Mã UNSPSC 52152200 — Phụ kiện rửa chén và lưu trữ chén đĩa (Dishwashing and dish storage accessories)
Class 52152200 (English: Dishwashing and dish storage accessories) trong UNSPSC phân loại các phụ kiện hỗ trợ rửa chén bát và lưu trữ chén đĩa — bao gồm các sản phẩm như tấm lót kệ, giá để chén, bàn chuẩn bị thực phẩm và các vật dụng phụ trợ trong bếp. Class này thuộc Family 52150000 Domestic kitchenware and kitchen supplies, Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm gia đình, nhà hàng, quán ăn, bếp học đường và các cơ sở dịch vụ ăn uống.
Định nghĩa #
Class 52152200 bao gồm các phụ kiện và vật dụng phụ trợ dùng trong quá trình rửa chén bát và bảo quản chén đĩa trong nhà bếp gia đình hay thương mại. Khác biệt với class 52152000 (Domestic dishes and servingware) là chén đĩa chính — 52152200 tập trung vào các phụ kiện hỗ trợ như tấm lót kệ, giá để chén tách, bàn chuẩn bị, bàn rửa và các công cụ phụ trợ để duy trì vệ sinh và sắp xếp không gian bếp. Commodity tiêu biểu gồm: tấm lót kệ (Shelf liner), giá để chén (Dish drainer), bàn chuẩn bị thực phẩm (Food preparation table), và các công cụ rửa chén liên quan.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52152200 khi sản phẩm mua là các phụ kiện nhà bếp phục vụ rửa chén và lưu trữ — ví dụ: gói mua 50 tấm lót kệ nhựa cho tủ bếp, giá để chén kim loại cỡ lớn, bàn chuẩn bị đa năng, hoặc bàn rửa chén dùng trong canteen học đường. Nếu gói thầu là chén đĩa thực dùng ăn → dùng class 52152000. Nếu là công cụ rửa chén riêng lẻ (như chổi rửa, bàn chải) → dùng class 52151600 Domestic kitchen tools and utensils.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52152000 | Domestic dishes and servingware and storage containers | Chén đĩa thực dùng ăn, bát, tô, chén tách ăn cơm; 52152200 là phụ kiện hỗ trợ |
| 52151600 | Domestic kitchen tools and utensils | Công cụ cầm tay dùng bếp (dao, kéo, thìa, chổi); 52152200 là vật dụng cố định hoặc phụ kiện có kích thước lớn |
| 52151900 | Domestic bakeware | Các vật dụng nướng bánh (khuôn, tấm nướng); 52152200 không liên quan nướng |
| 52152300 | Domestic kitchen supplies | Vật tư tiêu hao (túi nilon, cling wrap, giấy); 52152200 là vật dụng tái sử dụng |
Ranh giới chính giữa 52152200 và 52152000: chén đĩa ăn trực tiếp (52152000) vs. phụ kiện lưu trữ/chuẩn bị (52152200).
Câu hỏi thường gặp #
- Giá để chén (dish drainer) và tủ để chén có cùng thuộc 52152200 không?
Giá để chén (dish drainer — dùng để chén ráo nước sau rửa) thuộc 52152200. Tủ để chén lớn (cabinet) có thể thuộc 52152200 hoặc 52152000 tùy thiết kế — nếu tủ chính là nơi lưu trữ chén ăn, ưu tiên 52152000; nếu là giá phụ kiện hỗ trợ, dùng 52152200.
- Bàn chuẩn bị thực phẩm (food preparation table) thuộc 52152200 hay 52151600?
Bàn chuẩn bị thực phẩm (food preparation table) là vật dụng cố định cỡ lớn thuộc 52152200. Nếu là công cụ cầm tay nhỏ (như thớt, bàn thớt gấp) → ưu tiên 52151600.
- Bàn rửa chén (sink table) thuộc mã nào?
Bàn rửa chén cỡ trung bình (portable hoặc để trên bếp) thuộc 52152200. Nếu là hệ thống rửa chén tích hợp → có thể chuyển sang segment thiết bị nhà bếp lớn (Segment một mã cùng family Industrial Appliances).
- Tấm lót kệ (shelf liner) và các vật dụng giữ chén ổn định thuộc 52152200 không?
Có. Tấm lót kệ (shelf liner) và các phụ kiện giúp chén ổn định trong tủ thuộc 52152200.