Family 55100000 (English: Printed media) là nhánh UNSPSC phân loại các ấn phẩm in (printed publications) ở dạng vật lý — bao gồm sách, báo, tạp chí, bản tin, tài liệu tham khảo và các xuất bản phẩm được in trên giấy hoặc vật liệu tương đương. Family này thuộc Segment 55000000 Published Products và được phân biệt với các tài liệu điện tử (electronic reference material) cùng segment. Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, nhóm mã này thường xuất hiện trong hợp đồng mua sách giáo khoa, tạp chí chuyên ngành, ấn phẩm nội bộ và tài liệu đào tạo in sẵn của các cơ quan nhà nước, trường học, bệnh viện và doanh nghiệp.

Định nghĩa #

Family 55100000 (Printed media) bao gồm các sản phẩm xuất bản ở dạng in trên vật liệu vật lý — chủ yếu là giấy — nhằm mục đích truyền đạt thông tin, tri thức hoặc nội dung sáng tác. Đây là nhóm ấn phẩm đã hoàn chỉnh về mặt xuất bản (đã biên tập, in ấn, đóng quyển hoặc đóng tờ), phân biệt với dịch vụ in ấn hay in theo yêu cầu (thuộc các segment dịch vụ khác).

Cho đến phiên bản UNv260801, Family 55100000 có một class con được ghi nhận:

  • Class 55101500 — Printed publications (Ấn phẩm xuất bản in): gồm sách (books), báo (newspapers), tạp chí (magazines/journals), bản tin (newsletters), niên giám (yearbooks), danh bạ (directories), tài liệu hội thảo in, brochure thông tin chính thức và các xuất bản phẩm in tương đương.

Phạm vi của family này không bao gồm:

  • Dịch vụ in ấn, thiết kế đồ họa hay xuất bản theo yêu cầu (printing services);
  • Vật tư in ấn như mực, giấy trắng (thuộc các segment văn phòng phẩm);
  • Tài liệu điện tử, e-book, cơ sở dữ liệu trực tuyến (thuộc Family 55110000 Electronic reference material);
  • Biển hiệu, pano, banner (thuộc Family 55120000 Signage and accessories).

Cấu trúc mã #

Trong hệ thống phân cấp UNSPSC, Family 55100000 có vị trí như sau:

Segment 55000000 — Published Products
  └── Family 55100000 — Printed media
        └── Class 55101500 — Printed publications
              └── Commodity (8 chữ số) — từng thể loại cụ thể

Các commodity 8 chữ số trong class 55101500 mô tả từng thể loại ấn phẩm cụ thể (ví dụ: sách giáo khoa, tạp chí khoa học, báo nhật báo, danh bạ doanh nghiệp, v.v.). Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại ấn phẩm, ưu tiên dùng commodity cấp 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói mua gộp nhiều thể loại ấn phẩm in không đồng nhất, có thể dừng ở cấp class 55101500 hoặc family 55100000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 55100000 (hoặc class con 55101500) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

  1. Là ấn phẩm đã xuất bản, hoàn chỉnh — sản phẩm đã in sẵn nội dung, không phải dịch vụ in theo yêu cầu riêng;
  2. Ở dạng vật lý (in trên giấy hoặc vật liệu tương đương) — không phải tệp số, CD-ROM hay truy cập trực tuyến.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Mua sách giáo khoa và sách tham khảo cho thư viện trường học;
  • Đặt mua dài hạn tạp chí chuyên ngành y tế, kỹ thuật, pháp lý cho phòng nghiên cứu;
  • Mua báo nhật báo, tuần báo phát hành nội bộ cơ quan;
  • Mua niên giám thống kê, danh bạ doanh nghiệp bản in;
  • Mua tài liệu hội thảo, kỷ yếu khoa học đã in thành quyển;
  • Mua brochure, catalog sản phẩm của đơn vị cung cấp (khi đây là ấn phẩm có ISBN/ISSN hoặc mang tính xuất bản).

Lưu ý procurement Việt Nam: Các gói thầu mua sắm sách giáo khoa tập trung của Sở Giáo dục, gói mua tài liệu tham khảo cho bệnh viện, hoặc gói đặt báo tạp chí định kỳ của cơ quan nhà nước đều phù hợp phân loại tại family 55100000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 55100000 thường bị nhầm lẫn với các family và segment sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
55110000 Electronic reference material Tài liệu tham khảo ở định dạng số (e-book, cơ sở dữ liệu trực tuyến, CD-ROM). Nếu ấn phẩm được cung cấp dưới dạng file tải hoặc truy cập web → 55110000, không phải 55100000.
55120000 Signage and accessories Biển hiệu, pano, banner, bảng thông báo vật lý. Tuy là vật liệu in nhưng không phải xuất bản phẩm truyền tải nội dung tri thức/thông tin → 55120000.
44110000 Office supplies — Paper/stationery Giấy trắng, văn phòng phẩm in chưa có nội dung xuất bản. Mua giấy in A4, sổ tay trắng → segment văn phòng phẩm, không phải 55100000.
82100000 Printing and publishing services Dịch vụ in ấn, thiết kế, xuất bản theo đặt hàng riêng. Nếu hợp đồng là thuê nhà in thực hiện in ấn tài liệu nội bộ → 82100000, không phải 55100000.

