Mã UNSPSC 51182300 — Hormone tăng trưởng và chất ức chế hormone tăng trưởng (Growth hormones and their inhibitors)
Cấp lớp 51182300 – Hormone tăng trưởng và chất ức chế hormone tăng trưởng (English: Growth hormones and their inhibitors) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51180000 – Hormone và thuốc kháng hormone (Hormones and hormone antagonists) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes a polypeptide that is secreted by the adenohypophysis (pituitary gland, anterior). growth hormone, also known as somatotropin, stimulates mitosis, cell differentiation and cell growth. species-specific growth hormones have been synthesized..
Cấp lớp 51182300 thuộc nhánh Hormones and hormone antagonists (51180000) — This classification denotes drugs that have a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Growth hormones and their inhibitors trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51182300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Growth hormones and their inhibitors trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51182300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51182300 nằm trong Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists), gồm 24 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51181500 |
Antidiabetic agents and hyperglycemic agents |
51181600 |
Thyroid and antithyroid drugs |
51181900 |
Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors |
51182000 |
Androgens and androgen inhibitors |
51182100 |
Posterior pituitary hormones |
51182200 |
Drugs for inducing labor |
51182400 |
Calcium regulators and calcium salts |
51182500 |
Combination antithyroid agents and supplements |
51182600 |
Combination hormones/synthetics/modifiers |
51182700 |
Combination oral hypoglycemic agents |
51182800 |
Combination oxytocics |
51182900 |
Combination phosphorus |
51183000 |
Combination anterior pituitary |
51183100 |
Antidiabetic and hyperglycemic amides |
51183200 |
Antidiabetic and hyperglycemic amines |
51183300 |
Antidiabetic and hyperglycemic dipeptidyl peptidase-4 inhibitors |
51183400 |
Antidiabetic and hyperglycemic glinides |
51183500 |
Antidiabetic and hyperglycemic guanidines |
51183600 |
Antidiabetic and hyperglycemic peptide hormones |
51183700 |
Antidiabetic and hyperglycemic thiazolidinediones |
51183800 |
Antidiabetic and hyperglycemic alpha-glucosidase inhibitors |
51183900 |
Antidiabetic and hyperglycemic peroxisome proliferator-activated receptors |
51184000 |
Antidiabetic and hyperglycemic sulfonylureas |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51182300 có 5 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51182301 |
Somatrem |
51182302 |
Human growth hormone or somatotropin or somatropin |
51182303 |
Somatostatin |
51182305 |
Egrifta or tesamorelin |
51182306 |
Tesamorelin acetate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) → Cấp lớp 51182300 (Growth hormones and their inhibitors).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4646 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51182300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51182300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Growth hormones and their inhibitors nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51182300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) có 24 cấp lớp thành viên — 51182300 và 23 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51182300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 5 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51182300?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51182300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.