Family 50440000 (English: Frozen vegetables) trong UNSPSC phân loại các loại rau củ (vegetables) đã được bảo quản bằng phương pháp cấp đông thương mại (commercial freezing) đạt nhiệt độ vượt quá −20°C, hoặc bằng phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying). Đối tượng áp dụng là toàn bộ phần ăn được của thực vật trồng trọt — bao gồm rễ, thân, lá và hoa — sau khi đã trải qua quá trình làm lạnh khiến sản phẩm trở nên cứng hoặc rắn chắc về cấu trúc. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và bao phủ các class chuyên biệt theo từng loại rau củ, từ atisô, măng tây đến đậu các loại và củ cải đường.

Định nghĩa #

Family 50440000 gom toàn bộ sản phẩm rau củ đã qua xử lý lạnh đông (frozen) theo quy trình thương mại. Định nghĩa UNSPSC gốc quy định rõ hai điều kiện để một sản phẩm thuộc family này:

  1. Nhiệt độ cấp đông: Quá trình làm lạnh phải đạt nhiệt độ vượt quá −20°C theo quy chuẩn thương mại — phân biệt với làm lạnh thông thường (refrigeration, ~0 đến 4°C) hoặc đông lạnh gia dụng không đạt chuẩn công nghiệp.
  2. Phần ăn được của thực vật trồng trọt: Bao gồm rễ (củ cải, khoai), thân (măng tây, cần tây), lá (rau bina, cải xoăn) và hoa (atisô, súp lơ). Không áp dụng cho thực vật thuộc nhóm hạt và quả hạch (nuts/seeds, family 50100000) hay trái cây đông lạnh (thuộc các family khác trong segment 50000000).

Family còn bao gồm sản phẩm sấy thăng hoa (freeze-dried) từ rau củ — phương pháp loại bỏ nước trong điều kiện chân không sau khi cấp đông, cho sản phẩm nhẹ hơn, bảo quản lâu hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc tế bào và dưỡng chất.

Các class con tiêu biểu trong family:

  • 50441500 — Frozen artichokes (atisô đông lạnh)
  • 50441600 — Frozen asparagus (măng tây đông lạnh)
  • 50441700 — Frozen avocados (bơ đông lạnh)
  • 50441800 — Frozen beans (đậu đông lạnh)
  • 50441900 — Frozen beets (củ cải đường đông lạnh)

Family không bao gồm rau củ tươi, rau củ đóng hộp (canned), rau củ ngâm chua (pickled) hoặc rau củ sấy khô thông thường (dehydrated/air-dried) — các dạng này thuộc các family riêng biệt trong segment 50000000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 50440000 (hoặc class con tương ứng) khi sản phẩm mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:

  • Nguyên liệu là rau củ: Phần ăn được của thực vật trồng trọt (không phải thịt, hải sản, trái cây hay ngũ cốc).
  • Trạng thái bảo quản là đông lạnh hoặc sấy thăng hoa: Sản phẩm được vận chuyển, giao nhận ở trạng thái đông cứng hoặc dạng khô thăng hoa.
  • Quá trình cấp đông đạt chuẩn thương mại: Nhiệt độ xử lý vượt −20°C, phân biệt với sản phẩm chỉ ướp lạnh.

Bối cảnh procurement phổ biến tại Việt Nam:

Bối cảnh Ví dụ sản phẩm Class ưu tiên
Bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn Hỗn hợp rau đông lạnh (mixed frozen vegetables) 50440000 (nếu không rõ class)
Nhà máy chế biến thực phẩm Đậu Hà Lan đông lạnh, ngô ngọt đông lạnh Class chuyên biệt trong 50440000
Xuất nhập khẩu Măng tây đông lạnh IQF xuất châu Âu 50441600
Bếp bệnh viện, trường học, căng tin Hỗn hợp rau củ đông lạnh theo gói dịch vụ 50440000
Hàng cứu trợ, dự trữ quốc gia Rau củ sấy thăng hoa đóng gói dài hạn 50440000

