Family 56100000 (English: Accommodation furniture) là nhánh UNSPSC phân loại các sản phẩm nội thất dân dụng (accommodation furniture) — bao gồm đồ gỗ, kim loại và vật liệu tổng hợp dùng trang bị không gian ở, làm việc, ngoài trời và chăm sóc trẻ nhỏ. Family này nằm trong Segment 56000000 Furniture and Furnishings, và là nhánh rộng nhất trong segment, bao trùm cả nội thất gia đình lẫn văn phòng thông thường.

Trong thực tiễn mua sắm tại Việt Nam, family 56100000 xuất hiện phổ biến trong các gói thầu trang bị nội thất cơ quan nhà nước, trường học phổ thông (khi không phân biệt nội thất chuyên dùng), căn hộ, khách sạn, và bệnh viện ở phần không gian hành chính — trước khi xác định được class con phù hợp hơn.

Định nghĩa #

Family 56100000 (Accommodation furniture) bao gồm các sản phẩm nội thất phục vụ mục đích sinh hoạt, nghỉ ngơi, làm việc và chăm sóc cá nhân trong không gian dân dụng, thương mại nhẹ và văn phòng thông thường. Theo định nghĩa UNSPSC, "accommodation" ở đây được hiểu theo nghĩa rộng — nơi cư trú, nghỉ dưỡng, và làm việc — phân biệt với nội thất công nghiệp nặng (thuộc Family 56110000) hay nội thất phòng học chuyên biệt (56120000).

Các class con chính trong family:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
56101500 Furniture Nội thất gia đình tổng quát (bàn, ghế, giường, tủ)
56101600 Outdoor furniture Nội thất ngoài trời (bàn ghế sân vườn, ghế bãi biển)
56101700 Office furniture Nội thất văn phòng thông thường (bàn làm việc, ghế văn phòng, tủ hồ sơ)
56101800 Baby and toddler furniture and accessories Nội thất và phụ kiện cho trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi
56101900 General furniture parts and accessories Phụ kiện và linh kiện nội thất tổng quát

Family không bao gồm: vật liệu xây dựng cố định như tủ âm tường (built-in cabinetry thuộc segment 30000000 Structures), thiết bị chiếu sáng rời (thuộc segment 39000000), hay hàng dệt nội thất như rèm, thảm (thuộc segment 52000000 Domestic Appliances).

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 56100000 — hoặc class con tương ứng — khi đối tượng mua sắm là nội thất rời (không cố định vĩnh viễn vào kết cấu công trình) phục vụ các bối cảnh sau:

1. Trang bị nội thất căn hộ, nhà ở, phòng khách sạn Bàn, ghế, giường, tủ quần áo, kệ sách dùng trong không gian ở → class 56101500 Furniture.

2. Trang bị văn phòng hành chính thông thường Bàn làm việc, ghế xoay, tủ hồ sơ, kệ tài liệu cho văn phòng không thuộc dây chuyền sản xuất → class 56101700 Office furniture. Lưu ý: nếu gói thầu bao gồm cả ghế phòng họp, bàn hội trường dạng tiêu chuẩn, cũng thuộc 56101700.

3. Trang bị sân vườn, khu vực ngoài trời Bàn ghế nhựa/nhôm/gỗ teak dùng ngoài trời, ghế xếp bãi biển, ghế bập bênh sân vườn → class 56101600 Outdoor furniture.

4. Trang bị khu vực chăm sóc trẻ Nôi, cũi, xe đẩy em bé, ghế ăn dặm, bàn thay tã → class 56101800 Baby and toddler furniture and accessories.

5. Mua phụ kiện, linh kiện nội thất Chân bàn rời, tay nắm tủ, bánh xe ghế, ray trượt ngăn kéo → class 56101900 General furniture parts and accessories.

