Mã UNSPSC 52141500 — Thiết bị nhà bếp gia dụng (Domestic kitchen appliances)
Class 52141500 (English: Domestic kitchen appliances) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dùng trong nhà bếp gia đình — bao gồm tủ lạnh, lò vi sóng, máy rửa chén, bếp điện/gas, và các thiết bị xử lý thực phẩm gia dụng. Class này thuộc Family 52140000 Domestic appliances, Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products, đáp ứng nhu cầu mua sắm hàng gia dụng trong lĩnh vực logistics, quản lý nhà bếp công cộng, khách sạn, và bán lẻ thiết bị gia dụng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 52141500 bao gồm các thiết bị chuyên dùng trong nhà bếp, phục vụ nấu nướng, lưu trữ thực phẩm, và rửa chén gia dụng. Đặc trưng của class này là quy mô nhỏ, thiết kế tiêu chuẩn cho hộ gia đình hoặc nhỏ, và nguồn điện chủ yếu là 220V (hoặc tiêu chuẩn điện gia dụng địa phương). Class bao gồm commodity: tủ lạnh gia dụng (Domestic refrigerators), lò vi sóng (Domestic microwave ovens), máy xử lý rác (Domestic garbage disposals), bếp nấu (Domestic ranges), máy rửa chén (Domestic dish washers). Class này không bao gồm thiết bị nhà bếp công nghiệp hay bán công nghiệp (family khác trong segment một mã cùng family), cũng không bao gồm vật tư nhỏ như dao, muôi, hoặc đồ đung dùng (thuộc segment một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52141500 khi đối tượng mua là thiết bị bếp gia dụng sử dụng trong nhà riêng, căn hộ, hoặc nhỏ. Ví dụ: đấu thầu cung cấp tủ lạnh cho dorm sinh viên, lô máy rửa chén cho căn hộ tái định cư, bếp điện thay thế cho khách sạn nhỏ, lò vi sóng dùng hộp cơm công nhân. Khi xác định rõ loại thiết bị (lạnh, nấu, rửa), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng để ghi đơn hàng chính xác hơn. Nếu mua khối lượng lớn với đặc tả công nghiệp hoặc thương mại quy mô lớn → family khác (segment một mã cùng family Commercial Cooking, Refrigeration and Food Processing Equipment).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52141600 | Domestic laundry appliances and supplies | Máy giặt, máy sấy — công dụng giặt giũ, không phải nhà bếp |
| 52141700 | Domestic bath appliances | Thiết bị phòng tắm, nóng lạnh nước, máy sấy tóc — không phục vụ nấu nướng |
| 52141800 | Other domestic household appliances | Các thiết bị gia dụng khác không thuộc 52141500/52141600/52141700 (máy hút bụi, máy sưởi, máy điều hòa cây) |
Ranh giới chính: 52141500 chỉ bao gồm thiết bị có chức năng trực tiếp phục vụ nấu, lưu trữ, hoặc rửa chén/thực phẩm trong nhà bếp. Thiết bị tắm rửa, giặt giũ, hoặc khí hậu trong nhà (sưởi, điều hòa) thuộc class lân cận.
Câu hỏi thường gặp #
- Tủ lạnh gia dụng (nhỏ, 1-2 cánh) có thuộc 52141500 không?
Có. Tủ lạnh gia dụng bất kỳ kích thước miễn là thiết kế cho hộ gia đình hoặc nhỏ (không phải công nghiệp) đều thuộc commodity 52141501 Domestic refrigerators nằm trong class 52141500.
- Bếp gas gia dụng (bếp mặt 2-3 họng) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 52141504 Domestic ranges, nằm trong class 52141500. Bếp gas công nghiệp hoặc tủ nấu công cộng lớn → family một mã cùng family.
- Máy rửa chén gia dụng có tính năng sấy khô tích hợp thuộc mã nào?
Thuộc commodity 52141505 Domestic dish washers. Tính năng sấy là bộ phận tích hợp trong máy, vẫn phân loại theo chức năng chính (rửa chén).
- Lò nướng gia dụng (toaster oven, lò nướng kèm hàng rào) có phải 52141500 không?
Có. Lò nướng nhỏ dùng gia dụng (kích thước tiêu chuẩn cho bếp nhà), dù là toaster oven hay lò nướng đơn giản, vẫn nằm trong 52141500. Nếu lò nướng công nghiệp quy mô lớn → family một mã cùng family.
- Máy xay thực phẩm gia dụng (blender, mixer) có thuộc 52141500 không?
Có. Máy xay, máy trộn nhỏ dùng gia dụng là thiết bị xử lý thực phẩm trong nhà bếp, thuộc 52141500. Máy xay công nghiệp quy mô lớn → segment một mã cùng family.