Family 51180000 (English: Hormones and hormone antagonists) là nhóm phân loại UNSPSC gom các dược phẩm có tác dụng điều tiết đặc hiệu hoạt động của một hoặc nhiều cơ quan thông qua cơ chế hormone (hormone mechanism) hoặc cơ chế kháng hormone (hormone antagonist mechanism). Family này nằm trong Segment 51000000 Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines — phân khúc dược phẩm lớn nhất trong hệ thống UNSPSC.

Phạm vi của family bao trùm các nhóm dược chất chính: thuốc điều trị đái tháo đường và tăng đường huyết, thuốc tuyến giáp và kháng giáp, hormone hướng sinh dục và kích thích buồng trứng, androgen và ức chế androgen, hormone tuyến yên sau. Đây là một trong những family dược phẩm có tần suất mua sắm cao trong hệ thống y tế công lập Việt Nam do số lượng bệnh nhân mãn tính liên quan đến rối loạn nội tiết ngày càng tăng.

Định nghĩa #

Family 51180000 được UNSPSC định nghĩa là nhóm thuốc có tác dụng điều tiết đặc hiệu hoạt động của một hay nhiều cơ quan thông qua hệ thống nội tiết (endocrine system). Theo đó, family bao gồm hai nhóm chức năng lớn:

  • Hormone nội tiết (hormones): các chế phẩm là hormone tổng hợp hoặc chiết xuất, bổ sung hoặc thay thế hormone tự nhiên thiếu hụt trong cơ thể.
  • Thuốc kháng hormone (hormone antagonists): các chế phẩm ức chế hoặc đối kháng với receptor hormone, qua đó giảm tác động sinh học của hormone nội sinh hoặc ngoại sinh.

Phạm vi family không bao gồm:

  • Corticosteroid dùng kháng viêm và ức chế miễn dịch (thuộc các family riêng trong segment 51);
  • Các chế phẩm vitamin và khoáng chất (thuộc segment 51400000 Vitamins and Nutritional Supplements);
  • Vaccine và sinh phẩm miễn dịch (thuộc segment 51000000 nhưng ở family khác, ví dụ 51260000 Vaccines).

Các class con được phân chia theo nhóm tuyến nội tiết và chỉ định lâm sàng, giúp người mua sắm dễ xác định mã chính xác ở cấp 6 chữ số.

Cấu trúc các class con #

Family 51180000 gồm các class tiêu biểu sau:

Class Tên UNSPSC (EN) Nhóm thuốc điển hình
51181500 Antidiabetic agents and hyperglycemic agents Insulin, metformin, sulfonylurea, GLP-1 agonist, glucagon
51181600 Thyroid and antithyroid drugs Levothyroxine, liothyronine, propylthiouracil, methimazole
51181900 Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors FSH, LH, hCG, clomiphene, GnRH analogue
51182000 Androgens and androgen inhibitors Testosterone, finasteride, bicalutamide, DHEA
51182100 Posterior pituitary hormones Oxytocin, vasopressin (ADH), desmopressin

Ngoài năm class trên, trong một số phiên bản UNSPSC còn xuất hiện các class bổ sung cho estrogen và progestogen (hormone nữ giới), hormone tăng trưởng (growth hormone), và calcitonin / hormone tuyến cận giáp (parathyroid hormone).

Khi mã class chưa xác định rõ, có thể dùng mã family 51180000 làm mã tạm thời trong hồ sơ mời thầu, tuy nhiên quy định đấu thầu dược phẩm tại Việt Nam thường yêu cầu mã đến cấp class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số) để đối chiếu danh mục.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 51180000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dược phẩm tác động thông qua cơ chế hormone hoặc kháng hormone. Các tình huống thực tế trong procurement dược phẩm tại Việt Nam:

  1. Đấu thầu thuốc bệnh viện: Gói thầu thuốc điều trị đái tháo đường típ 2 (insulin, metformin) → class 51181500. Gói thầu levothyroxine điều trị suy giáp → class 51181600. Gói thầu oxytocin hỗ trợ sinh đẻ → class 51182100.

