnh (đậu xanh, đậu tương), không phải bắp cải
50442000 Frozen broccoli Súp lơ xanh đông lạnh, khác bắp cải
50442100 Frozen brussel sprouts Cải Brussels (cải bắp nhỏ) đông lạnh, giống chuyên biệt khác

Phân biệt chính: mã 50442300 chỉ dùng cho bắp cải (cabbage). Nếu đối tượng là cải Brussels (dù ngoài hình dáng giống bắp cải nhỏ), dùng 50442100. Nếu là rau lá khác (rau cải, mầm cải), có các family và class khác trong 50440000 hoặc một mã cùng family.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity cấp 8 chữ số trong class 50442300 mô tả các giống bắp cải đông lạnh cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50442301 Frozen black cabbages Bắp cải đen đông lạnh
50442302 Frozen savoy cabbages Bắp cải savoy đông lạnh
50442303 Frozen skunk cabbages Bắp cải skunk đông lạnh
50442304 Frozen white cabbages Bắp cải trắng đông lạnh

Khi hồ sơ đấu thầu yêu cầu giống cụ thể (ví dụ: "bắp cải trắng đông lạnh"), sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống bắp cải đông lạnh không phân biệt giống, dùng class 50442300.

Câu hỏi thường gặp #

Bắp cải tươi (không đông lạnh) thuộc mã nào?

Bắp cải tươi không đông lạnh không thuộc class 50442300. Nó thuộc các class rau tươi cùng family 50440000 hoặc có thể là class khác trong family rau tươi. Ranh giới chính là trạng thái đông lạnh so với tươi.

Bắp cải đã nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn thuộc mã nào?

Bắp cải đã nấu chín hoặc đã được chế biến (ví dụ: bắp cải trộn gia vị) không thuộc 50442300. Nó thuộc các mã chế biến khác trong segment 50000000, cụ thể thường là segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy dạng sản phẩm cuối.

Bắp cải muối chua đông lạnh thuộc mã nào?

Bắp cải muối chua đã được lên men hoặc ăn ngâm không thuộc 50442300. Nó thuộc các class chế biến hoặc ước chế trong family khác, thường là một mã cùng family hoặc tương đương trong Preserved Vegetables.

Khi nào chọn giữa 50442300 (class) và các commodity 8 chữ số (50442301-50442304)?

Nếu hồ sơ đấu thầu không yêu cầu giống cụ thể, dùng class 50442300 để gộp tất cả giống bắp cải đông lạnh. Nếu yêu cầu rõ "bắp cải trắng" hoặc "bắp cải savoy", dùng commodity 8 chữ số tương ứng để chính xác hơn.

Bắp cải đông lạnh được dán nhãn "có thể không phải hữu cơ" có ảnh hưởng đến phân loại mã không?

Không. UNSPSC phân loại dựa trên dạng sản phẩm (loại rau, trạng thái đông lạnh), không phân biệt chứng chỉ hữu cơ hay thông thường. Bắp cải đông lạnh hữu cơ và thường đều dùng mã 50442300.

Xem thêm #

Danh mục