Cấp nhóm 51100000 – Thuốc kháng amíp, kháng trùng roi và kháng đơn bào (English: Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) trong UNSPSC phân loại các hoạt chất và chế phẩm có tác dụng diệt hoặc ức chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh nhiễm trùng — bao gồm đơn bào (protozoa), trùng roi (trichomonas), amíp (ameba) và ký sinh trùng sốt rét (malaria parasite). Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin — Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines, là nhóm dược phẩm đặc thù trong lĩnh vực bệnh nhiễm ký sinh trùng và đơn bào.

Theo định nghĩa UNSPSC, các chất trong nhóm này có cơ chế ngăn chặn tác nhân nhiễm trùng lây lan hoặc tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh nhằm kiểm soát nhiễm trùng. Tại Việt Nam, nhóm dược phẩm này có ý nghĩa dịch tễ đặc biệt trong bối cảnh phòng chống sốt rét (malaria), bệnh lỵ amíp (amoebiasis) và nhiễm trùng đường sinh dục — tiết niệu do đơn bào.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 51100000 bao gồm các dược phẩm tác động lên tác nhân gây bệnh là sinh vật đơn bào, trùng roi và ký sinh trùng nguyên sinh — phân biệt với thuốc kháng khuẩn (antibacterials) tác động lên vi khuẩn, hay thuốc kháng nấm (antifungals) tác động lên nấm.

Định nghĩa UNSPSC gốc xác định đây là "các chất ngăn tác nhân nhiễm trùng hoặc sinh vật lây lan, hoặc tiêu diệt tác nhân gây bệnh nhằm ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng". Về mặt dược lý học, cấp nhóm này bao gồm:

  • Thuốc kháng amíp (amebicides): tác động lên Entamoeba histolytica gây bệnh lỵ amíp, áp xe gan amíp.
  • Thuốc kháng trùng roi (trichomonacides): tác động lên Trichomonas vaginalis gây viêm âm đạo, viêm niệu đạo.
  • Thuốc kháng đơn bào (antiprotozoals): nhóm rộng hơn, bao phủ các đơn bào khác như Giardia lamblia (gây tiêu chảy), Leishmania (gây bệnh Leishmaniasis), Toxoplasma gondii (gây toxoplasmosis).
  • Thuốc kháng sốt rét (antimalarials): tác động lên Plasmodium spp. — nguyên nhân gây sốt rét.
  • Thuốc trừ chấy rận (pediculicides) dạng phối hợp: chế phẩm phối hợp dùng điều trị nhiễm Pediculus (chấy) hoặc Sarcoptes (ghẻ).

Cấp nhóm này không bao gồm kháng sinh (antibiotics) thuần túy, vacxin phòng ký sinh trùng, hay sinh phẩm chẩn đoán. Các chế phẩm phối hợp có thêm thành phần kháng sinh (ví dụ phối hợp metronidazole + spiramycin) vẫn xếp vào Cấp lớp tương ứng trong cấp nhóm này nếu thành phần chính là kháng đơn bào.

Cấu trúc các cấp lớp con #

Cấp nhóm 51100000 tổ chức thành 5 cấp lớp tiêu biểu, phân chia theo nhóm tác nhân đích và dạng phối hợp:

Tên tiếng Anh Mô tả
51101600 – Thuốc diệt amip và trichomonas Amebicides and trichomonacides Thuốc đơn thành phần kháng amíp và kháng trùng roi
51101900 – Thuốc kháng đơn bào / kháng sốt rét Antiprotozoals Thuốc kháng đơn bào (Giardia, Leishmania, Toxoplasma...)
51102800 – Thuốc kháng nhiễm khuẩn phối hợp Combination anti-infectives Phối hợp kháng nhiễm trùng (amíp + vi khuẩn hoặc nấm)
51102900 – Thuốc phối hợp kháng sốt rét Combination antimalarials Phối hợp kháng sốt rét (ACT — Artemisinin-based Combination Therapy)
51103000 – Thuốc diệt chấy hỗn hợp Combination pediculicides Phối hợp trừ chấy rận, ghẻ

Các hoạt chất phổ biến trong từng cấp lớp:

  • 51101600: Metronidazole, Tinidazole, Ornidazole, Secnidazole (nitroimidazole có phổ rộng cả amíp và trùng roi).
  • 51101900: Nitazoxanide (kháng Giardia, Cryptosporidium), Miltefosine (Leishmania), Pyrimethamine (Toxoplasma).
  • 51102900: Artemether + Lumefantrine (Coartem), Artesunate + Amodiaquine, Dihydroartemisinin + Piperaquine (DP) — nhóm ACT đang là phác đồ chuẩn tại Việt Nam theo hướng dẫn Bộ Y tế.
  • 51103000: Permethrin dạng phối hợp, Malathion dạng kem/dầu gội.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 51100000 (hoặc cấp lớp con cụ thể) khi đối tượng mua sắm là dược phẩm đáp ứng đồng thời hai tiêu chí:

