Class 56101600 (English: Outdoor furniture) trong UNSPSC phân loại các loại nội thất và thiết bị được thiết kế để sử dụng ngoài trời — bao gồm bàn ghế sân vườn, dù che nắng, ghế swing, ghế dựa, ghế phòng chờ ngoài trời, và các phụ kiện liên quan. Class này thuộc Family 56100000 Accommodation furniture, Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công viên, khu du lịch, resort, khách sạn, nhà hàng sân vườn, cơ sở xây dựng dân dụng có không gian ngoài trời, và các doanh nghiệp kinh doanh nội thất sân vườn.

Định nghĩa #

Class 56101600 bao gồm nội thất (furniture) được thiết kế riêng cho môi trường ngoài trời — phải chịu được điều kiện thời tiết như mưa, nắng, gió và nhiệt độ biến động. Đặc điểm chung: vật liệu chống ăn mòn (gỗ chuyên dụng ngoài trời, kim loại mạ kẽm, nhôm, nhựa PVC, vải bền UV). Class này khác biệt với Family 56101500 Furniture (nội thất trong nhà) ở mục đích sử dụng và tiêu chuẩn bền vững môi trường. Các commodity tiêu biểu trong class: dù che nắng (Outdoor umbrellas), ghế ngoài trời (Outdoor chairs), bàn picnic/sân vườn (Outdoor tables or picnic tables), ghế swing (Outdoor swings), ghế dài (Outdoor benches).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 56101600 khi sản phẩm mua là nội thất hoặc thiết bị được thiết kế rõ ràng cho sử dụng ngoài trời, bao gồm vật liệu chống thời tiết. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 bộ bàn ghế nhôm sân vườn cho khu du lịch, mua dù che nắng cho công viên, lắp đặt ghế swing ở sân chơi trẻ em ngoài trời, bàn picnic cho khu cắm trại. Nếu sản phẩm là nội thất trong nhà (bàn ghế phòng khách, phòng ăn, văn phòng) → dùng class 56101500 Furniture hoặc 56101700 Office furniture tương ứng. Nếu là phụ kiện ngoài trời không phải nội thất (đèn sân vườn, lồng đèn, vật trang trí) → check segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
56101500 Furniture Nội thất dùng trong nhà, không chuyên dụng ngoài trời; vật liệu thường không chống thời tiết
56101700 Office furniture Nội thất văn phòng (bàn làm việc, ghế xoay, tủ); không dùng ngoài trời
56101800 Baby and toddler furniture Nôi cũi, bàn thay tã, giường cũi; phục vụ trẻ sơ sinh/bé mầm non
56101900 General furniture parts and accessories Chỉ phụ kiện, mặt bàn lẻ, chân bàn, tay vịn, gối lót; không phải bộ nội thất hoàn chỉnh

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 56101600 mô tả cụ thể loại nội thất ngoài trời:

Code Tên (EN) Tên VN
56101601 Outdoor umbrellas Dù che nắng sân vườn
56101602 Outdoor chairs Ghế ngoài trời
56101603 Outdoor tables or picnic tables Bàn sân vườn hoặc bàn picnic
56101604 Outdoor swings Ghế swing sân vườn
56101605 Outdoor benches Ghế dài ngoài trời

Khi đơn hàng chỉ rõ loại sản phẩm (chỉ mua ghế, chỉ mua bàn, chỉ mua dù), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại nội thất ngoài trời trong một gói thầu, dùng class 56101600.

Câu hỏi thường gặp #

Bàn ghế nhôm sân vườn có thuộc class 56101600 không?

Có. Bàn ghế được thiết kế chuyên dụng ngoài trời (vật liệu chống ăn mòn như nhôm, gỗ teak, nhựa PVC) thuộc 56101600. Nếu cần mã cụ thể: bàn dùng 56101603, ghế dùng 56101602.

Dù che nắng di động có nằm trong 56101600 không?

Có. Dù che nắng sân vườn (bao gồm dù di động, dù gắn tường, dù lớp) đều thuộc commodity 56101601 Outdoor umbrellas trong class này.

Ghế xoay làm việc ngoài trời (outdoor office chair) thuộc mã nào?

Nếu là ghế xoay thiết kế chuyên dụng ngoài trời (vật liệu chống thời tiết, tựa lưng ngoài trời) → 56101600. Nếu là ghế xoay văn phòng tiêu chuẩn chỉ được đặt tạm ngoài → 56101700 Office furniture.

Gối lót cho ghế ngoài trời có thuộc 56101600 không?

Không. Gối lót, tấm lót, các phụ kiện rời lẻ thuộc class 56101900 General furniture parts and accessories. Class 56101600 là nội thất hoàn chỉnh (ghế, bàn, dù), không phải phụ kiện lẻ.

Ghế phòng chờ ngoài trời (outdoor waiting chair) thuộc mã nào?

Thuộc 56101602 Outdoor chairs. Ghế phòng chờ ngoài trời được thiết kế để chịu thời tiết, phân loại theo loại ghế chứ không theo không gian sử dụng.

Xem thêm #

Danh mục