Khi gói thầu gộp nhiều loại nội thất dân dụng không thuần nhất (ví dụ: vừa mua bàn ghế gia đình, vừa mua ghế văn phòng, vừa mua đồ ngoài trời), có thể sử dụng mã family 56100000 ở cấp tổng quát. Khi xác định được loại cụ thể, ưu tiên class con để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 56100000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 56000000:

Family Tên tiếng Anh Điểm phân biệt
56110000 Commercial and industrial furniture Nội thất chịu tải nặng, môi trường công nghiệp, kho bãi, nhà xưởng (giá kệ kho, bàn thao tác kỹ thuật, ghế chống tĩnh điện). Nếu nội thất dùng trong văn phòng thông thường → 56100000; nếu dùng trong nhà máy, kho hàng → 56110000.
56120000 Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures Nội thất chuyên dùng phòng học, giảng đường, phòng thí nghiệm (bàn học sinh điều chỉnh chiều cao, bàn thí nghiệm có bồn rửa, ghế giảng đường liên kết). Nội thất cho văn phòng hiệu trưởng, phòng họp giáo viên vẫn thuộc 56100000.
56130000 Merchandising furniture and accessories Nội thất trưng bày hàng hóa bán lẻ: kệ siêu thị, giá treo quần áo showroom, tủ kính trưng bày. Không dùng cho không gian ở hoặc văn phòng thông thường.
56140000 Decorative adornments Vật phẩm trang trí thuần túy (tranh treo tường, gương trang trí, bình hoa, tượng nhỏ) — không có chức năng nội thất.

Lưu ý đặc biệt cho procurement Việt Nam:

  • Tủ bếp âm tường, hệ thống kệ gắn tường cố định thuộc segment vật liệu xây dựng (30000000), không thuộc 56100000.
  • Thiết bị y tế dạng giường bệnh điều chỉnh, bàn mổ, ghế khám bệnh thuộc segment 42000000 Medical Equipment, không phải 56100000 dù hình thức tương tự nội thất.
  • Vách ngăn văn phòng (office partition) có thể thuộc 56101700 nếu là vách ngăn rời tháo lắp được, hoặc thuộc segment 30000000 nếu là vách ngăn cố định vào sàn/trần.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 56100000 tổ chức thành 5 class con, mỗi class có tập commodity 8 chữ số riêng:

Class 56101500 — Furniture (Nội thất gia đình tổng quát) Bao gồm: giường ngủ, đầu giường, tủ quần áo, bàn phấn, sofa, ghế bành, bàn ăn, ghế ăn, kệ sách, tủ đầu giường, bàn trà, tủ tivi. Đây là class rộng nhất trong family, phù hợp cho phần lớn gói thầu trang bị nội thất nhà ở và căn hộ dịch vụ.

Class 56101600 — Outdoor furniture (Nội thất ngoài trời) Bao gồm: bộ bàn ghế sân vườn, ghế dài bãi biển (sun lounger), ghế xếp, ghế đu, ghế bập bênh, ô dù patio, ghế treo, lồng đèn sân vườn có chức năng treo. Vật liệu phổ biến: nhựa HDPE, nhôm đúc, gỗ teak, mây tổng hợp (synthetic rattan).

Class 56101700 — Office furniture (Nội thất văn phòng) Bao gồm: bàn làm việc (workstation desk), ghế văn phòng xoay (ergonomic chair), tủ hồ sơ (filing cabinet), kệ tài liệu, bàn họp, ghế phòng họp, vách ngăn văn phòng rời, bục diễn thuyết, bàn tiếp tân. Đây là class thường gặp nhất trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam.

Class 56101800 — Baby and toddler furniture and accessories (Nội thất và phụ kiện trẻ nhỏ) Bao gồm: nôi sơ sinh, cũi trẻ em, bàn thay tã, ghế ăn dặm (high chair), xe đẩy em bé, ghế ngồi ô tô cho trẻ em, cổng chặn an toàn, giường tập ngồi. Class này có giao thoa với segment 53000000 (Apparel and Luggage) ở phụ kiện mang theo — nguyên tắc phân biệt: nếu là vật dụng cố định tại không gian → 56101800; nếu là phụ kiện di động mang theo người → 53000000.

Class 56101900 — General furniture parts and accessories (Phụ kiện nội thất tổng quát) Bao gồm: chân bàn/ghế rời, tay nắm ngăn kéo, bản lề tủ, ray trượt ngăn kéo, bánh xe ghế, đệm ghế thay thế, tấm mặt bàn kính, miếng chống trầy sàn. Class này dùng khi mua linh kiện để sửa chữa, bảo trì hoặc tùy chỉnh nội thất hiện có, không phải mua nội thất nguyên chiếc.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng Trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam, nội thất văn phòng (class 56101700) thường phải tuân thủ Thông tư 19/2023/TT-BTC về tiêu chuẩn, định mức trang bị phương tiện làm việc, hoặc quyết định định mức của từng bộ, ngành, địa phương. Bàn ghế gỗ tự nhiên có thể yêu cầu chứng chỉ nguồn gốc gỗ hợp pháp (FSC hoặc PEFC) theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP.