  1. Tác nhân đích là đơn bào, trùng roi hoặc ký sinh trùng nguyên sinh — không phải vi khuẩn, virus hay nấm.
  2. Dạng sản phẩm là chế phẩm điều trị (thuốc thành phẩm có số đăng ký, hoạt chất nguyên liệu, bán thành phẩm) — không phải sinh phẩm chẩn đoán, vacxin hay dụng cụ y tế.

Một số tình huống procurement cụ thể tại Việt Nam:

  • Gói thầu thuốc sốt rét cho Chương trình phòng chống sốt rét quốc gia (thuốc ACT, Chloroquine, Primaquine) → cấp lớp 51102900.
  • Mua Metronidazole viên nén hoặc dịch truyền cho bệnh viện → cấp lớp 51101600.
  • Đấu thầu thuốc kháng đơn bào Nitazoxanide cho trẻ em → cấp lớp 51101900.
  • Mua chế phẩm phối hợp Metronidazole + Miconazole dạng đặt âm đạo (vừa kháng trùng roi vừa kháng nấm) → cấp lớp 51102800 (combination anti-infectives).
  • Gói mua dầu gội/kem trừ chấy cho trường học, cơ sở y tế dự phòng → cấp lớp 51103000.

Khi hợp đồng gộp nhiều nhóm ký sinh trùng không cùng cấp lớp, có thể dùng mã Cấp nhóm 51100000 làm mã chung, sau đó chia nhỏ ở cấp line item theo cấp lớp.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 51100000 dễ bị nhầm với một số cấp nhóm dược phẩm liền kề hoặc có phổ tác dụng chồng lấp:

Cấp nhóm nhầm lẫn Tên tiếng Anh Điểm khác biệt chính
51110000 – Thuốc chống ung thư Antineoplastic agents Thuốc chống ung thư — tác động lên tế bào ung thư, không phải ký sinh trùng. Một số tác nhân như Miltefosine có cả hai chỉ định nhưng được xếp theo chỉ định chính.
51140000 – Thuốc hệ thần kinh trung ương Central nervous system drugs Thuốc thần kinh trung ương. Một số thuốc sốt rét (Mefloquine) có tác dụng phụ thần kinh nhưng không thuộc nhóm này.
51160000 – Thuốc tác động lên đường hô hấp Drugs affecting the respiratory tract Thuốc hô hấp — không liên quan đến cơ chế kháng đơn bào.
51170000 – Thuốc tác động lên hệ tiêu hóa Drugs affecting the gastrointestinal system Thuốc tiêu hóa. Nitazoxanide đôi khi bị phân loại nhầm vào đây do chỉ định tiêu chảy, nhưng cơ chế là kháng đơn bào/ký sinh trùng → đúng là 51101900.

Lưu ý đặc biệt với Metronidazole: Hoạt chất này có phổ tác dụng trên cả amíp (antiamebic), vi khuẩn kỵ khí (anaerobic antibacterial) và trùng roi (trichomonacidal). Khi phân loại, xét theo chỉ định chính của chế phẩm trong hồ sơ đăng ký — nếu sản phẩm đăng ký là điều trị lỵ amíp/nhiễm trùng kỵ khí tổng hợp, ưu tiên Cấp lớp 51101600. Nếu sản phẩm phối hợp thêm kháng sinh khác (ví dụ Metronidazole + Spiramycin), xếp vào 51102800.

Lưu ý với Ivermectin và Albendazole: Đây là thuốc chống ký sinh trùng (antiparasitic) nhưng tác động lên giun sán (helminths) — không phải đơn bào — nên thuộc các cấp nhóm hoặc cấp lớp khác trong Cấp ngành 51000000, không thuộc 51100000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Danh mục thuốc thiết yếu và phác đồ quốc gia: Nhiều hoạt chất trong Cấp nhóm 51100000 nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam (DMTTY) và Danh mục thuốc đấu thầu tập trung quốc gia. Các đơn vị mua sắm công cần đối chiếu mã UNSPSC với nhóm thuốc theo các Thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế và các văn bản cập nhật về danh mục thuốc đấu thầu.