  2. Mua sắm tập trung cấp quốc gia / địa phương: Insulin và các thuốc đái tháo đường thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia theo quy định của Bộ Y tế; người lập hồ sơ cần tra mã UNSPSC để khai báo trên Hệ thống đấu thầu quốc gia (VNEPS).

  3. Mua sắm thuốc hỗ trợ sinh sản: Các cơ sở hỗ trợ sinh sản (IVF) mua FSH, hCG, GnRH analogue → class 51181900.

  4. Thuốc điều trị ung thư qua cơ chế nội tiết: Finasteride (ức chế androgen), bicalutamide (ung thư tuyến tiền liệt), GnRH agonist/antagonist → class 51182000 hoặc 51181900 tùy hoạt chất cụ thể.

Khi gói thầu gộp nhiều nhóm hormone không cùng một class, sử dụng mã family 51180000. Khi xác định được nhóm chỉ định cụ thể, ưu tiên mã class 6 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 51180000 có thể bị nhầm lẫn với một số family lân cận trong cùng segment 51000000:

1. Family 51110000 — Antineoplastic agents (Thuốc chống ung thư) Một số thuốc kháng hormone như tamoxifen (kháng estrogen), bicalutamide (kháng androgen), leuprolide (GnRH agonist) được dùng trong ung thư học. Điểm phân biệt: nếu chỉ định mua sắm là điều trị ung thư thông qua cơ chế nội tiết và thuốc được xếp vào danh mục antineoplastic trong dược điển, có thể xem xét 51110000. Tuy nhiên, theo cấu trúc UNSPSC, các hoạt chất này thường được phân loại theo cơ chế tác dụng chính (nội tiết → 51180000) thay vì chỉ định ung thư.

2. Family 51170000 — Drugs affecting the gastrointestinal system (Thuốc tiêu hóa) Glucagon-like peptide 1 (GLP-1) receptor agonist (ví dụ: semaglutide, liraglutide) có tác dụng trên cả hệ tiêu hóa và chuyển hóa glucose. Phân loại UNSPSC xếp nhóm này vào 51181500 (Antidiabetic agents) trong family 51180000, không phải 51170000.

3. Family 51400000 — Vitamins and Nutritional Supplements Calcitriol (vitamin D hoạt hóa) có tác dụng gần giống hormone. Điểm phân biệt: nếu chế phẩm được đăng ký là vitamin/thực phẩm chức năng → 51400000; nếu là thuốc điều trị nội tiết (ví dụ calcitonin tổng hợp điều trị loãng xương) → 51180000.

4. Family 51140000 — Central nervous system drugs (Thuốc thần kinh trung ương) Một số hormone như melatonin hoặc một số chất dẫn truyền thần kinh có thể gây nhầm. Điểm phân biệt: hormone tác động qua receptor nội tiết đặc hiệu → 51180000; chất tác động qua receptor thần kinh trung ương → 51140000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Danh mục thuốc thiết yếu và đấu thầu tập trung: Nhiều thuốc trong family 51180000 nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam (DMT-TCY) và Danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia do Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc quốc gia (TTMSTQG) quản lý. Insulin là ví dụ điển hình — được đấu thầu tập trung và phân bổ theo hợp đồng khung.

Phân nhóm kỹ thuật trong hồ sơ mời thầu: Theo Thông tư 15/2020/TT-BYT và các văn bản hướng dẫn liên quan, dược phẩm trong hồ sơ mời thầu tại bệnh viện cần khai báo hoạt chất (INN), hàm lượng, dạng bào chế và nhóm UNSPSC. Người lập hồ sơ nên tra đến mã commodity 8 chữ số khi có thể.