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại rau củ đông lạnh không cùng class, dùng mã family 50440000 làm mã tổng hợp. Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại (ví dụ chỉ mua măng tây đông lạnh), ưu tiên dùng class 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 50440000 thường bị nhầm với một số family và segment lân cận trong procurement thực phẩm:

Mã nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt
50100000 Nuts and seeds (hạt và quả hạch) Hạt, quả hạch (đậu phộng, hạt điều, hạt bí...) không phải rau củ; phần ăn được là hạt, không phải thân/lá/rễ
50110000 Meat and poultry products Sản phẩm thịt gia súc, gia cầm — khác hoàn toàn về nguyên liệu
50130000 Dairy products and eggs Sữa và trứng — không liên quan rau củ
50170000 Seasonings and preservatives Gia vị, chất bảo quản — dù có nguồn gốc thực vật, đây là phụ gia chứ không phải rau củ thực phẩm
Rau củ tươi (fresh vegetables) Thuộc segment/family khác trong 50000000 Rau củ tươi (chưa qua đông lạnh) thuộc các family riêng; phân biệt theo trạng thái bảo quản khi giao hàng
Rau củ đóng hộp (canned vegetables) Thuộc family riêng trong 50000000 Đóng hộp (tiệt trùng nhiệt) khác hoàn toàn với cấp đông; nhiệt độ xử lý và phương thức bảo quản khác nhau
Trái cây đông lạnh (frozen fruits) Thuộc family khác trong 50000000 Bơ (avocado) đông lạnh — dù được xếp vào 50441700 trong UNSPSC — là trường hợp ngoại lệ; nhìn chung trái cây đông lạnh thuộc family tách biệt

Lưu ý về bơ (avocado): UNSPSC xếp bơ đông lạnh vào class 50441700 trong family rau củ đông lạnh, dù về mặt thực vật học bơ là quả. Khi gặp sản phẩm bơ đông lạnh trong procurement, dùng 50441700 theo chuẩn UNSPSC — không phân loại sang family trái cây đông lạnh.

Cấu trúc class con trong family #

Family 50440000 được tổ chức theo từng loại rau củ cụ thể ở cấp class (6 chữ số), sau đó tiếp tục chia nhỏ xuống commodity (8 chữ số) theo giống, quy cách hoặc phương pháp chế biến. Dưới đây là các class tiêu biểu được ghi nhận trong UNSPSC:

Class Tên (EN) Tên VN
50441500 Frozen artichokes Atisô đông lạnh
50441600 Frozen asparagus Măng tây đông lạnh
50441700 Frozen avocados Bơ đông lạnh
50441800 Frozen beans Đậu đông lạnh
50441900 Frozen beets Củ cải đường đông lạnh

Các class khác trong family bao phủ nhiều loại rau củ phổ biến tại thị trường Việt Nam như: ngô ngọt đông lạnh (frozen corn), đậu Hà Lan đông lạnh (frozen peas), khoai tây đông lạnh (frozen potatoes), rau bina đông lạnh (frozen spinach), súp lơ đông lạnh (frozen broccoli/cauliflower), cà rốt đông lạnh (frozen carrots), và hỗn hợp rau đông lạnh (frozen mixed vegetables).

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc đối chiếu mã UNSPSC với mã HS (Harmonized System) là cần thiết. Các mặt hàng rau củ đông lạnh chủ yếu thuộc HS Chapter 07 (Edible vegetables) và một phần Chapter 20 (Preparations of vegetables, fruit) tùy mức độ chế biến.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, rau củ đông lạnh là nhóm hàng thường xuất hiện trong:

  • Đấu thầu cung cấp thực phẩm cho bệnh viện, trường học, khu công nghiệp, nhà tù, quân đội — theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP về mua sắm công.
  • Nhập khẩu nguyên liệu cho nhà máy chế biến thực phẩm (thực phẩm đông lạnh, ăn liền, suất ăn công nghiệp).
  • Xuất khẩu sang thị trường EU, Nhật Bản, Hàn Quốc — đặc biệt măng tây IQF (Individual Quick Freezing), đậu edamame, rau muống đông lạnh.

Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm cần lưu ý:

  1. Ghi rõ tiêu chuẩn kỹ thuật nhiệt độ bảo quản (thường −18°C đến −20°C trong vận chuyển, phân biệt với chuẩn cấp đông sản xuất −20°C theo UNSPSC).
  2. Phân biệt IQF (cấp đông rời)block frozen (cấp đông khối) — hai quy cách có giá và ứng dụng khác nhau.
  3. Sấy thăng hoa (freeze-dried) nằm trong phạm vi 50440000 nhưng có đặc tính vận chuyển và bảo quản khác — không cần dây chuyền lạnh, phù hợp hàng dự trữ, cứu trợ.

Câu hỏi thường gặp #

Rau củ tươi và rau củ đông lạnh có dùng chung mã UNSPSC không?

Không. Rau củ tươi và rau củ đông lạnh thuộc các family riêng biệt trong segment 50000000. Family 50440000 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã qua cấp đông thương mại đạt nhiệt độ vượt −20°C hoặc sấy thăng hoa. Rau củ tươi thuộc các family khác trong segment 50000000.

Hỗn hợp rau củ đông lạnh nhiều loại (mixed frozen vegetables) dùng mã nào?

Khi gói hàng bao gồm nhiều loại rau củ đông lạnh không cùng một class, sử dụng mã family 50440000 làm mã tổng hợp. Nếu hỗn hợp chỉ gồm một loại rau củ (ví dụ toàn bộ là đậu), ưu tiên class chuyên biệt tương ứng.

Rau củ sấy thăng hoa (freeze-dried) có thuộc 50440000 không?

Có. Định nghĩa UNSPSC của family 50440000 ghi rõ bao gồm cả sản phẩm sấy thăng hoa từ rau củ. Đây là phương pháp cấp đông rồi loại nước trong chân không, cho sản phẩm nhẹ, bảo quản nhiệt độ thường, khác với sấy khô thông thường (air-dried/dehydrated) không thuộc family này.

Bơ (avocado) đông lạnh thuộc rau củ hay trái cây trong UNSPSC?

Trong UNSPSC, bơ đông lạnh được xếp vào class 50441700 (Frozen avocados) thuộc family 50440000 Frozen vegetables, dù về thực vật học bơ là quả. Khi lập hồ sơ procurement, tuân theo phân loại UNSPSC và dùng mã 50441700.

Rau củ đóng hộp (canned vegetables) có thuộc 50440000 không?

Không. Rau củ đóng hộp được bảo quản bằng phương pháp tiệt trùng nhiệt (thermal sterilization), không phải cấp đông, nên thuộc family riêng biệt trong segment 50000000. Family 50440000 chỉ bao gồm sản phẩm đông lạnh hoặc sấy thăng hoa.

Mã HS tương ứng với rau củ đông lạnh trong UNSPSC 50440000 là gì?

Rau củ đông lạnh thương mại chủ yếu thuộc HS Chapter 07 (Edible vegetables and certain roots and tubers), đặc biệt nhóm 0710 (Vegetables, frozen). Một số sản phẩm đã qua chế biến sơ có thể rơi vào Chapter 20. Khi khai báo hải quan, cần đối chiếu cụ thể theo từng loại rau củ và mức độ chế biến.

Măng tây đông lạnh IQF xuất khẩu sang EU dùng mã UNSPSC nào?

Măng tây đông lạnh (dù theo quy cách IQF hay block frozen) thuộc class 50441600 Frozen asparagus trong family 50440000. Mã UNSPSC không phân biệt quy cách đông lạnh (IQF hay block); quy cách này thể hiện trong đặc tả kỹ thuật hợp đồng, không ảnh hưởng đến việc chọn mã.

Xem thêm #

Danh mục