Family 54120000 (English: Gemstones) là nhóm UNSPSC phân loại các loại đá quý (gemstones) và khoáng vật quý dùng trong trang sức, mỹ nghệ và ứng dụng công nghiệp. Family này thuộc Segment 54000000 Timepieces and Jewelry and Gemstone Products, song song với Family 54100000 Jewelry (trang sức thành phẩm) và Family 54110000 Timepieces (đồng hồ). Tại Việt Nam, các đối tượng mua sắm tiêu biểu gồm doanh nghiệp chế tác trang sức (jewelry manufacturing), nhà nhập khẩu nguyên liệu đá thô, cơ sở mỹ nghệ truyền thống, và các đơn vị mua sắm phục vụ triển lãm, bảo tàng hoặc ứng dụng công nghiệp chuyên biệt.

Family 54120000 tổ chức thành bốn class con theo tính chất vật liệu và mục đích sử dụng: đá quý (precious stones), đá bán quý (semi precious stones), ngọc trai (pearls), và đá quý/bán quý công nghiệp (industrial precious and semi precious stones) — phân loại sau cùng phản ánh ứng dụng phi trang sức như mũi khoan, lưỡi cắt và linh kiện quang học.

Định nghĩa #

Family 54120000 bao phủ các khoáng vật và vật liệu sinh học có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp được dùng với tư cách đá quý, bao gồm:

  • Đá quý (precious stones) — kim cương (diamond), ruby, sapphire, emerald và các khoáng vật có độ cứng cao, độ trong suốt và màu sắc đặc trưng được thị trường thừa nhận ở phân khúc giá trị cao.
  • Đá bán quý (semi precious stones) — amethyst, topaz, garnet, opal, tourmaline, jade (ngọc bích/ngọc thạch anh), aquamarine và hàng trăm khoáng vật khác.
  • Ngọc trai (pearls) — ngọc trai tự nhiên (natural pearl) và ngọc trai nuôi cấy (cultured pearl), gồm cả ngọc trai nước ngọt và nước mặn.
  • Đá quý/bán quý công nghiệp (industrial precious and semi precious stones) — kim cương nhân tạo, corundum tổng hợp, cubic zirconia và khoáng vật cứng dùng cho mũi khoan, lưỡi mài, khuôn kéo sợi, dụng cụ quang học chính xác.

Family không bao gồm sản phẩm trang sức thành phẩm đã gắn đá (thuộc Family 54100000 Jewelry), kim loại quý ở dạng thỏi/bột (thuộc Segment 11 hoặc Segment 14), hay đá xây dựng tự nhiên như đá granite trang trí (thuộc Segment 11 — Mineral and Textile Materials).

Cấu trúc các class con #

Class Tên EN Nội dung chính
54121500 Precious stones Kim cương, ruby, sapphire, emerald và đá quý giá trị cao khác ở dạng thô, mài giác, mài bóng
54121600 Semi precious stones Amethyst, topaz, garnet, opal, jade, tourmaline, aquamarine… ở dạng thô hoặc đã gia công
54121700 Pearls Ngọc trai tự nhiên và nuôi cấy, nước ngọt và nước mặn
54121800 Industrial precious and semi precious stones Kim cương tổng hợp, corundum công nghiệp, đá mài, khuôn kéo sợi

Khi hồ sơ mua sắm xác định được loại đá cụ thể và mục đích sử dụng, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Mã family 54120000 dùng khi gói mua bao gồm nhiều loại đá hoặc khi phân loại chưa đủ thông tin để chọn class con.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 54120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là đá quý/bán quý ở dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm, chưa gắn vào sản phẩm trang sức hoàn chỉnh. Các tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:

