Class 56121000 (English: Library furnishings) trong UNSPSC phân loại các nội thất, thiết bị cố định và di động được sử dụng trong các không gian thư viện — bao gồm bàn làm việc cho thủ thư, tủ lưu trữ sách, xe sách, bàn tra cứu và các thành phần liên quan. Class này thuộc Family 56120000 Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures, Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại VN gồm thư viện công cộng, thư viện trường học, thư viện doanh nghiệp, và các cơ sở lưu trữ tài liệu.

Định nghĩa #

Class 56121000 bao gồm các loại nội thất và thiết bị được thiết kế riêng để hỗ trợ hoạt động thư viện — quản lý tài liệu, lưu trữ sách, phục vụ độc giả. Các commodity tiêu biểu gồm: xe sách (Book carts hoặc book trucks) để vận chuyển tài liệu, bàn thủ thư hoặc bàn lưu thông (Circulation/librarian desks) để xử lý mượn/trả, hộp trả sách (Book returns), tủ danh mục sách (Card catalog units), giá để từ điển (Dictionary stands). Class không bao gồm ghế đọc sách chung (thuộc 56121500 General classroom furnishings) hay tủ lưu trữ đa dụng không riêng cho sách (thuộc các family khác của Segment 56).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 56121000 khi sản phẩm mua là nội thất hoặc thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho hoạt động thư viện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 5 xe sách di động cho thư viện trường, mua bàn lưu thông với ngăn kéo để xử lý mượn trả sách, tủ lưu trữ danh mục thẻ, giá để từ điển. Nếu sản phẩm là nội thất giáo dục chung không chuyên cho thư viện (ghế học, bàn học) → ưu tiên 56121500 General classroom furnishings. Khi xác định rõ loại nội thất thư viện cụ thể (xe sách, bàn thủ thư), có thể dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
56121500 General classroom furnishings Nội thất giáo dục chung (ghế, bàn học), không chuyên cho thư viện
56121700 Book and general storage units for classrooms Tủ lưu trữ đa dụng trong lớp học; lưu trữ sách là chức năng phụ, không chuyên dụng
56121300 General educational facility fixtures Thiết bị cố định đa dụng cho cơ sở giáo dục, không chuyên cho thư viện
56121100 Art classroom furnishings Nội thất lớp học mỹ thuật, không liên quan đến lưu trữ sách

Phân biệt rõ: nếu mục đích chính là quản lý sách, lưu thông tài liệu → 56121000; nếu là lưu trữ vật dụng chung trong lớp học → 56121700; nếu là nội thất giáo dục không chuyên → 56121500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 56121000 mô tả loại nội thất cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
56121001 Book carts or book trucks Xe sách hoặc xe tập sách
56121002 Circulation or librarian desks or components Bàn lưu thông / bàn thủ thư hoặc linh kiện
56121003 Book returns Hộp hoặc thiết bị trả sách
56121004 Card catalog units Tủ danh mục thẻ sách
56121005 Dictionary stands Giá để từ điển

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại nội thất, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại nội thất thư viện khác nhau, dùng class 56121000.

Câu hỏi thường gặp #

Ghế đọc sách cho thư viện thuộc mã nào?

Ghế đọc sách chung (không chuyên dụng thư viện) thuộc 56121500 General classroom furnishings. Nếu là ghế được thiết kế chuyên biệt để tích hợp với bàn thử thư hoặc hệ thống thư viện, có thể xem xét 56121000.

Tủ lưu trữ sách trong lớp học thuộc 56121000 hay 56121700?

Nếu tủ được sử dụng trong lớp học và chức năng lưu trữ sách là phụ (lưu trữ vật dụng chung) → 56121700 Book and general storage units for classrooms. Nếu tủ được thiết kế chuyên dụng để lưu trữ sách trong thư viện → 56121000.

Xe sách di động để vận chuyển tài liệu trong thư viện thuộc mã nào?

Xe sách (Book carts hoặc book trucks) thuộc commodity 56121001 trong class 56121000.

Bàn lưu thông với các ngăn kéo để xử lý mượn/trả sách thuộc mã nào?

Bàn lưu thông hoặc bàn thủ thư (Circulation desks / librarian desks) thuộc commodity 56121002, nằm trong class 56121000.

Tủ danh mục thẻ sách cũ (card catalog) còn được sử dụng ở thư viện nào?

Tủ danh mục thẻ (Card catalog units, commodity 56121004) vẫn được dùng ở một số thư viện có nhu cầu lưu trữ hồ sơ thẻ. Nhưng hầu hết thư viện hiện đại đã chuyển sang hệ thống quản lý điện tử (ILMS).

Xem thêm #

Danh mục