Quy tắc phân biệt nhanh: Nếu sản phẩm là nội dung đã được xuất bản sẵn, có thể mua từ nhà sách hoặc nhà phát hành, ở dạng giấy → 55100000. Nếu là dịch vụ in hoặc nội dung số → dùng family khác.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại trong hồ sơ đấu thầu: Theo Thông tư hướng dẫn đấu thầu mua sắm tập trung, ấn phẩm in thường được xếp vào danh mục "văn phòng phẩm và tài liệu" hoặc "sách và tài liệu chuyên ngành". Khi áp dụng mã UNSPSC vào hồ sơ thầu, cần lưu ý:

  • Nếu gói thầu bao gồm cả ấn phẩm in lẫn tài liệu điện tử (ví dụ mua cả sách giấy lẫn e-book), nên tách thành hai dòng mã riêng: 55100000 cho bản in và 55110000 cho bản điện tử.
  • Tạp chí đặt mua dài hạn (subscription) ở dạng in vẫn thuộc 55100000; phiên bản trực tuyến đi kèm thuộc 55110000.
  • Tài liệu nội bộ tự sản xuất (không qua nhà xuất bản, không có ISBN) về nguyên tắc thuộc dịch vụ in (82100000); tuy nhiên trong thực tế procurement, một số đơn vị vẫn dùng 55100000 cho tiện phân loại — cần thống nhất nội bộ trước khi áp dụng.
  • Sách giáo khoa mua tập trung theo chương trình nhà nước có thể kèm điều kiện đặc biệt về nguồn gốc xuất xứ, bản quyền — cần ghi rõ trong đặc tả kỹ thuật bên cạnh mã UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Sách giáo khoa mua cho thư viện trường học thuộc mã UNSPSC nào?

Sách giáo khoa bản in thuộc Class 55101500 Printed publications trong Family 55100000 Printed media. Nếu mua kèm phiên bản điện tử (e-book, truy cập trực tuyến), phần điện tử phân loại riêng vào Family 55110000 Electronic reference material.

Đặt mua dài hạn tạp chí y khoa bản in có dùng mã 55100000 không?

Có. Tạp chí bản in (subscription dạng vật lý giao định kỳ) phân loại vào Family 55100000, Class 55101500. Nếu gói đặt mua bao gồm cả quyền truy cập điện tử, phần truy cập trực tuyến được tách riêng sang Family 55110000.

Thuê công ty in ấn để in tài liệu nội bộ có dùng 55100000 không?

Không. Dịch vụ in ấn theo đặt hàng riêng (in tài liệu nội bộ, in kỷ yếu hội nghị không qua nhà xuất bản) thuộc Segment 82100000 Printing and publishing services. Family 55100000 chỉ áp dụng cho ấn phẩm đã xuất bản sẵn, mua từ nhà phát hành hoặc nhà sách.

Banner và backdrop in hiflex cho sự kiện thuộc mã nào?

Banner, backdrop, pano quảng cáo in trên vải hoặc hiflex thuộc Family 55120000 Signage and accessories — không phải ấn phẩm xuất bản. Family 55100000 giới hạn ở ấn phẩm truyền tải nội dung tri thức hoặc thông tin (sách, báo, tạp chí).

Catalog sản phẩm bản in của nhà cung cấp phân loại vào mã nào?

Catalog sản phẩm bản in thông thường thuộc Class 55101500 nếu mang tính xuất bản (có mã ISBN, phát hành rộng rãi). Nếu là tài liệu nội bộ do nhà cung cấp tự in không qua nhà xuất bản, về mặt lý thuyết gần hơn với dịch vụ in (82100000), nhưng trong thực tế nhiều tổ chức vẫn quy chiếu về 55100000 cho mục đích phân loại đơn hàng.

E-book và sách điện tử tải về có thuộc Family 55100000 không?

Không. Tài liệu điện tử (e-book, PDF có bản quyền, cơ sở dữ liệu trực tuyến) thuộc Family 55110000 Electronic reference material. Ranh giới phân biệt là định dạng vật lý (in trên giấy) so với định dạng số.

Khi gói thầu gộp nhiều loại ấn phẩm in khác nhau nên dùng mã cấp nào?

Khi gói thầu gộp nhiều thể loại ấn phẩm in (vừa sách, vừa tạp chí, vừa báo), có thể dừng ở cấp Family 55100000 hoặc Class 55101500 Printed publications. Nếu từng hạng mục có thể tách biệt, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số cho từng thể loại để tăng độ chính xác.

Xem thêm #

Danh mục