Mã UNSPSC 55110000 — Tài liệu tham khảo điện tử (Electronic reference material)
Family 55110000 (English: Electronic reference material) là nhóm UNSPSC phân loại các tài liệu tham khảo điện tử (electronic reference material) — bao gồm ấn phẩm số, âm nhạc kỹ thuật số và phần mềm tra cứu chuyên ngành. Family này thuộc Segment 55000000 Published Products, nằm cùng cấp với các family về ấn phẩm in (Printed media) và biển hiệu (Signage and accessories).
Trong bối cảnh mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, family 55110000 áp dụng cho các hợp đồng cung cấp nội dung số có bản quyền: sách điện tử (e-book), cơ sở dữ liệu tra cứu trực tuyến, bộ chuẩn kỹ thuật số, phần mềm từ điển hoặc bách khoa toàn thư, và gói nội dung âm nhạc số dùng cho phát sóng hay giáo dục.
Định nghĩa #
Family 55110000 bao gồm các sản phẩm thông tin được phân phối dưới dạng kỹ thuật số, dùng với mục đích tra cứu, học tập hoặc tham chiếu chuyên môn. Phạm vi của family này được xác định theo hai tiêu chí: (1) hình thức phân phối — dạng điện tử (tệp tải về, truy cập trực tuyến, phương tiện lưu trữ kỹ thuật số); và (2) chức năng chính — tra cứu, tham khảo, hoặc thụ hưởng nội dung văn hóa/tri thức.
Family chia thành hai class chính:
- Class 55111500 — Electronic publications and music: ấn phẩm số (e-book, tạp chí điện tử, báo điện tử, bản nhạc số, album âm nhạc kỹ thuật số) dùng trong thư viện số, phát sóng, giáo dục hoặc giải trí.
- Class 55111600 — Electronic software reference material: phần mềm tra cứu chuyên ngành — từ điển điện tử, bách khoa toàn thư số, cơ sở dữ liệu pháp lý, cơ sở dữ liệu y sinh, bộ tiêu chuẩn kỹ thuật điện tử (vd. ISO, TCVN dạng số), phần mềm danh mục sản phẩm.
Family 55110000 không bao gồm phần mềm ứng dụng nghiệp vụ (ERP, CRM, phần mềm kế toán — thuộc Segment 43000000 IT Software), không bao gồm dịch vụ truy cập internet hay hosting (thuộc Segment 83000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Nội dung số trong 55110000 mang tính tài liệu/tham khảo, không phải phần mềm xử lý nghiệp vụ.
Cấu trúc mã #
Family 55110000 nằm trong phân cấp UNSPSC như sau:
Segment 55000000 — Published Products
└── Family 55110000 — Electronic reference material
├── Class 55111500 — Electronic publications and music
└── Class 55111600 — Electronic software reference material
Khi hồ sơ thầu cần độ phân biệt cao hơn, dùng mã class 8 chữ số. Khi gói mua sắm gộp nhiều dạng tài liệu điện tử (vừa e-book, vừa phần mềm từ điển), có thể dùng mã family 55110000 làm mã tổng hợp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 55110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời:
- Sản phẩm ở dạng kỹ thuật số (không phải in trên giấy).
- Nội dung có tính tham khảo, tra cứu hoặc xuất bản (không phải phần mềm xử lý nghiệp vụ).
- Quyền sử dụng được cấp phép theo bản quyền nội dung (license nội dung, không phải license phần mềm ứng dụng).
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Thư viện đại học mua gói truy cập cơ sở dữ liệu học thuật (ScienceDirect, Scopus, JSTOR) → 55111500 (ấn phẩm điện tử).
- Bệnh viện mua phần mềm từ điển dược phẩm điện tử (Micromedex, Vidal điện tử) → 55111600 (phần mềm tham khảo).
- Cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng mua bộ tiêu chuẩn ISO dạng PDF điện tử → 55111600.
- Đài phát thanh mua bộ bản quyền âm nhạc số cho phát sóng → 55111500.
- Trường học mua e-book giáo trình số cho học sinh → 55111500.
Nếu xác định rõ là ấn phẩm/âm nhạc số hay phần mềm tra cứu, ưu tiên ghi đến class (55111500 hoặc 55111600). Nếu gói mua bao gồm cả hai dạng mà không tách được, dùng mã family 55110000.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 55110000 thường bị nhầm với các mã sau:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 55100000 | Printed media | Ấn phẩm in trên giấy (sách in, tạp chí in, báo in). Nếu sản phẩm là bản in vật lý, dùng 55100000; nếu là bản điện tử, dùng 55110000. |
| 55120000 | Signage and accessories | Biển hiệu, bảng chỉ dẫn vật lý và phụ kiện. Không liên quan đến nội dung thông tin số. |
| 43230000 | Software (IT Segment) | Phần mềm ứng dụng nghiệp vụ (ERP, CRM, kế toán, quản lý kho). Phân biệt: phần mềm trong 55111600 có chức năng tra cứu nội dung (từ điển, bách khoa, cơ sở dữ liệu tài liệu); phần mềm trong 43230000 xử lý nghiệp vụ tổ chức. |
| 83000000 | IT Broadcasting and Telecom | Dịch vụ truy cập internet, hosting, streaming platform (hạ tầng phân phối). Phân biệt: 55110000 là nội dung/tài liệu được cấp phép; 83000000 là dịch vụ hạ tầng truyền thông. |
| 86000000 | Education and Training Services | Dịch vụ đào tạo, khóa học. Nếu sản phẩm là khóa học trực tuyến có giảng viên, thuộc 86000000; nếu là tài liệu số tự học hoặc e-book giáo trình, thuộc 55110000. |
Lưu ý đặc biệt trong môi trường procurement Việt Nam: Cơ sở dữ liệu pháp luật (VD: LuatVietnam, Thuvienphapluat dạng gói doanh nghiệp) thường được ghi nhầm vào nhóm phần mềm ứng dụng. Đúng hơn, nếu sản phẩm cung cấp là quyền tra cứu văn bản pháp quy, phân loại vào 55111600 (Electronic software reference material). Nếu có tích hợp thêm module quản lý văn bản nội bộ, phần module đó mới thuộc Segment 43.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng mã 55110000 trong đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam:
-
Hình thức hợp đồng: Tài liệu điện tử thường được cung cấp dưới dạng license truy cập có thời hạn (subscription) thay vì mua đứt (perpetual license). Cả hai hình thức đều phân loại vào 55110000; hình thức hợp đồng không thay đổi mã UNSPSC.
-
Phương tiện lưu trữ kèm theo: Nếu nhà cung cấp giao sản phẩm trên USB hoặc DVD nhưng nội dung chính là tài liệu tham khảo điện tử, vẫn dùng 55110000. Phương tiện lưu trữ vật lý là phụ kiện đi kèm, không phải đối tượng chính của giao dịch.
-
Tài liệu kỹ thuật số trong gói dự án xây dựng/CNTT: Nếu tài liệu kỹ thuật số (bản vẽ số, tài liệu hướng dẫn vận hành dạng PDF) là đầu ra của một hợp đồng dịch vụ tư vấn hoặc xây dựng, toàn bộ hợp đồng phân loại theo dịch vụ (Segment 81 hoặc 82), không dùng 55110000. Family 55110000 áp dụng khi nội dung điện tử là đối tượng mua sắm chính.
-
Bản quyền âm nhạc và hình ảnh số: Quyền phát sóng, quyền sử dụng hình ảnh thương mại dạng số có thể thuộc 55111500 (Electronic publications and music) hoặc Segment 96000000 (Publishing and printing services) tùy theo việc mua là nội dung hay dịch vụ sản xuất nội dung.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơ sở dữ liệu học thuật trực tuyến (như ScienceDirect, Scopus) thuộc mã nào?
Thuộc class 55111500 (Electronic publications and music) trong family 55110000. Đây là ấn phẩm điện tử dạng subscription — quyền truy cập nội dung khoa học số. Phần hạ tầng kỹ thuật của nền tảng (hosting, bandwidth) do nhà cung cấp chịu, không ảnh hưởng đến việc phân loại mã UNSPSC của giao dịch mua sắm.
- Phần mềm từ điển y khoa điện tử (ví dụ Micromedex) có dùng mã 55110000 không?
Có, thuộc class 55111600 (Electronic software reference material) trong family 55110000. Đây là phần mềm tra cứu nội dung chuyên ngành, phân biệt với phần mềm quản lý bệnh viện (HIS/HER) thuộc Segment 43. Tiêu chí phân loại: chức năng chính là tra cứu tài liệu, không phải xử lý nghiệp vụ tổ chức.
- E-book mua cho thư viện trường học dùng mã gì?
Dùng class 55111500 (Electronic publications and music). E-book là ấn phẩm điện tử dù phân phối qua nền tảng thư viện số hay tệp tải trực tiếp. Nếu gói mua gộp cả e-book lẫn phần mềm quản lý thư viện số, tách riêng hai phần: nội dung e-book → 55111500, phần mềm quản lý → Segment 43230000.
- Bộ tiêu chuẩn ISO dạng PDF điện tử mua từ ISO Store thuộc mã nào?
Thuộc class 55111600 (Electronic software reference material). Tiêu chuẩn kỹ thuật số là tài liệu tham khảo chuyên ngành dạng điện tử, phù hợp với định nghĩa của class này. Nếu mua bản in của tiêu chuẩn, chuyển sang family 55100000 (Printed media).
- Khóa học e-learning trực tuyến có thuộc 55110000 không?
Phụ thuộc vào bản chất sản phẩm. Nếu là khóa học có tương tác, giảng viên, chứng chỉ hoàn thành — thuộc Segment 86000000 (Education and Training Services). Nếu là bộ tài liệu học tập tự học dạng tĩnh (video bài giảng đóng gói, PDF giáo trình số không có tương tác) — có thể phân loại vào 55111500. Ranh giới là dịch vụ giáo dục hay sản phẩm nội dung số.
- Gói bản quyền nhạc số cho đài phát thanh thuộc mã nào?
Thuộc class 55111500 (Electronic publications and music). Bản quyền âm nhạc kỹ thuật số cấp phép cho mục đích phát sóng là nội dung số có bản quyền, phù hợp với phạm vi của class này. Nếu giao dịch là dịch vụ sản xuất âm nhạc theo yêu cầu, chuyển sang Segment 82000000 (Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services).
- Khi nào dùng mã family 55110000 thay vì mã class con (55111500 hoặc 55111600)?
Dùng mã family 55110000 khi gói mua sắm bao gồm cả ấn phẩm điện tử lẫn phần mềm tra cứu và không tách được giá trị từng phần, hoặc khi hệ thống ERP/đấu thầu chỉ cho phép nhập đến cấp family. Khi có thể xác định rõ loại sản phẩm, ưu tiên ghi đến class để đảm bảo độ chính xác phân loại.