Mã UNSPSC 51161700 — Thuốc điều trị rối loạn đường hô hấp (Drugs used for respiratory tract disorders)
Class 51161700 (English: Drugs used for respiratory tract disorders) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs that affect the tubular and cavernous organs and structures by means of which pulmonary ventilation and gas exchange between ambient air and the blood are brought about..
Class 51161700 thuộc nhánh Drugs affecting the respiratory tract (51160000) — This classification denotes drugs that act on the tubular and cavernous organs and structures, by means of which pulmonary ventilation and gas exchange between ambient air and the blood are brought about.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Drugs used for respiratory tract disorders trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51161700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Drugs used for respiratory tract disorders trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) và phân loại rõ xuống cấp class 51161700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51160000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51161700 nằm trong family 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract), gồm 11 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51161500 |
Antiasthmatic drugs |
51161800 |
Cough and cold and antiallergy products |
51162000 |
Combination antiasthma agents |
51162100 |
Combination antituberculars |
51162200 |
Combination bronchodilators and respiratory agents |
51162300 |
Combination cold remedies |
51162400 |
Combination decongestants, with analgesics, antitussives, or expectorants |
51162500 |
Combination non-opioid-containing antitussives/expectorants |
51162600 |
Antitussives and associated cough remedies |
51162700 |
Decongestants, expectorants, and mucolytics |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51161700 có 27 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51161702 |
Beractant |
51161704 |
Colfosceril |
51161705 |
Ipratropium bromide |
51161708 |
Desoxyribonuclease or dornase alfa |
51161709 |
Poractant alfa |
51161710 |
Calfactant |
51161711 |
Mepixanox |
51161712 |
Almitrine |
51161713 |
Amiphenazole |
51161714 |
Bemegride |
51161715 |
Dimefline |
51161716 |
Doxapram |
51161717 |
Fenspiride |
51161718 |
Pentetrazol |
51161719 |
Prethcamide |
51161720 |
Roflumilast |
51161721 |
Sivelestat |
51161722 |
Almitrine bismesylate |
51161723 |
Almitrine dimesilate |
51161724 |
Almitrine mesylate |
51161725 |
Amiphenazole hydrochloride |
51161726 |
Dimefline hydrochloride |
51161727 |
Doxapram hydrochloride |
51161728 |
Doxapram hydrochloride anhydrous |
51161729 |
Doxapram hydrochloride hydrate |
51161730 |
Fenspiride hydrochloride |
51161731 |
Ambroxol/salbutamol |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) → class 51161700 (Drugs used for respiratory tract disorders).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51161700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51161700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Drugs used for respiratory tract disorders nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51161700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) có 11 class thành viên — 51161700 và 10 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51161700 có commodity con không?
Có — 27 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51161700?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51161700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.