Family 52140000 (English: Domestic appliances) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị gia dụng (domestic appliances) dùng trong hộ gia đình — bao gồm thiết bị nhà bếp, thiết bị giặt ủi, thiết bị phòng tắm và các thiết bị gia dụng tổng hợp khác. Family này nằm trong Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products, và được phân tách rõ ràng khỏi điện tử tiêu dùng (consumer electronics) thuộc Family 52160000.

Tại Việt Nam, thiết bị gia dụng là hạng mục mua sắm phổ biến trong cả khối tư nhân lẫn đấu thầu công — từ trang bị căn hộ tái định cư, ký túc xá, khách sạn đến mua sắm tập trung cho cơ quan nhà nước. Việc chọn đúng mã class con giúp phân loại ngân sách và so sánh giá chào thầu chính xác hơn.

Định nghĩa #

Family 52140000 bao gồm các thiết bị điện hoặc cơ-điện được thiết kế cho mục đích sử dụng trong không gian sinh hoạt gia đình, hoạt động ở điện áp dân dụng (thông thường 110–240 V AC). Phạm vi bao gồm thiết bị chế biến thực phẩm, nấu ăn, bảo quản thực phẩm trong bếp; thiết bị giặt, sấy, ủi quần áo; thiết bị vệ sinh và chăm sóc cá nhân trong phòng tắm; và các thiết bị gia dụng đa năng không thuộc nhóm chuyên biệt.

Family này không bao gồm:

  • Thiết bị điện tử tiêu dùng (tivi, loa, máy chơi game) → thuộc Family 52160000 Consumer electronics.
  • Đồ dùng bàn bếp không điện (nồi, chảo, dao, thớt) → thuộc Family 52150000 Domestic kitchenware and kitchen supplies.
  • Thiết bị công nghiệp hoặc thương mại (máy giặt công nghiệp, lò nướng công suất lớn) → thuộc các segment thiết bị công nghiệp (ví dụ Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery hoặc Segment 48000000 Service Industry Machinery).
  • Vật tư tiêu hao đi kèm (túi lọc máy hút bụi, viên giặt, v.v.) → thuộc Family 52141600 class supplies hoặc các family hóa chất tẩy rửa.

Cấu trúc các class con #

Family 52140000 gồm bốn class:

Class Tên UNSPSC Mô tả nội dung chính
52141500 Domestic kitchen appliances Thiết bị nhà bếp: tủ lạnh, lò vi sóng, máy rửa chén, máy xay sinh tố, nồi cơm điện, ấm đun nước, máy pha cà phê
52141600 Domestic laundry appliances and supplies Thiết bị giặt ủi: máy giặt, máy sấy quần áo, bàn ủi hơi nước, máy hút bụi
52141700 Domestic bath appliances Thiết bị phòng tắm: máy sấy tóc, máy cạo râu điện, bàn chải đánh răng điện, máy massage cá nhân
52141800 Other domestic household appliances Thiết bị gia dụng khác: máy lọc không khí, máy hút ẩm, quạt điện, máy tạo độ ẩm, đèn sưởi

Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị gia dụng thuộc các class khác nhau, có thể dùng mã family 52140000 làm mã tổng hợp. Khi xác định được chủng loại cụ thể, ưu tiên mã class để phân loại chính xác hơn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 52140000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là thiết bị điện gia dụng phục vụ sinh hoạt gia đình hoặc các không gian có nhu cầu tương đương (phòng khách sạn, căn hộ cho thuê, ký túc xá, nhà công vụ). Một số tình huống phổ biến trong procurement Việt Nam:

  • Trang bị căn hộ mới hoặc dự án tái định cư: mua sắm tủ lạnh, máy giặt, điều hòa (lưu ý: điều hòa không khí trung tâm thuộc segment thiết bị HVAC khác), bàn ủi — dùng các class 52141500, 52141600.
  • Trang bị phòng khách sạn / căn hộ dịch vụ: máy sấy tóc, bàn chải điện, ấm đun nước phòng → class 52141700, 52141500.
  • Mua sắm tập trung cho cơ quan nhà nước: máy lọc không khí phòng họp, quạt điện văn phòng → class 52141800.
  • Gói thầu hỗn hợp nhiều loại thiết bị: dùng 52140000 cấp family làm mã danh mục gốc, kèm mã class con trong từng hạng mục của bảng giá.

Tiêu chí then chốt để chọn mã này: sản phẩm là thiết bị điện, mục đích sử dụng là sinh hoạt gia đình (hoặc tương đương), và không phải thiết bị điện tử nghe nhìn (audio-visual).

Dễ nhầm với mã nào #

Dưới đây là các family và segment dễ nhầm với 52140000:

Tên UNSPSC Điểm phân biệt
52150000 Domestic kitchenware and kitchen supplies Dụng cụ nhà bếp không có điện (nồi, chảo, dao kéo, thớt, hộp đựng thức ăn). Nếu sản phẩm không có động cơ / điện trở đốt nóng → 52150000, không phải 52140000.
52160000 Consumer electronics Thiết bị điện tử giải trí và truyền thông: tivi, loa, tai nghe, máy ảnh, máy chơi game. Ranh giới: thiết bị gia dụng phục vụ sinh hoạt vật chất (nấu ăn, giặt) → 52140000; thiết bị phục vụ giải trí / thông tin52160000.
52120000 Bedclothes and table and kitchen linen and towels Đồ dệt gia dụng (khăn, ga, rèm bếp) — không phải thiết bị điện.
40000000 Distribution and Conditioning Systems Điều hòa không khí trung tâm, hệ thống HVAC công suất lớn cho tòa nhà thuộc segment thiết bị phân phối và điều hòa — không phải 52140000.
48000000 Service Industry Machinery Máy giặt công nghiệp, lò nướng thương mại cho bếp nhà hàng, khách sạn quy mô lớn. Tiêu chí: công suất thương mại / công nghiệp → 48000000; công suất gia đình → 52140000.

Lưu ý thực tế: Một số thiết bị nằm ở ranh giới dân dụng – thương mại (ví dụ máy giặt 10 kg cho giặt là nhỏ, nồi cơm công nghiệp 10 lít). Tiêu chí phân loại nên dựa vào công suất thiết kế và bối cảnh sử dụng được ghi trong hồ sơ kỹ thuật: nếu nhà sản xuất định vị sản phẩm là gia dụng (residential/domestic), áp dụng 52140000; nếu định vị thương mại (commercial), áp dụng segment thiết bị công nghiệp tương ứng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại hàng hóa theo Thông tư 10/2015/TT-BKHĐT: Danh mục hàng hóa mua sắm tập trung của Bộ Kế hoạch và Đầu tư sử dụng hệ thống phân loại riêng, song khi mapping sang UNSPSC để đăng tải trên hệ thống mua sắm điện tử quốc gia (VNEPS), thiết bị gia dụng điện thường được gán vào family 52140000 hoặc class con.

Mã HS liên quan: Thiết bị gia dụng điện tử nhập khẩu vào Việt Nam thường khai báo theo Chương 84 (máy móc thiết bị cơ khí) và Chương 85 (thiết bị điện điện tử) của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Ví dụ: tủ lạnh → HS 8418, máy giặt → HS 8450, lò vi sóng → HS 8516, máy hút bụi → HS 8508.

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Hầu hết thiết bị gia dụng điện lưu hành tại Việt Nam phải có chứng nhận hợp quy theo QCVN (Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia) tương ứng do Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc Bộ Công Thương ban hành, cũng như nhãn năng lượng theo quy định của Bộ Công Thương. Hồ sơ thầu cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận hợp quy và nhãn năng lượng còn hiệu lực.

Câu hỏi thường gặp #

Điều hòa không khí gia đình (dân dụng) có thuộc family 52140000 không?

Điều hòa không khí dân dụng (máy lạnh treo tường, điều hòa cây) thường được xếp vào Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems (cụ thể class 40101600 Air conditioners), không phải family 52140000. Lý do là UNSPSC phân tách hệ thống điều hòa và thông gió sang segment riêng dù sản phẩm có phiên bản dân dụng. Tuy nhiên, một số tổ chức mua sắm dùng 52141800 cho điều hòa gia đình nhỏ — cần kiểm tra chính sách taxonomy nội bộ trước khi áp dụng.

Máy giặt cho nhà giặt là thương mại thuộc mã nào?

Máy giặt công suất thương mại (laundry commercial machines) thuộc Segment 48000000 Service Industry Machinery, không phải 52140000. Tiêu chí phân biệt là công suất thiết kế và mục đích sử dụng: máy giặt ≤ 10–12 kg thiết kế cho hộ gia đình → 52141600; máy giặt công nghiệp/thương mại từ 15 kg trở lên hoặc thiết kế cho cơ sở giặt là → 48000000.

Nồi cơm điện, ấm đun nước thuộc class nào trong family này?

Nồi cơm điện và ấm đun nước điện thuộc Class 52141500 Domestic kitchen appliances — thiết bị nhà bếp dân dụng. Khi lập hồ sơ thầu, có thể dùng mã commodity 8 chữ số cụ thể trong class 52141500 nếu danh mục UNSPSC phiên bản đang dùng có liệt kê.

Tivi, loa Bluetooth, máy chiếu gia đình có thuộc 52140000 không?

Không. Các thiết bị điện tử giải trí và nghe nhìn (audio-visual) như tivi, loa, máy chiếu gia đình thuộc Family 52160000 Consumer electronics — cùng segment 52000000 nhưng là family riêng biệt. Ranh giới phân loại: thiết bị phục vụ sinh hoạt vật chất (nấu ăn, giặt, vệ sinh cá nhân) → 52140000; thiết bị giải trí và thông tin → 52160000.

Khi gói thầu bao gồm cả thiết bị bếp lẫn thiết bị giặt ủi, nên dùng mã nào?

Có thể dùng mã family 52140000 làm mã tổng hợp cho toàn gói thầu hỗn hợp. Trong bảng giá chi tiết (BOQ), từng hạng mục nên gán mã class tương ứng (52141500 cho bếp, 52141600 cho giặt ủi) để phục vụ phân tích và so sánh giá chính xác hơn.

Máy lọc không khí và máy hút ẩm thuộc class nào?

Máy lọc không khí (air purifier) và máy hút ẩm (dehumidifier) dân dụng thuộc Class 52141800 Other domestic household appliances — nhóm thiết bị gia dụng tổng hợp không thuộc ba class chuyên biệt (bếp, giặt, phòng tắm). Nếu thiết bị có công suất thương mại lớn, xem xét phân loại lại sang Segment 40000000.

Hồ sơ thầu thiết bị gia dụng tại Việt Nam cần yêu cầu những chứng từ gì?

Hồ sơ thầu thường yêu cầu: giấy chứng nhận hợp quy (CR) theo QCVN tương ứng, nhãn năng lượng (energy label) theo quy định Bộ Công Thương, catalogue kỹ thuật, và bảo hành chính hãng. Đối với hàng nhập khẩu, cần bổ sung tờ khai hải quan và giấy phép nhập khẩu (nếu sản phẩm thuộc danh mục kiểm soát).

Xem thêm #

Danh mục