Mã UNSPSC 51281900 — Thuốc kháng sinh kháng u (Antineoplastics)
Class 51281900 (English: Antineoplastics) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51280000 (Antibacterials) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes antibiotics that inhibit or prevent the proliferation of neoplasms, or proliferation of new abnormal growths of tissue, and which are therefore called ANTI-NEOPLASTICS, ANTINEOPLASTICS, or ANTINEOPLASTIC ANTIBIOTICS..
Class 51281900 thuộc nhánh Antibacterials (51280000) — This classification denotes substances that reduce the growth or reproduction of bacteria, hence the name ANTIBACTERIALS.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antineoplastics trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51281900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antineoplastics trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51280000 (Antibacterials) và phân loại rõ xuống cấp class 51281900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51280000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51281900 nằm trong family 51280000 (Antibacterials), gồm 55 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51281500 |
Antitubercular drugs |
51281600 |
Aminoglycosides |
51281700 |
Aminopenicillins |
51281800 |
Anthracyclines |
51282000 |
Actinomycines and bacitracins and chloramphenicols and cyclic peptide antibacterials and glycylcyclines |
51282100 |
Beta-lactams |
51282200 |
Cephamycins |
51282300 |
Erythromycins |
51282400 |
Extended-spectrum penicillins |
51282500 |
First generation cephalosporins |
51282600 |
Fourth generation cephalosporins |
51282700 |
Glycopeptides |
51282800 |
Imidazoles |
51282900 |
Quinolone antibacterials |
51283000 |
Lincosamides |
51283100 |
Lipopeptides |
51283200 |
Macrolides |
51283300 |
Oxazolidinones |
51283400 |
Penicillins |
51283500 |
Penicillinase-resistant penicillins |
51283600 |
Rifamycin antibacterials |
51283700 |
Second generation cephalosporins |
51283800 |
Streptogramins |
51283900 |
Sulfonamide antibacterials |
51284000 |
Tetracyclines |
51284100 |
Third generation cephalosporins |
51284300 |
Amphenicols |
51284400 |
Fifth generation cephalosporins |
51284500 |
Lincomycins and monobactam antibacterials and polymyxin antibacterials and polysaccharide antibacterials |
51284600 |
Carbapenems |
51284700 |
Pleuromutilin antibacterials |
51284800 |
Combination antibacterials |
51284900 |
Combination antimicrobials |
51285000 |
Combination extended spectrum penicillins |
51285100 |
Combination H. pylori agents |
51285200 |
Dihydrofolate reductase inhibitor antibacterials |
51285300 |
Antibacterial nitrofurans |
51285400 |
A-generational cephalosporins |
51285500 |
Antibacterials, synthesized |
51285600 |
Antibacterial alcohols |
51285700 |
Antibacterial amides |
51285800 |
Antibacterial amidines |
51285900 |
Antibacterial amines |
51286000 |
Antibacterial arsenicals |
51286100 |
Antibacterial azoles |
51286200 |
Antibacterial organophosphorus compounds |
51286300 |
Antibacterial piperazines |
51286400 |
Antibacterial piperidines |
51286500 |
Antibacterial pyrans |
51286600 |
Antibacterial pyridines |
51286700 |
Antibacterial pyrimidines |
51286800 |
Quinoline antibacterials |
51286900 |
Antibacterial quinoxalines |
51287000 |
Antibacterial sulfones |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51281900 có 12 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51281901 |
Geranylhydroquinone or geroquinol |
51281902 |
Rifabutin |
51281903 |
Nemorubicin |
51281904 |
Olivomycin |
51281905 |
Plicamycin |
51281906 |
Puromycin |
51281907 |
Rufocromomycin or streptonigrin |
51281908 |
Streptozocin |
51281910 |
Nemorubicin hydrochloride |
51281911 |
Olivomycin b |
51281912 |
Puromycin aminonucleoside |
51281913 |
Pirarubicin |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51280000 (Antibacterials) → class 51281900 (Antineoplastics).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51281900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51281900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antineoplastics nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51281900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51280000 (Antibacterials) có 55 class thành viên — 51281900 và 54 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51281900 có commodity con không?
Có — 12 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51281900?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51281900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.