Mã UNSPSC 52151700 — Dụng cụ ăn bàn và dao nĩa nhà bếp (Domestic flatware and cutlery)
Class 52151700 (English: Domestic flatware and cutlery) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ ăn bàn (flatware) và dao nĩa dùng tại nhà bếp hoặc phục vụ bàn ăn. Phạm vi gồm dao cắt thực phẩm, nĩa, muỗng, và phụ kiện đi kèm như giá để muỗng (spoon rests). Class này thuộc Family 52150000 Domestic kitchenware and kitchen supplies, Segment 52000000 Domestic Appliances. Đối tượng sử dụng tại VN gồm hộ gia đình, khách sạn, nhà hàng, bàn tiệc, cơ sở sản xuất dụng cụ ăn bàn.
Định nghĩa #
Class 52151700 bao gồm dụng cụ ăn bàn sử dụng tại bàn ăn và nhà bếp ở dạng thành phẩm, bao gồm:
- Dao ăn bàn (knives): dao bơ, dao thịt, dao cá, dao desser, dao cắt thực phẩm dùng tại bàn
- Nĩa ăn bàn (forks): nĩa ăn chính, nĩa tráng miệng, nĩa cá, nĩa cocktail
- Muỗng ăn bàn (spoons): muỗng súp, muỗng tráng miệng, muỗng trà, muỗng cà phê
- Dụng cụ phục vụ (serving utensils): muỗng phục vụ, nĩa phục vụ, kẽm phục vụ
- Phụ kiện liên quan (accessories): giá để muỗng, khay đựng dụng cụ
Class không bao gồm dụng cụ nhà bếp chuyên dụng dùng cho công việc nấu nướng (thuộc class 52151600 Domestic kitchen tools and utensils), không bao gồm đồ ăn dùng một lần (thuộc class 52151500 Domestic disposable kitchenware), không bao gồm chảo, nồi (thuộc class 52151800 Domestic cookware).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52151700 khi đối tượng mua sắm là dụng cụ ăn bàn dùng tại bàn ăn hoặc để phục vụ. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp bộ dao nĩa muỗng 24 người cho khách sạn
- Đầu thầu bộ dụng cụ ăn bàn gồm dao, nĩa, muỗng bằng inox
- Gói mua 100 bộ dao nĩa muỗng phục vụ cho sự kiện
- Dụng cụ ăn bàn bằng bạc hoặc nhôm dùng cho bộ bàn ăn
Nếu dụng cụ dùng cho công việc nấu (dao chef, kéo cắt, muỗng khuấy công nghiệp) → chọn class 52151600. Nếu là dụng cụ dùng một lần (muỗng plastic, nĩa giấy) → chọn class 52151500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52151500 | Domestic disposable kitchenware | Dụng cụ nhà bếp dùng một lần (muỗng/nĩa plastic, giấy), không phải dụng cụ bền vững cho phục vụ bàn |
| 52151600 | Domestic kitchen tools and utensils | Dụng cụ chuyên dụng nấu nướng (dao chef, kéo, muỗng khuấy, dụa nửa, dụa tinh), không dùng ăn bàn |
| 52151800 | Domestic cookware | Dụng cụ nấu (chảo, nồi, vung), không phải dụng cụ ăn |
| 52152000 | Domestic dishes and servingware | Tấm, bát, chén, dĩa để đựng thức ăn, không phải dụng cụ cầm tay ăn |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 52151700 mô tả cụ thể loại dụng cụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 52151701 | Domestic serving utensils | Dụng cụ phục vụ (muỗng phục vụ, nĩa phục vụ) |
| 52151702 | Domestic knives | Dao ăn bàn |
| 52151703 | Domestic forks | Nĩa ăn bàn |
| 52151704 | Domestic spoons | Muỗng ăn bàn |
| 52151705 | Spoon rests | Giá để muỗng, phụ kiện liên quan |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp cả bộ dụng cụ ăn bàn bao gồm dao, nĩa, muỗng, dùng class 52151700.
Câu hỏi thường gặp #
- Dao chef, kéo cắt nhà bếp thuộc mã nào?
Dao chef và kéo cắt chuyên dụng nấu nướng thuộc class 52151600 Domestic kitchen tools and utensils, không phải 52151700. Mã 52151700 chỉ bao gồm dao ăn bàn (dao bơ, dao desser, dao cá) dùng tại bàn ăn.
- Bộ dao nĩa muỗng bằng inox có thuộc 52151700 không?
Có. Dụng cụ ăn bàn bằng bất kỳ chất liệu nào (inox, bạc, nhôm, nhựa bền, gỗ) đều thuộc 52151700 miễn là dùng tại bàn ăn hoặc phục vụ.
- Muỗng plastic dùng một lần thuộc mã nào?
Muỗng, nĩa, dao dùng một lần (disposable) thuộc class 52151500 Domestic disposable kitchenware, không phải 52151700. Mã 52151700 là dụng cụ bền vững, dùng được nhiều lần.
- Giá để muỗng, khay đựng dụng cụ ăn bàn thuộc mã nào?
Phụ kiện liên quan như giá để muỗng (spoon rests) thuộc commodity 52151705, nằm trong class 52151700. Nếu là khay đựng dụng cụ lớn (container), có thể cân nhắc class 52152000 tùy chức năng.
- Muỗng khuấy công nghiệp hay muỗng khooi lớn thuộc mã nào?
Dụng cụ chuyên dụng nấu nướng như muỗng khuấy, muỗng khooi, dụa nước, dụa tinh thuộc class 52151600 Domestic kitchen tools and utensils.