Mã UNSPSC 54121800 — Đá quý và nửa quý công nghiệp (Industrial precious and semi precious stones)
Cấp lớp 54121800 – Đá quý và nửa quý công nghiệp (English: Industrial precious and semi precious stones) trong UNSPSC phân loại các loại đá quý (precious stones) và nửa quý (semi precious stones) được sử dụng cho mục đích công nghiệp — không phải trang sức bán lẻ. Cấp lớp này bao gồm đá quý được cắt, đơn giản, hoặc chưa qua xử lý, dùng cho các ứng dụng kỹ thuật như mài, đánh bóng, chế tạo dụng cụ, quang học công nghiệp. Cấp lớp 54121800 thuộc Cấp nhóm 54120000 – Đá quý Gemstones, nằm trong Cấp ngành 54000000 – Đồng hồ, Trang sức và Đá quý Timepieces and Jewelry and Gemstone Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy chế tạo công cụ, đơn vị sản xuất quang học, cơ sở đánh bóng, và nhà máy chế biến luyến kim.
Định nghĩa #
Cấp lớp 54121800 bao gồm đá quý và nửa quý dùng cho mục đích công nghiệp, được phân biệt với Cấp lớp 54121500 – Đá quý (Precious stones) và Cấp lớp 54121600 – Đá bán quý (Semi precious stones) — hai Cấp lớp chứa đá quý/nửa quý dùng trang sức, trang trí, hoặc mục đích khác không phải công nghiệp kỹ thuật.
Các loại đá phổ biến trong cấp lớp:
- Kim cương công nghiệp (Industrial diamonds) — dùng mài, cắt, khoan, đánh bóng
- Chrt công nghiệp (Industrial garnets) — dùng mài, dược liệu mài mòn, mài kính
- Corundum công nghiệp (ruby, sapphire công nghiệp) — dùng mài, quang học, ổ bi chịu nước
- Các nửa quý khác (thạch anh, thạch bán quý) — dùng công nghiệp quang học, lọc
Đá trong cấp lớp này có thể ở dạng:
- Đá thô (rough stones)
- Đá cắt đơn giản (simple cut)
- Đá có kích thước / hình dạng tiêu chuẩn công nghiệp
Cấp lớp không bao gồm Cấp lớp 54121700 – Ngọc trai (Pearls — ngọc trai), Cấp lớp 54121500 (Precious stones trang sức), Cấp lớp 54121600 (Semi precious stones trang sức).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 54121800 khi hợp đồng mua sắm có đối tượng là:
- Đá quý/nửa quý dùng công nghiệp kỹ thuật (mài, cắt, khoan, quang học, lọc) — không phải trang sức, trang trí cá nhân
- Đá ở dạng thô, đơn giản cắt, hoặc đã chuẩn hóa kích thước công nghiệp
- Gói mua gồm từng loại hoặc hỗn hợp đá công nghiệp (ví dụ: 100 carat kim cương công nghiệp loại 80-120 mesh)
Ví dụ procurement cụ thể:
- "Cung cấp đá chrt công nghiệp loại mài 80 mesh cho nhà máy mài kính"
- "Nhập khẩu 1000 carat kim cương công nghiệp loại khoan chiếu"
- "Mua corundum công nghiệp cho quang học"
Nếu đối tượng mua là trang sức chứa đá quý (nhẫn kim cương, vòng ngọc trai) → dùng mã trang sức không phải 54121800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 54121500 | Precious stones (trang sức) | Đá quý dùng trang sức, nhẫn, dây chuyền — không phải công nghiệp |
| 54121600 | Semi precious stones (trang sức) | Nửa quý dùng trang sức, trang trí cá nhân — không phải công nghiệp kỹ thuật |
| 54121700 | Pearls | Ngọc trai, không phải đá quý/nửa quý — phân loại riêng |
| 54121800 | Industrial precious and semi precious stones | Đá quý/nửa quý dùng công nghiệp — mài, cắt, khoan, quang học |
Lưu ý phân biệt chính:
- Mục đích dùng: Công nghiệp kỹ thuật (54121800) vs. trang sức / trang trí (54121500, 54121600)
- Hình dạng / xử lý: Công nghiệp thường thô, tiêu chuẩn kích thước; trang sức thường cắt tinh xảo
- Giấy tờ / chứng chỉ: Đá công nghiệp hiếm có giấy chứng chỉ kim cương (GIA, AGS); đá trang sức thường kèm chứng chỉ
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 54121800 mô tả cụ thể loại đá công nghiệp:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 54121801 | Industrial diamonds | Kim cương công nghiệp |
| 54121802 | Industrial garnets | Chrt công nghiệp |
Khi procurement cần chỉ định rõ loại đá (kim cương vs. chrt), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại đá công nghiệp khác nhau trong một gói mua, dùng Cấp lớp 54121800.
Câu hỏi thường gặp #
- Trang sức chứa đá quý (nhẫn kim cương, vòng chrt) thuộc mã nào?
Thuộc cấp ngành trang sức riêng, không phải 54121800. Cấp lớp 54121800 chỉ cho đá thô, đơn giản cắt dùng công nghiệp, không phải sản phẩm hoàn chỉnh trang sức.
- Kim cương công nghiệp loại 80 mesh dùng mài là cấp hàng hóa nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 54121801 (Industrial diamonds) — đây là kim cương công nghiệp. Nếu hợp đồng ghi rõ 80 mesh, vẫn dùng 54121801; kích thước/mesh là thông tin chi tiết thêm, không ảnh hưởng mã UNSPSC.
- Ngọc trai công nghiệp dùng mài thuộc mã nào?
Ngọc trai (pearl) thuộc Cấp lớp 54121700 Pearls — một cấp lớp riêng biệt, không phải 54121800. Cấp lớp 54121800 chỉ cho đá quý/nửa quý (diamond, garnet, corundum), không bao gồm ngọc trai.
- Ruby/Sapphire thô công nghiệp dùng quang học thuộc mã nào?
Ruby và Sapphire đều là dạng công nghiệp của corundum — thuộc Cấp lớp 54121800 (Industrial precious and semi precious stones). Nếu ruby/sapphire dùng trang sức (cắt tinh xảo, có chứng chỉ), dùng 54121500 (Precious stones).
- Đá quý tổng hợp (synthetic diamonds, cubic zirconia) có thuộc 54121800 không?
Đá tổng hợp hoặc nhân tạo được sử dụng công nghiệp vẫn phân loại vào 54121800 nếu mục đích là công nghiệp. UNSPSC không phân biệt tự nhiên vs. tổng hợp; tiêu chí chính là mục đích dùng công nghiệp.