Phân loại hàng hóa nhập khẩu Nội thất nhập khẩu vào Việt Nam được phân loại theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, chủ yếu thuộc Chương 94 (HS 94). Mã UNSPSC và mã HS độc lập nhau — doanh nghiệp cần khai báo cả hai khi thực hiện gói thầu nhập khẩu nội thất.

Gói thầu hỗn hợp nội thất + dịch vụ Một số gói thầu tại Việt Nam gộp cả cung cấp nội thất lẫn dịch vụ lắp đặt, vận chuyển. Phần hàng hóa nội thất phân loại theo 56100000; phần dịch vụ lắp đặt thuộc segment dịch vụ 72000000 (Building and Construction and Maintenance Services) hoặc 81000000 (Engineering Services). Cần tách bạch mã hàng hóa và mã dịch vụ trong hồ sơ mời thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Bàn ghế văn phòng thông thường thuộc class nào trong family 56100000?

Bàn ghế văn phòng thông thường (bàn làm việc, ghế xoay, tủ hồ sơ, bàn họp) thuộc class 56101700 Office furniture. Class này áp dụng cho văn phòng hành chính, không phân biệt cơ quan nhà nước hay doanh nghiệp tư nhân. Nếu nội thất dùng trong nhà xưởng, kho hàng hay phòng lab thì xem xét chuyển sang family 56110000.

Nội thất phòng học có thuộc family 56100000 không?

Thông thường không. Nội thất chuyên dùng phòng học (bàn học sinh điều chỉnh độ nghiêng, ghế giảng đường, bảng trắng di động, bàn thí nghiệm) thuộc family 56120000 Classroom and instructional and institutional furniture. Tuy nhiên, nội thất văn phòng cho ban giám hiệu, phòng họp giáo viên trong trường học vẫn thuộc class 56101700 trong family 56100000.

Giường bệnh trong bệnh viện có thuộc 56100000 không?

Không. Giường bệnh điều chỉnh điện/tay, bàn ăn bệnh nhân di động, ghế khám bệnh chuyên dụng thuộc segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies. Chỉ khi bệnh viện mua bàn ghế thông thường cho khu hành chính, phòng chờ thì mới dùng mã từ family 56100000.

Kệ siêu thị, tủ kính trưng bày hàng hóa thuộc family nào?

Kệ siêu thị, giá treo quần áo showroom, tủ kính trưng bày sản phẩm bán lẻ thuộc family 56130000 Merchandising furniture and accessories, không phải 56100000. Ranh giới phân biệt: nội thất phục vụ người dùng/cư dân → 56100000; nội thất phục vụ trưng bày hàng hóa thương mại → 56130000.

Mua chân bàn rời, tay nắm tủ để thay thế thuộc class nào?

Linh kiện và phụ kiện nội thất rời (chân bàn, tay nắm, bản lề, ray trượt, bánh xe ghế) thuộc class 56101900 General furniture parts and accessories. Class này áp dụng cho cả mua lẻ lẫn mua số lượng lớn phục vụ bảo trì nội thất hiện có.

Bộ bàn ghế nhựa sân vườn khách sạn thuộc mã nào?

Bàn ghế đặt tại không gian ngoài trời (sân vườn, ban công, bể bơi, rooftop) thuộc class 56101600 Outdoor furniture, bất kể chủ thể mua là hộ gia đình hay khách sạn. Vật liệu (nhựa, nhôm, mây tổng hợp, gỗ teak) không ảnh hưởng đến cách phân loại mã.

Tủ bếp âm tường, hệ thống kệ gắn tường cố định có thuộc 56100000 không?

Không. Nội thất gắn cố định vào kết cấu công trình (tủ bếp âm tường, kệ gắn tường không tháo lắp) được coi là cấu kiện xây dựng, thuộc segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Family 56100000 chỉ bao gồm nội thất rời, có thể di chuyển hoặc tháo lắp.

Xem thêm #

Danh mục