  1. Nhập khẩu đá thô hoặc đá đã mài giác để cung cấp cho xưởng chế tác trang sức — dùng 54121500 (đá quý) hoặc 54121600 (đá bán quý) tùy chủng loại.
  2. Mua ngọc trai rời (chuỗi ngọc chưa hoàn thiện, ngọc đơn lẻ) phục vụ gia công trang sức — dùng 54121700.
  3. Mua đá mài, mũi khoan kim cương công nghiệp dưới dạng hạt hoặc phôi — dùng 54121800.
  4. Gói thầu hỗn hợp nhiều loại đá quý và bán quý không xác định rõ từng class — dùng 54120000 ở cấp family.
  5. Bảo tàng, triển lãm mua mẫu khoáng vật tự nhiên phục vụ trưng bày khoa học — dùng class phù hợp theo loại đá.

Không dùng 54120000 cho:

  • Trang sức thành phẩm (nhẫn vàng gắn kim cương, dây chuyền bạc gắn đá) → dùng 54100000 Jewelry.
  • Đá granite, đá cẩm thạch dùng trong xây dựng/nội thất → dùng Segment 30 hoặc 11.
  • Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) ở dạng thỏi hoặc bột → Segment 14 hoặc 11.

Dễ nhầm với mã nào #

Các family và segment thường bị nhầm với 54120000:

1. Family 54100000 — Jewelry (Trang sức thành phẩm) Đây là ranh giới phổ biến nhất. Nếu đá quý đã được gắn vào khung kim loại thành nhẫn, vòng cổ, hoa tai… → phân loại vào 54100000, không phải 54120000. Nguyên tắc phân biệt: đá rời = 54120000; đá đã gắn thành trang sức = 54100000.

2. Family 54110000 — Timepieces (Đồng hồ) Một số đồng hồ xa xỉ có mặt số gắn kim cương hoặc đính đá quý. Trong trường hợp này, sản phẩm mua là đồng hồ hoàn chỉnh → 54110000. Chỉ khi mua riêng đá để gắn vào đồng hồ theo hợp đồng gia công mới dùng 54120000.

3. Segment 14000000 — Precious metals (Kim loại quý) Vàng, bạc, bạch kim, palladium dưới dạng thỏi, tấm, bột, hợp kim → Segment 14. Đá quý không phải kim loại, không được phân loại vào nhóm này.

4. Segment 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials Đá khoáng công nghiệp không có giá trị gem (đá vôi, cát thạch anh công nghiệp, bột đá) → Segment 11. Ranh giới: vật liệu khoáng có giá trị gem hoặc công nghiệp chính xác54120000; khoáng sản vật liệu xây dựng/công nghiệp thô → Segment 11.

5. Class 54121800 — Industrial precious and semi precious stones (trong cùng family) Nhầm lẫn nội bộ thường gặp: kim cương công nghiệp (dùng cho mũi khoan, lưỡi cắt) mua cho bộ phận kỹ thuật đôi khi bị phân loại nhầm vào nhóm vật tư cơ khí (Segment 31). Cần lưu ý bản chất vật liệu là đá quý công nghiệp → thuộc 54121800 trong family 54120000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định nhập khẩu và kiểm soát chất lượng: Đá quý nhập khẩu vào Việt Nam chịu quản lý của Nghị định về kinh doanh vàng và đá quý (Nghị định 24/2012/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi), yêu cầu giấy phép kinh doanh mua bán đá quý. Hồ sơ đấu thầu mua đá quý cần kèm chứng chỉ giám định (certificate of authenticity) từ tổ chức được công nhận.

Mã HS khi nhập khẩu: Đá quý nhập khẩu tra theo Chương 71 Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam (tương ứng HS Chapter 71 — Natural or cultured pearls, precious or semi-precious stones). Mã HS và mã UNSPSC là hai hệ thống độc lập; UNSPSC dùng cho phân loại nội bộ trong hợp đồng mua sắm, không thay thế mã HS trong tờ khai hải quan.

