Class 51191500 (English: Diuretics) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes agents or substances that promote excretion of urine by influencing human kidney function, commonly known as DIURETICS. The major diuretic types include osmotic (diuretics that increase urine volume by increasing osmotically-active urine solute); potassium sparing (diuretics that limit potassium secretion in urine); sodium chloride symporter inhibitors; and sodium potassium chloride symporter inhibitors. Diuretics, that is, operate by stimulating he nervous system, by alleviating kidney congestion, by increasing blood pressure, or by increasing or improving liquid transport..

Class 51191500 thuộc nhánh Agents affecting water and electrolytes (51190000) — This classification denotes substances that dissociate into two or more ions, to some extent, in water. Solutions of electrolytes thus conduct an electric current and can be decomposed by it.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Diuretics trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51191500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Diuretics trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) và phân loại rõ xuống cấp class 51191500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51190000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51191500 nằm trong family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes), gồm 12 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51191600 Electrolytes
51191700 Alkalinizing agents
51191800 Potassium salts
51191900 Nutritional therapy products
51192000 Antigout drugs
51192100 Combination antigout agents
51192200 Combination diuretics
51192300 Combination electrolytes/minerals
51192400 Combination nutritional therapy products
51192500 Combination prostaglandins
51192600 Combination protective agents

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5119150077 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51191501 Chlorothiazide
51191502 Chlortalidone or chlorthalidone
51191503 Metolazone
51191504 Bumetanide
51191505 Ethacrynate sodium
51191506 Amiloride
51191507 Spironolactone
51191508 Triamterene
51191509 Mannitol
51191511 Canrenoate potassium or canrenone or potassium canrenoate
51191515 Hydrochlorothiazide
51191516 Hydroflumethiazide
51191517 Isosorbide
51191518 Methyclothiazide
51191519 Pamabrom
51191520 Polythiazide
51191523 Urea osmotic diuretic
51191524 Amisometradine
51191526 Aditeren
51191527 Alipamide
51191528 Althiazide or altizide
51191529 Amanozine
51191530 Aminometradine
51191531 Azolimine
51191532 Bemitradine
51191533 Benzthiazide
51191534 Besulpamide
51191535 Brocrinat
51191536 Chlormerodrin
51191537 Dehydrocholic acid
51191538 Cicletanine
51191539 Clazolimine
51191540 Clofenamide
51191541 Clopamide
51191542 Clorexolone
51191543 Cyclopenthiazide
51191544 Cyclothiazide
51191545 Epithiazide or epitizide
51191546 Etacrynic acid or ethacrynic acid
51191547 Ethiazide
51191548 Fenquizone
51191549 Frusemide or furosemide
51191550 Furterene
51191551 Mebutizide
51191552 Hydroxindasate
51191553 Indapamide
51191554 Isosorbide dinitrate
51191555 Isosorbide mononitrate
51191556 Lemidosul
51191557 Prorenoate
51191558 Mefruside
51191559 Mersalyl
51191560 Methazolamide
51191561 Meticrane
51191562 Triflocin
51191563 Quincarbate
51191564 Quinethazone
51191565 Sitalidone
51191566 Sodium acetate
51191567 Sulosemide
51191568 Theobromide or theobromine or xantheose
51191569 Tizolemide
51191570 Xipamide
51191571 Zidapamide
51191572 Amiloride hydrochloride
51191573 Amiloride hydrochloride anhydrous
51191574 Chlorothiazide sodium
51191575 Cicletanine hydrochloride
51191576 Furosemide sodium
51191577 Furosemide xantinol
51191578 Mannitol myleran
51191579 Mersalyl sodium
51191580 Prorenoate potassium
51191581 Theobromine magnesium oleate
51191582 Theobromine sodium salicylate
51191583 Triflocin sodium
51191584 Indapamide + perindopril terbutylamine

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) → class 51191500 (Diuretics).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51190000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51191500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51191500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Diuretics nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51191500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) có 12 class thành viên — 51191500 và 11 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51191500 có commodity con không?

Có — 77 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51191500?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51191500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục