Mã UNSPSC 51101900 — Thuốc kháng đơn bào / kháng sốt rét (Antiprotozoals)
Class 51101900 (English: Antiprotozoals) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes agents used in the treatment of malaria, a protozoan disease caused in humans by four species of the plasmodium genus: plasmodium falciparum, plasmodium vivax, plasmodium ovale, and plasmodium malariae, and transmitted by the bite of an infected female mosquito of the genus anopheles. malaria is endemic in parts of asia, africa, central and south america, oceania, and certain caribbean islands. it is characterized by extreme exhaustion associated with paroxysms of high fever, sweating, shaking chills, and anemia..
Class 51101900 thuộc nhánh Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals (51100000) — This classification denotes substances that prevent infectious agents or organisms from spreading or kill infectious agents in order to prevent the spread of infection.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antiprotozoals trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51101900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antiprotozoals trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) và phân loại rõ xuống cấp class 51101900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51101900 nằm trong family 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51101600 |
Amebicides and trichomonacides |
51102800 |
Combination anti-infectives |
51102900 |
Combination antimalarials |
51103000 |
Combination pediculicides |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51101900 có 37 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51101902 |
Mefloquine |
51101903 |
Primaquine |
51101904 |
Quinine |
51101905 |
Chloroquine |
51101906 |
Proguanil |
51101907 |
Pyrimethamine |
51101908 |
Artemether |
51101911 |
Halofantrine |
51101912 |
Hydroxychloroquine |
51101913 |
Amodiaquine |
51101914 |
Artesunate |
51101915 |
Benflumetol or lumefantrine |
51101916 |
Amopyroquine |
51101917 |
Amquinate |
51101918 |
Artemotil or beta-arteether |
51101919 |
Arteflene |
51101920 |
Artemisinin |
51101921 |
Chlorproguanil |
51101922 |
Artenimol |
51101923 |
Atovaquone |
51101924 |
Bulaquine |
51101925 |
Chininum muriaticum |
51101926 |
Chloroguanide |
51101927 |
Cloquinate |
51101928 |
Cycloguanil |
51101929 |
Docetaxel |
51101930 |
Enpiroline |
51101931 |
Quinocide |
51101932 |
Menoctone |
51101933 |
Mepacrine |
51101934 |
Moxipraquine |
51101935 |
Pamaquine |
51101936 |
Sitamaquine |
51101937 |
Tafenoquine |
51101938 |
Tebuquine |
51101939 |
Acediasulfone |
51101940 |
Cycloguanil embonate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) → class 51101900 (Antiprotozoals).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51101900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51101900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antiprotozoals nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51101900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51100000 (Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals) có 5 class thành viên — 51101900 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51101900 có commodity con không?
Có — 37 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51101900?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51101900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.