Mã UNSPSC 51442200 — Thuốc chẩn đoán hình ảnh y tế có nền gadolinium (Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers)
Cấp lớp 51442200 – Thuốc chẩn đoán hình ảnh y tế có nền gadolinium (English: Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51440000 – Dược phẩm phóng xạ và thuốc cản quang (Radiopharmaceuticals and contrast media) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes a variety of compounds and preparations that are sensitive to frequencies or rays common in nuclear medicine that empower practitioners to differentiate between cell or tissue types, or to bring to focus one cell or tissue type over another, and to thus examine internal body parts or systems, typically for diagnostic purposes, and which are based in part or whole on the chemical element that bears symbol Gd and atomic number 64, called Gadolinium, and isotopes thereof, thus the term GADOLINIUM-BASED MEDICAL IMAGING AGENTS, MEDIA, AND TRACERS..
Cấp lớp 51442200 thuộc nhánh Radiopharmaceuticals and contrast media (51440000) — nhóm các cấp lớp liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51442200 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51442200, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51440000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51442200 nằm trong Cấp nhóm 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media), gồm 13 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51441500 |
Medical imaging contrast media |
51441600 |
Diagnostic agents and radiopharmaceuticals |
51441700 |
Combination contrast media, imaging agents, and radiopharmaceuticals |
51441800 |
Combination diagnostic agents |
51441900 |
Benzoic acid-based medical imaging agents, media, and tracers |
51442000 |
Fluorine-based medical imaging agents, media, and tracers |
51442100 |
Fluorocarbon-based medical imaging agents, media, and tracers |
51442300 |
Indium-based medical imaging agents and media |
51442400 |
Iodine-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers |
51442500 |
Manganese-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers |
51442600 |
Sodium-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers |
51442700 |
Technetium-based radiopharmaceuticals, imaging agents, media, and tracers |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51442200 có 13 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51442201 |
Gadobenic acid |
51442202 |
Gadobutrol |
51442203 |
Gadodiamide |
51442204 |
Gadodiamide hydrate |
51442205 |
Gadofosveset |
51442206 |
Gadofosveset trisodium |
51442207 |
Gadolinium |
51442208 |
Gadopentetic acid |
51442209 |
Gadoteric acid |
51442210 |
Gadoteridol |
51442211 |
Gadoversetamide |
51442212 |
Gadoxetic acid |
51442213 |
Gadoterate meglumine |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) → Cấp lớp 51442200 (Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers).
HS chapter ứng viên: 28, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51442200 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51442200 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Gadolinium-based medical imaging agents, media, and tracers nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51442200 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51440000 (Radiopharmaceuticals and contrast media) có 13 cấp lớp thành viên — 51442200 và 12 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51442200 có cấp hàng hóa con không?
Có — 13 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51442200?
HS chapter ứng viên: 28, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51442200 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.