Mã UNSPSC 52141800 — Các thiết bị gia dụng khác (Other domestic household appliances)
Class 52141800 (English: Other domestic household appliances) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị gia dụng điện cấp gia đình không thuộc các family chuyên biệt bếp (kitchen), giặt (laundry) hay tắm (bath). Class này bao gồm máy khâu, quạt, lò sưởi điện, chăn điện, bình sưởi và các sản phẩm phục vụ sinh hoạt hàng ngày khác. Class 52141800 nằm trong Family 52140000 Domestic appliances, Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm hộ gia đình, cửa hàng bán lẻ điện máy, đơn vị cho thuê nhà trọ, khách sạn và các cơ sở công cộng cần trang bị cơ sở.
Định nghĩa #
Class 52141800 bao gồm các thiết bị gia dụng điện chạy nguồn AC hoặc pin dùng trong hộ gia đình để phục vụ các mục đích sinh hoạt, giải trí và chăm sóc cơ thể. Định nghĩa UNSPSC loại trừ các thiết bị chuyên dụng cho bếp (lò nướng, nồi, tủ lạnh thuộc Family 52141500), giặt (máy giặt, máy sấy thuộc Family 52141600), và tắm rửa (bồn tắm, vòi sen thuộc Family 52141700). Các commodity tiêu biểu trong class bao gồm: máy khâu gia dụng (52141801), lò sưởi điện (52141802), chăn điện (52141803), quạt gia dụng (52141804), và các sản phẩm trang trí-chức năng như màn gập (52141805).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52141800 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị gia dụng điện không phải bếp, giặt hay tắm rửa. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 chiếc máy khâu loại cơ cho khu dân cư, đơn hàng 200 quạt điện để trang bị phòng ký túc xá, mua sẻ lò sưởi điện cho các phòng khách sạn. Nếu sản phẩm có chức năng rõ ràng thuộc bếp (lò nướng, tủ lạnh), ưu tiên Family 52141500. Nếu là máy giặt hoặc máy sấy quần áo, dùng Family 52141600. Nếu là thiết bị tắm rửa chuyên dụng, dùng Family 52141700. Khi không xác định rõ danh mục, hoặc gói thầu bao gồm nhiều loại thiết bị gia dụng lẻ tẻ, dùng class 52141800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52141500 | Domestic kitchen appliances | Lò nướng, tủ lạnh, máy xay, nồi áp suất — chức năng bếp tập trung |
| 52141600 | Domestic laundry appliances and supplies | Máy giặt, máy sấy quần áo, dung dịch giặt — chức năng giặt sấy riêng |
| 52141700 | Domestic bath appliances | Bồn tắm, vòi sen, thiết bị tắm rửa — chức năng vệ sinh cá nhân tập trung |
| 52141800 | Other domestic household appliances | Máy khâu, quạt, lò sưởi, chăn điện — các chức năng khác không phải bếp / giặt / tắm |
Quạt được sử dụng trong bếp (quạt thông gió bếp) có thể nằm ranh giới — nếu là quạt thông gió tích hợp vào máy rút khí bếp, thuộc 52141500; nếu là quạt đứng/treo độc lập dùng chung cho gia đình, thuộc 52141800. Chăn điện và lò sưởi điện dùng để sưởi ấm (heating) — tuyệt đối khác với các thiết bị bếp hay giặt, luôn thuộc 52141800.
Câu hỏi thường gặp #
- Quạt thông gió tích hợp trong máy hút khí bếp thuộc mã nào?
Thuộc Family 52141500 Domestic kitchen appliances — vì quạt tích hợp là bộ phận của thiết bị bếp. Quạt đứng hoặc treo độc lập dùng chung cho phòng khách/phòng ngủ thuộc 52141800.
- Bề mặt sưởi ấm dạng vải (chăn điện) có thuộc 52141800 không?
Có. Chăn điện, lò sưởi điện (space heaters), bình sưởi nước điện — tất cả các thiết bị sưởi ấm gia dụng thuộc class 52141800.
- Máy khâu công nghiệp có thuộc 52141800 không?
Không. Class 52141800 phân loại máy khâu loại gia dụng (domestic sewing machines) chỉ — máy khâu công nghiệp, công suất lớn, loại công cộng thuộc các family khác (thường segment 42 hoặc 44 Machinery).
- Bình tạo ẩm (humidifier) thuộc mã nào?
Thuộc class 52141800 — là thiết bị gia dụng điện phục vụ sinh hoạt, không chuyên biệt cho bếp, giặt hay tắm rửa.
- Tủ hút chân không bảo quản thực phẩm có thuộc 52141500 không?
Nếu tủ hút chân không dùng chuyên để bảo quản/chuẩn bị thực phẩm trong bếp, có thể thuộc 52141500. Nếu là thiết bị chân không đa năng dùng bảo quản quần áo/sách vở gia dụng, thuộc 52141800. Cần kiểm tra hợp đồng và mục đích sử dụng.