Đá quý tổng hợp (synthetic stones): Trong procurement, cần ghi rõ trong mô tả hàng hóa liệu đá là tự nhiên (natural) hay tổng hợp (synthetic/lab-grown), vì cả hai đều có thể phân loại vào cùng một mã UNSPSC nhưng giá trị và yêu cầu kỹ thuật khác biệt đáng kể.

Ngọc trai Việt Nam: Việt Nam có vùng nuôi ngọc trai (Quảng Ninh, Phú Quốc), sản phẩm ngọc trai nội địa đáp ứng tiêu chí class 54121700. Đơn vị mua sắm nhà nước thu mua sản phẩm từ trang trại nuôi ngọc trai nên dùng mã này thay vì phân loại vào nhóm thủy sản.

Câu hỏi thường gặp #

Nhẫn vàng gắn kim cương thuộc mã UNSPSC nào — 54120000 hay 54100000?

Nhẫn vàng gắn kim cương là trang sức thành phẩm, thuộc Family 54100000 Jewelry. Mã 54120000 chỉ áp dụng khi đối tượng mua sắm là đá kim cương rời (thô hoặc đã mài giác) chưa gắn vào sản phẩm trang sức hoàn chỉnh.

Kim cương công nghiệp dùng cho mũi khoan có thuộc family 54120000 không?

Có. Kim cương công nghiệp, corundum tổng hợp và các khoáng vật cứng dùng cho công cụ gia công cơ khí thuộc class 54121800 Industrial precious and semi precious stones, nằm trong family 54120000. Không nên phân loại nhóm này vào Segment 31 (vật tư cơ khí) vì bản chất vật liệu là đá quý công nghiệp.

Ngọc trai nuôi cấy (cultured pearl) từ trang trại Phú Quốc có dùng mã 54121700 không?

Có. Ngọc trai nuôi cấy nước mặn và nước ngọt đều thuộc class 54121700 Pearls trong family 54120000. Nguồn gốc tự nhiên hay nuôi cấy không thay đổi mã UNSPSC, nhưng cần ghi rõ trong mô tả hàng hóa để phục vụ định giá và kiểm định chất lượng.

Đá granite ốp lát và đá cẩm thạch dùng trong nội thất có thuộc 54120000 không?

Không. Đá granite, đá cẩm thạch, đá travertine dùng trong xây dựng và trang trí nội thất thuộc Segment 30 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components) hoặc Segment 11 (Mineral and Textile Materials). Family 54120000 chỉ bao gồm khoáng vật có giá trị gem hoặc ứng dụng công nghiệp chính xác.

Khi mua gói hỗn hợp gồm nhiều loại đá quý và đá bán quý không cùng class, nên dùng mã nào?

Nên dùng mã family 54120000 cho toàn gói. Nếu có thể tách riêng từng hạng mục theo line item trong hợp đồng, ưu tiên gán mã class chính xác (54121500 cho đá quý, 54121600 cho đá bán quý) cho từng dòng để phân loại chi tiết hơn.

Đá quý tổng hợp (lab-grown) và đá tự nhiên có dùng cùng mã UNSPSC không?

Có, cả hai đều phân loại vào cùng mã class (ví dụ kim cương lab-grown và kim cương tự nhiên đều thuộc 54121500). Tuy nhiên, trong mô tả hàng hóa và hồ sơ thầu cần ghi rõ natural hay synthetic/lab-grown vì giá trị thị trường, yêu cầu chứng nhận và quy định pháp lý có sự khác biệt đáng kể.

Mã UNSPSC 54120000 và mã HS Chapter 71 có thể thay thế nhau trong tờ khai hải quan không?

Không. Mã UNSPSC là hệ thống phân loại hàng hóa dùng trong nội bộ hợp đồng mua sắm và quản lý danh mục. Mã HS (Harmonized System) là căn cứ pháp lý bắt buộc trong tờ khai hải quan và tính thuế xuất nhập khẩu. Hai hệ thống tồn tại độc lập và phục vụ mục đích khác nhau.

Xem thêm #

Danh mục