Mã UNSPSC 51101600 — Thuốc diệt amip và trichomonas (Amebicides and trichomonacides)
Cấp lớp 51101600 – Thuốc diệt amip và trichomonas (English: Amebicides and trichomonacides) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51100000 – Thuốc kháng amíp, kháng trùng roi và kháng đơn bào (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs that destroy amebae or protozoans, parasitic organisms, and species thereof which cause amebiasis in man and animal. Amebae are organisms that evince a vesicular nucleus and formation of several lodopodia, one of which is dominant at a given time, and which reproduce asexually by binary fission. Such organsms give rise to afflictions such as acanthamoeba keratitis, blastocystis, amebic dysentery, entamoebiasis, and amebic liver abscess, or cause central nervous system parasitic infections, helminthiasis, mesomycetozoea infections, and parasitemia. Common conditions that this classification's drugs treat include anisakiasis, balantidiasis, cryptosporidiosis, dientamoebiasis, entamoebiasis, fascioliasis, giardiasis, hepatic echinococcosis, and rhinosporidiosis. These drugs, known as AMEBICIDES, ANTIPROTOZOALS, and TRICHOMONACIDES, typically target a) a genus of coccidian parasites of the cấp nhóm cryptosporidiidae, found in the intestinal epithelium of many vertebrates including humans,known as cryptosporidium; and b) an order of parasitic eukaryotes typically having four to six flagella, know as trichomonadida..
Cấp lớp 51101600 thuộc nhánh Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals (51100000) — This classification denotes substances that prevent infectious agents or organisms from spreading or kill infectious agents in order to prevent the spread of infection.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Amebicides and trichomonacides trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51101600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Amebicides and trichomonacides trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51101600, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51101600 nằm trong Cấp nhóm 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals), gồm 5 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51101900 |
Antiprotozoals |
51102800 |
Combination anti-infectives |
51102900 |
Combination antimalarials |
51103000 |
Combination pediculicides |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51101600 có 77 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51101602 |
Eflornithine |
51101604 |
Meglumine antimonate |
51101607 |
Calcium oxide |
51101612 |
Polynoxylin |
51101613 |
Pentamidine |
51101614 |
Diloxanide furoate |
51101616 |
Melarsoprol |
51101618 |
Taurolidine |
51101620 |
Iodoquinol |
51101629 |
Trimetrexate |
51101630 |
Propamidine |
51101633 |
Amprolium |
51101634 |
Antienite |
51101635 |
Arsthinol |
51101636 |
Azanidazole |
51101637 |
Benznidazole |
51101638 |
Bialamicol |
51101639 |
Clamoxyquin |
51101640 |
Broxyquinoline |
51101641 |
Buparvaquone |
51101642 |
Calcium trisodium pentetate |
51101643 |
Carbarsone |
51101644 |
Carnidazole |
51101645 |
Chiniofon |
51101646 |
Chlorbetamide |
51101648 |
Clefamide |
51101649 |
Clopidol |
51101650 |
Dehydroemetine |
51101651 |
Diclazuril |
51101652 |
Difetarsone |
51101653 |
Fumagillin |
51101654 |
Dinitolmide |
51101655 |
Emetine |
51101656 |
Emodepside |
51101657 |
Etofamide |
51101658 |
Ferric cacodylate |
51101659 |
Fexinidazole |
51101660 |
Forminitrazole |
51101661 |
Glycobiarsol |
51101662 |
Halofuginone |
51101663 |
Imidocarb |
51101664 |
Ipronidazole |
51101665 |
Melarsomine |
51101666 |
Moxnidazole |
51101667 |
Mepacrine or quinacrine |
51101668 |
Miltefosine |
51101669 |
Monensin |
51101670 |
Moxidectin |
51101671 |
Phanquinone or phanquone |
51101672 |
Nemadectin |
51101673 |
Nifurtimox |
51101674 |
Nitarsone |
51101675 |
Ontianil |
51101676 |
Parvaquone |
51101677 |
Sodium stibogluconate |
51101678 |
Ponazuril |
51101679 |
Pretamazium iodide |
51101680 |
Quinfamide |
51101681 |
Robenidine |
51101682 |
Satranidazole |
51101683 |
Semduramicin |
51101684 |
Spirazine or spirotriazine |
51101685 |
Sulazuril |
51101686 |
Sulfaclozine or sulfachlorpyridazine |
51101687 |
Sulnidazole |
51101688 |
Suramin |
51101689 |
Symetine |
51101690 |
Teclozan |
51101691 |
Tenonitrozole |
51101692 |
Tivanidazole |
51101693 |
Toltrazuril |
51101694 |
Tosulur |
51101695 |
Troquidazole |
51101696 |
Aminosalicylate sodium or sodium aminosalicylate |
51101697 |
Bidimazium iodide |
51101698 |
Acetarsol or acetarsone |
51101699 |
Pentamidine isethionate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) → Cấp lớp 51101600 (Amebicides and trichomonacides).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51101600 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51101600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Amebicides and trichomonacides nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51101600 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) có 5 cấp lớp thành viên — 51101600 và 4 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51101600 có cấp hàng hóa con không?
Có — 77 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51101600?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51101600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.