Class 51441700 (English: Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes combination drugs and preparations that a) enable enhanced visualization of tissues; and/or b) provide radiation for radiotherapy and for diagnostic purposes. Typical combination contrast media, imaging agent, and radiopharmaceutical constituents are albumin, ascorbic acid, barium sulfate, diatrizoate, disofenin, gallium citrate (ga-67), gluceptate, isosulfan blue, medronate disodium, methylene diphosphonic acid, pentetate calcium trisodium, pentetate pentasodium, sodium hydroxymethane, and stannous chloride..

Class 51441700 thuộc nhánh Radiopharmaceuticals and contrast media (51440000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51441700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) và phân loại rõ xuống cấp class 51441700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51440000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51441700 nằm trong family 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media), gồm 13 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51441500 Medical imaging contrast media
51441600 Diagnostic agents and radiopharmaceuticals
51441800 Combination diagnostic agents
51441900 Benzoic acid-based medical imaging agents, media, and tracers
51442000 Fluorine-based medical imaging agents, media, and tracers
51442100 Fluorocarbon-based medical imaging agents, media, and tracers
51442200 Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers
51442300 Indium-based medical imaging agents and media
51442400 Iodine-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers
51442500 Manganese-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers
51442600 Sodium-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers
51442700 Technetium-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5144170016 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51441701 Medronate disodium/stannous chloride
51441702 Albumin/stannous chloride
51441703 Ascorbic acid/methylene diphosphonic acid/stannous chloride
51441704 Barium sulfate/methylcellulose
51441705 Diatrizoate/iodine
51441706 Diatrizoate/iodipamide
51441707 Diatrizoate/lidocaine
51441708 Disofenin/stannous chloride
51441709 Gluceptate/stannous chloride
51441710 Gluceptate/stannous chloride/tin
51441711 Methylene diphosphonic acid/stannous chloride
51441712 Pentetate calcium trisodium/stannous chloride
51441713 Pentetate pentasodium/stannous chloride
51441714 Sodium hydroxymethane/stannous chloride
51441715 Stannous chloride/succimer
51441716 Diatrizoate meglumine or diatrizoate sodium

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) → class 51441700 (Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals).

HS chapter ứng viên: 28, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51440000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51441700 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51441700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51441700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) có 13 class thành viên — 51441700 và 12 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51441700 có commodity con không?

Có — 16 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51441700?

HS chapter ứng viên: 28, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51441700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục