Mã UNSPSC 51162000 — Thuốc phối hợp điều trị hen phế quản (Combination antiasthma agents)
Cấp lớp 51162000 – Thuốc phối hợp điều trị hen phế quản (English: Combination antiasthma agents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51160000 – Thuốc tác động lên đường hô hấp (Drugs affecting the respiratory tract) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes combination drugs that treat a bronchial disorder with three distinct components: airway hyper-responsiveness, airway inflammation, and intermittent airway obstruction, the disease called ASTHMA. it is characterized by spasmodic contraction of airway smooth muscle, wheezing, and dyspneabronchial disorder with three distinct components: airway hyper-responsiveness (respiratory hypersensitivity), airway inflammation, and intermittent airway obstruction. it is characterized by spasmodic contraction of airway smooth muscle, wheezing, and dyspnea. Typical combination antiasthma agent constituents are albuterol, aminophylline, dyphylline, ephedrine, fluticasone, and formoterol..
Cấp lớp 51162000 thuộc nhánh Drugs affecting the respiratory tract (51160000) — This classification denotes drugs that act on the tubular and cavernous organs and structures, by means of which pulmonary ventilation and gas exchange between ambient air and the blood are brought about.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Combination antiasthma agents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51162000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Combination antiasthma agents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51162000, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51160000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51162000 nằm trong Cấp nhóm 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract), gồm 11 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51161500 |
Antiasthmatic drugs |
51161700 |
Drugs used for respiratory tract disorders |
51161800 |
Cough and cold and antiallergy products |
51162100 |
Combination antituberculars |
51162200 |
Combination bronchodilators and respiratory agents |
51162300 |
Combination cold remedies |
51162400 |
Combination decongestants, with analgesics, antitussives, or expectorants |
51162500 |
Combination non-opioid-containing antitussives/expectorants |
51162600 |
Antitussives and associated cough remedies |
51162700 |
Decongestants, expectorants, and mucolytics |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51162000 có 43 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51162001 |
Amobarbital/ephedrine |
51162002 |
Albuterol/ipratropium |
51162003 |
Aminophylline/ammonium chloride/diphenhydramine |
51162004 |
Aminophylline/ephedrine |
51162005 |
Aminophylline/ephedrine/guaifenesin/phenobarbital |
51162006 |
Aminophylline/ephedrine/phenobarbital |
51162007 |
Aminophylline/ephedrine/phenobarbital/potassium iodide |
51162008 |
Aminophylline/guaifenesin |
51162009 |
Aminophylline/phenobarbital |
51162010 |
Aminophylline/potassium iodide |
51162011 |
Ephedrine/guaifenesin/phenobarbital/theophylline |
51162012 |
Budesonide/formoterol |
51162013 |
Butabarbital/ephedrine/guaifenesin/theophylline |
51162014 |
Butabarbital/epinephrine/theophylline |
51162015 |
Butabarbital/guaifenesin/pseudoephedrine/theophylline |
51162016 |
Calcium iodide/isoproterenol |
51162017 |
Chlorpheniramine/ephedrine/guaifenesin/phenobarbital/theophylline |
51162018 |
Dextromethorphan/dyphylline/pseudoephedrine |
51162019 |
Dyphylline/ephedrine/guaifenesin/phenobarbital |
51162020 |
Dyphylline/guaifenesin |
51162021 |
Formoterol/mometasone |
51162022 |
Ephedrine/guaifenesin/theophylline |
51162023 |
Ephedrine/hydroxyzine/theophylline |
51162024 |
Ephedrine/isoproterenol/phenobarbital/potassium/theophylline |
51162025 |
Ephedrine/phenobarbital |
51162026 |
Ephedrine/phenobarbital/potassium iodide/theophylline |
51162027 |
Ephedrine/phenobarbital/theophylline |
51162028 |
Ephedrine/secobarbital |
51162029 |
Ephedrine/theophylline |
51162030 |
Fluticasone/salmeterol |
51162031 |
Glycerol, iodinated/theophylline |
51162032 |
Guaifenesin/oxtriphylline |
51162033 |
Guaifenesin/sodium citrate/theophylline |
51162034 |
Guaifenesin/theophylline |
51162035 |
Phenobarbital/potassium iodide/sodium bicarbonate/theobromine |
51162036 |
Potassium iodide/theophylline |
51162037 |
Ephedrine hydrochloride + guaiacol + sulfoguayacol |
51162038 |
Indacaterol/Glycopyrronium bromide |
51162039 |
Vilanterol/Fluticasone furoate |
51162040 |
Beclometasone dipropionate/Formoterol fumarate/Glycopyrronium bromide |
51162041 |
Beclometasone dipropionate/formoterol fumarate |
51162042 |
Beclomethasone dipropionate/formoterol fumarate/glycopyrronium bromide |
51162043 |
Ipratropium bromide/fenoterol hydrobromide |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) → Cấp lớp 51162000 (Combination antiasthma agents).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51162000 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51162000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination antiasthma agents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51162000 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51160000 (Drugs affecting the respiratory tract) có 11 cấp lớp thành viên — 51162000 và 10 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51162000 có cấp hàng hóa con không?
Có — 43 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51162000?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51162000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.