Kiểm soát nhập khẩu và đăng ký lưu hành: Các sản phẩm hormone nhập khẩu (insulin sinh tổng hợp, hormone tăng trưởng, FSH tái tổ hợp) phải có số đăng ký lưu hành tại Cục Quản lý Dược — đây là điều kiện tiên quyết trước khi đưa vào gói thầu.

Chuỗi lạnh (cold chain): Một số chế phẩm trong family này (insulin, oxytocin, FSH tái tổ hợp) yêu cầu bảo quản lạnh 2–8°C. Điều kiện bảo quản cần được quy định rõ trong hợp đồng mua sắm và phiếu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp #

Insulin thuộc class nào trong family 51180000?

Insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường (bao gồm cả glucagon dùng điều trị hạ đường huyết) thuộc class 51181500 Antidiabetic agents and hyperglycemic agents. Đây là class có khối lượng mua sắm lớn nhất trong family 51180000 tại Việt Nam do số lượng bệnh nhân đái tháo đường ngày càng tăng.

Thuốc kích thích buồng trứng dùng trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thuộc mã nào?

Các chế phẩm như FSH tái tổ hợp (follitropin alfa, beta), hCG, GnRH agonist/antagonist dùng trong phác đồ kích thích buồng trứng thuộc class 51181900 Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors, trong family 51180000. Người lập hồ sơ thầu tại cơ sở hỗ trợ sinh sản nên dùng mã class này.

Oxytocin dùng hỗ trợ co hồi tử cung sau sinh thuộc family nào?

Oxytocin là hormone tuyến yên sau, thuộc class 51182100 Posterior pituitary hormones trong family 51180000. Desmopressin (điều trị đái tháo nhạt) và vasopressin cũng thuộc class này.

Finasteride (thuốc phì đại tuyến tiền liệt) nên mã hóa vào class nào?

Finasteride là chất ức chế 5-alpha reductase, làm giảm chuyển hóa testosterone thành dihydrotestosterone — cơ chế kháng androgen. Theo cấu trúc UNSPSC, finasteride thuộc class 51182000 Androgens and androgen inhibitors trong family 51180000. Nếu mua với chỉ định ung thư tuyến tiền liệt, vẫn dùng mã này vì cơ chế phân loại là nội tiết, không phải chỉ định ung thư.

Metformin có thuộc family 51180000 không?

Có. Mặc dù metformin tác động chủ yếu qua cơ chế tế bào (ức chế gluconeogenesis), UNSPSC xếp nhóm thuốc hạ đường huyết không phải insulin (oral antidiabetics) vào class 51181500 Antidiabetic agents cùng với insulin, trong family 51180000. Phân loại này dựa trên chỉ định điều trị đái tháo đường, không phân biệt cơ chế tác dụng chính xác.

Thuốc điều trị suy giáp (levothyroxine) khác gì so với thuốc kháng giáp (propylthiouracil)?

Cả hai đều thuộc class 51181600 Thyroid and antithyroid drugs trong family 51180000, nhưng chỉ định ngược nhau: levothyroxine bổ sung hormone giáp thiếu hụt (điều trị suy giáp), còn propylthiouracil và methimazole ức chế tổng hợp hormone giáp (điều trị cường giáp). Khi lập hồ sơ thầu, cả hai nhóm dùng cùng mã class 51181600, phân biệt ở cấp commodity 8 chữ số.

Family 51180000 có liên quan đến thuốc tránh thai không?

Có một phần. Thuốc tránh thai nội tiết (estrogen-progestogen kết hợp, progestogen đơn thuần) dùng cơ chế hormone sinh dục nữ, về mặt dược lý liên quan đến family 51180000. Tuy nhiên, UNSPSC Segment 51000000 có ghi chú bao gồm Contraceptives trong tên segment và một số phiên bản xếp thuốc tránh thai vào family riêng. Người mua nên kiểm tra mã commodity cụ thể trong phiên bản UNv260801 để xác định class chính xác cho chế phẩm tránh thai nội tiết.

Xem thêm #

Danh mục