Chương trình phòng chống sốt rét: Thuốc ACT (Cấp lớp 51102900) thuộc diện mua sắm tập trung cấp quốc gia qua Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc quốc gia (TTMSTQG) hoặc viện trợ từ Quỹ Toàn cầu (Global Fund). Khi lập kế hoạch ngân sách cho gói thầu này, đơn vị mua sắm cần xác định rõ phác đồ (ACT, phác đồ dự phòng Primaquine...) và Cấp lớp tương ứng.

Nhóm thuốc cần kê đơn: Phần lớn các thuốc trong cấp nhóm này thuộc diện thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam; một số pediculicides (51103000) có thể mua không cần kê đơn. Cần xem xét phân loại này khi lập hồ sơ mời thầu để xác định điều kiện nhà thầu (phải có Chứng chỉ hành nghề dược phù hợp).

Mã HS liên quan: Nhóm dược phẩm này thường khai báo Hải quan theo Chương HS 30 (Pharmaceutical products), cụ thể nhóm 30.03 hoặc 30.04 tùy dạng bào chế (bulk/thành phẩm đóng gói liều dùng).

Câu hỏi thường gặp #

Metronidazole thuộc Cấp lớp nào trong Cấp nhóm 51100000?

Metronidazole đơn thành phần (viên nén, dịch truyền, đặt âm đạo đơn thuần) thuộc Cấp lớp 51101600 — Amebicides and trichomonacides, do có tác dụng chính trên amíp và trùng roi. Khi phối hợp với hoạt chất kháng nhiễm trùng khác (ví dụ Metronidazole + Miconazole, Metronidazole + Spiramycin), chế phẩm đó xếp vào Cấp lớp 51102800 — Combination anti-infectives.

Thuốc sốt rét ACT (Artemisinin-based Combination Therapy) thuộc mã nào?

Các phác đồ ACT như Artemether/Lumefantrine (Coartem), Dihydroartemisinin/Piperaquine (DP) thuộc Cấp lớp 51102900 — Combination antimalarials. Đây là cấp lớp dành riêng cho các phối hợp kháng sốt rét, kể cả phối hợp dựa trên dẫn xuất artemisinin. Chloroquine và Primaquine đơn thành phần thuộc Cấp lớp 51101900 — Antiprotozoals.

Nitazoxanide điều trị tiêu chảy do Giardia có thuộc Cấp nhóm 51100000 không?

Có. Nitazoxanide tác động lên đơn bào Giardia lamblia và Cryptosporidium parvum, thuộc Cấp lớp 51101900 — Antiprotozoals trong Cấp nhóm 51100000. Mặc dù chỉ định lâm sàng là tiêu chảy, cơ chế tác dụng là kháng ký sinh trùng đơn bào — không phải thuốc tiêu hóa (Cấp nhóm 51170000).

Albendazole và Ivermectin có thuộc Cấp nhóm 51100000 không?

Không. Albendazole và Ivermectin là thuốc chống ký sinh trùng nhưng tác động lên giun sán (helminths) — sinh vật đa bào — không phải đơn bào. Hai hoạt chất này thuộc các cấp lớp/cấp nhóm khác trong Cấp ngành 51000000, nằm ngoài phạm vi Cấp nhóm 51100000.

Khi gói thầu bệnh viện bao gồm cả Metronidazole và thuốc ACT, nên dùng mã nào?

Nếu hợp đồng tổng thể (master contract) cần một mã duy nhất, có thể dùng mã Cấp nhóm 51100000. Tuy nhiên, thực hành tốt trong đấu thầu dược là chia hồ sơ thầu theo từng nhóm dược lý và gán cấp lớp riêng biệt: Metronidazole → 51101600, thuốc ACT → 51102900. Cách này giúp so sánh giá theo đúng chủng loại và tra cứu lịch sử giá tham khảo chính xác hơn.

Dầu gội trị chấy bán tự do (OTC) thuộc Cấp lớp nào?

Chế phẩm pediculicide dạng phối hợp (dầu gội, kem, xịt trị chấy rận, ghẻ) thuộc Cấp lớp 51103000 — Combination pediculicides. Đây là Cấp lớp nằm trong Cấp nhóm 51100000 dù không liên quan đến đơn bào, bởi UNSPSC gộp pediculicides vào nhóm anti-infective/antiparasitic tổng thể.

Các thuốc trong Cấp nhóm 51100000 có nằm trong danh mục đấu thầu tập trung không?

Một số hoạt chất quan trọng như thuốc ACT (Artemether/Lumefantrine, Dihydroartemisinin/Piperaquine) và Metronidazole nằm trong danh mục đấu thầu tập trung quốc gia hoặc địa phương theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Đơn vị mua sắm cần tra soát Thông tư và quyết định danh mục thuốc đấu thầu tập trung hiện hành trước khi lập kế hoạch.

Xem thêm #

Danh mục