Mã UNSPSC 51182000 — Androgen và thuốc ức chế androgen (Androgens and androgen inhibitors)
Cấp lớp 51182000 – Androgen và thuốc ức chế androgen (English: Androgens and androgen inhibitors) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51180000 – Hormone và thuốc kháng hormone (Hormones and hormone antagonists) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes compounds that interact with, amplify, or inhibit androgen receptors in target tissues to bring about the effects similar to those of testosterone. depending on the target tissues, androgenic effects can be on sex differentiation, male reproductive organs, spermatogenesis, secondary male sex characteristics, libido, development of muscle mass, strength, and power..
Cấp lớp 51182000 thuộc nhánh Hormones and hormone antagonists (51180000) — This classification denotes drugs that have a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Androgens and androgen inhibitors trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51182000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Androgens and androgen inhibitors trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51182000, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51182000 nằm trong Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists), gồm 24 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51181500 |
Antidiabetic agents and hyperglycemic agents |
51181600 |
Thyroid and antithyroid drugs |
51181900 |
Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors |
51182100 |
Posterior pituitary hormones |
51182200 |
Drugs for inducing labor |
51182300 |
Growth hormones and their inhibitors |
51182400 |
Calcium regulators and calcium salts |
51182500 |
Combination antithyroid agents and supplements |
51182600 |
Combination hormones/synthetics/modifiers |
51182700 |
Combination oral hypoglycemic agents |
51182800 |
Combination oxytocics |
51182900 |
Combination phosphorus |
51183000 |
Combination anterior pituitary |
51183100 |
Antidiabetic and hyperglycemic amides |
51183200 |
Antidiabetic and hyperglycemic amines |
51183300 |
Antidiabetic and hyperglycemic dipeptidyl peptidase-4 inhibitors |
51183400 |
Antidiabetic and hyperglycemic glinides |
51183500 |
Antidiabetic and hyperglycemic guanidines |
51183600 |
Antidiabetic and hyperglycemic peptide hormones |
51183700 |
Antidiabetic and hyperglycemic thiazolidinediones |
51183800 |
Antidiabetic and hyperglycemic alpha-glucosidase inhibitors |
51183900 |
Antidiabetic and hyperglycemic peroxisome proliferator-activated receptors |
51184000 |
Antidiabetic and hyperglycemic sulfonylureas |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51182000 có 73 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51182001 |
Finasteride |
51182002 |
Testosterone |
51182006 |
Trenbolone |
51182007 |
Methandriol |
51182008 |
Fluoxymesterone |
51182009 |
Methyltestosterone |
51182010 |
Nandrolone |
51182012 |
Androstenolone or dehydroepiandrosterone or DHEA or prasterone |
51182013 |
Stanozolol |
51182014 |
Dutasteride |
51182015 |
Cloxotestosterone |
51182016 |
Alfatradiol |
51182017 |
Androstanolone or dht or dihydrotestosterone |
51182018 |
Androstenediol |
51182019 |
Androstenedione |
51182020 |
Bolandiol |
51182021 |
Bolasterone |
51182022 |
Clostebol |
51182023 |
Mebolazine |
51182024 |
Danazol |
51182025 |
Enestebol |
51182026 |
Ethylestrenol |
51182027 |
Flutamide |
51182028 |
Formebolone |
51182029 |
Furazabol |
51182030 |
Norboletone or norbolethone |
51182031 |
Mesterolone |
51182032 |
Metandienone or methandrostenolone or methandienone |
51182033 |
Metenolone |
51182034 |
Mibolerone |
51182035 |
Nilutamide |
51182036 |
Oxymetholone |
51182037 |
Norclostebol |
51182038 |
Norethandrolone |
51182039 |
Normethandrone |
51182040 |
Oxabolone |
51182041 |
Oxandrolone |
51182042 |
Oxymesterone |
51182043 |
Propetandrol |
51182044 |
Quinbolone |
51182045 |
Rosterolone |
51182046 |
Roxibolone |
51182047 |
Tibolone |
51182048 |
Bolandiol dipropionate |
51182049 |
Clostebol propionate |
51182050 |
Metenolone acetate |
51182051 |
Metenolone enantate |
51182052 |
Methandriol diacetate |
51182053 |
Methandriol dipropionate |
51182054 |
Nandrolone benzoate |
51182055 |
Nandrolone cyclohexanecarboxylate |
51182056 |
Nandrolone cyclohexylpropionate |
51182057 |
Nandrolone cyclotate |
51182058 |
Nandrolone decanoate |
51182059 |
Nandrolone furylpropionate |
51182060 |
Nandrolone phenpropionate |
51182061 |
Nandrolone propionate |
51182062 |
Nandrolone undecylate |
51182063 |
Oxabolone cipionate |
51182064 |
Prasterone sodium sulfate |
51182065 |
Prasterone sulfate |
51182066 |
Testosterone benzoate |
51182068 |
Testosterone cyclopentanepropionate |
51182069 |
Testosterone cypionate |
51182071 |
Testosterone enanthate |
51182072 |
Testosterone heptanoate |
51182073 |
Testosterone hexahydrobenzoate |
51182074 |
Testosterone phenylacetate |
51182075 |
Testosterone propionate |
51182076 |
Testosterone undecanoate |
51182077 |
Testosterone undecylate |
51182078 |
Trenbolone acetate |
51182079 |
Trenbolone cyclohexylmethylcarbonate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) → Cấp lớp 51182000 (Androgens and androgen inhibitors).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51182000 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51182000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Androgens and androgen inhibitors nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51182000 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) có 24 cấp lớp thành viên — 51182000 và 23 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51182000 có cấp hàng hóa con không?
Có — 73 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51182000?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51182000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.