Class 50591500 (English: Dried Non GMO artichokes) phân loại các loại atisô khô được sản xuất không sử dụng phương pháp biến đổi gen (non-GMO) để bảo quản lâu dài. Atisô là cây họ Asteraceae (cúc) có bộ phận ăn được là phần mầm hoa chưa nở. Quy trình sản xuất bao gồm thu hoạch, loại bỏ phần thân lá, sấy khô để giảm độ ẩm và kéo dài thời hạn sử dụng. Class này thuộc Family 50590000 Dried Non GMO vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN bao gồm nhà hàng, cơm bộ đội, công ty xuất khẩu thực phẩm, và đơn vị sản xuất thực phẩm chế biến.

Định nghĩa #

Class 50591500 bao gồm các sản phẩm atisô khô hoàn chỉnh (cả phần đầu mầm lẫn thân) hoặc atisô cắt lát, được sấy bằng nhiều phương pháp (sấy nắng, sấy lò, sấy ướt chân không) nhằm giảm độ ẩm xuống 12% trở lại để bảo quản. Đặc trưng quan trọng nhất của class là không GMO — ý nghĩa rằng atisô được trồng từ hạt giống hoặc quả mẹ không qua biến đổi gen bằng công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA), mà chỉ bằng các phương pháp lai tạo truyền thống, ghép, nuôi cấy mô, hoặc lên men.

Các loại atisô khô phổ biến trong class theo giống tự nhiên: Brittany (Pháp), Catanese (Ý), Green Globe (Mỹ), Gros Camus de Bretagne (Pháp).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50591500 khi hợp đồng mua sắm là sản phẩm atisô đã sấy khô, được xác nhận nguồn gốc không GMO (thường qua chứng chỉ như EU Organic, USDA Organic, hoặc chứng nhận tương đương). Ví dụ: hợp đồng cung cấp atisô khô Pháp cho nhà máy sản xuất hỗn hợp rau khô, gói mua atisô khô nguyên quả cho nhà hàng Ý. Nếu atisô sống tươi → dùng mã khác trong family 50020000 Fresh vegetables. Nếu không có yêu cầu non-GMO cụ thể → tìm các mã vegetables khô khác cùng family hoặc xem xét các sibling như 50591600 Dried Non GMO asparagus, 50591800 Dried Non GMO beans.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên tiếng Anh Điểm phân biệt
50591600 Dried Non GMO asparagus Măng tây khô, khác hoàn toàn với atisô (cây, phần ăn, hình dáng)
50591800 Dried Non GMO beans Đậu khô (đậu cơm, đậu đen), là loài cây khác, không phải bộ phận mầm hoa
50591900 Dried Non GMO beets Củ cải đường khô, từ rễ, không phải từ mầm hoa
50592000 Dried Non GMO broccoli Súp lơ xanh khô, từ bông hoa phát triển toàn bộ, khác atisô

Các sibling khác cùng family 50590000 phân biệt theo loài rau — mỗi mã tương ứng một loại rau khác nhau. Nếu sản phẩm là atisô nhưng không khô (tươi) → tìm mã trong family 50020000 Fresh vegetables. Nếu là thực phẩm chế biến từ atisô (atisô ngâm dầu, atisô hộp) → tìm mã trong các segment một mã cùng family-một mã cùng family tương ứng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50591500 phân biệt theo giống/chủng loại atisô:

Code Tên tiếng Anh Tên VN
50591501 Dried Non GMO brittany artichokes Atisô khô giống Brittany (Pháp)
50591502 Dried Non GMO catanese artichokes Atisô khô giống Catanese (Ý)
50591503 Dried Non GMO french artichokes Atisô khô giống Pháp
50591504 Dried Non GMO green globe artichokes Atisô khô giống Green Globe (Mỹ)
50591505 Dried Non GMO gros camus de bretagne artichokes Atisô khô giống Gros Camus de Bretagne (Pháp)

Khi thầu cần chỉ định rõ giống, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều giống atisô khô không GMO không cần phân biệt, dùng class 50591500.

Câu hỏi thường gặp #

Atisô khô được sấy bằng phương pháp nào?

Phương pháp phổ biến gồm: sấy nắng tự nhiên (Sun-dried), sấy lò công nghiệp (Oven-dried), sấy ướt chân không (Freeze-dried). Lựa chọn phương pháp ảnh hưởng đến mầu sắc, độ giòn, và thời hạn bảo quản, nhưng UNSPSC class 50591500 không phân biệt theo phương pháp sấy — chỉ yêu cầu là khô và không GMO.

Chứng chỉ non-GMO nào được chấp nhận?

Chứng chỉ phổ biến gồm: EU Organic (ECOCERT), USDA Organic (Mỹ), chứng chỉ Non-GMO Project Verified (Bắc Mỹ), chứng chỉ của các tổ chức tương đương tại VN. Tuy nhiên, UNSPSC class 50591500 là mã taxonomy procurement, không bao gồm xác thực chứng chỉ — hợp đồng mua sắm phải kèm theo yêu cầu chứng chỉ riêng biệt.

Atisô tươi sống thuộc mã nào?

Atisô tươi sống (không khô) thuộc family 50020000 Fresh vegetables (bao gồm các mã khác nhau cho rau tươi), không phải class 50591500 dành cho sản phẩm khô.

Atisô ngâm dầu hoặc hộp thiếc thuộc mã nào?

Atisô đã chế biến (ngâm dầu, ngâm nước muối, hộp thiếc) thuộc các segment một mã cùng family-một mã cùng family (Prepared and preserved vegetables, Canned vegetables), không phải class 50591500 dành cho sản phẩm khô nguyên liệu.

Độ ẩm tiêu chuẩn của atisô khô là bao nhiêu?

Tiêu chuẩn quốc tế (ISO, CODEX) thường quy định độ ẩm từ 8-12% tùy phương pháp sấy. Tuy nhiên, UNSPSC class 50591500 không ghi cụ thể thông số — yêu cầu độ ẩm cần nêu riêng trong hợp đồng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục