Mã UNSPSC 56121500 — Nội thất phòng học đa dụng (General classroom furnishings)
Cấp lớp 56121500 – Nội thất phòng học đa dụng (English: General classroom furnishings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm nội thất phòng học đa dụng — bàn, ghế, ghế đẩu, bệ học tập phục vụ giảng dạy, thảo luận nhóm và hoạt động học tập tổng hợp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 56120000 – Nội thất và thiết bị phòng học, giảng dạy và tổ chức giáo dục Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures, Cấp ngành 56000000 – Đồ nội thất và trang bị nội thất Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trường tiểu học, trung học, các trung tâm đào tạo, cơ sở giáo dục chuyên biệt và các công sở sử dụng phòng học đa năng.
Định nghĩa #
Cấp lớp 56121500 bao gồm nội thất phòng học mục đích chung — các bộ bàn ghế, ghế đẩu, bàn hoạt động được thiết kế để phục vụ các lớp học từ tiểu học đến trung học phổ thông, cũng như các phòng học đa dụng trong các cơ sở đào tạo, trung tâm hội nghị, trường dạy nghề. Cấp lớp không bao gồm nội thất chuyên biệt dành cho thư viện (Cấp lớp 56121000 – Nội thất thư viện), phòng mỹ thuật (Cấp lớp 56121100 – Thiết bị nội thất phòng học vẽ), phòng y tế (Cấp lớp 56121200 – Trang thiết bị phòng sơ cấp cứu), hay phòng ăn (Cấp lớp 56121400 – Bàn ghế và nội thất nhà ăn tập thể). Cấp hàng hóa tiêu biểu: bàn hoạt động (Activity tables), ghế học tập (Classroom chairs), ghế đẩu (Classroom stools), bàn học (Classroom tables), ghế dài (Classroom benches).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 56121500 khi sản phẩm mua là nội thất phòng học chung — bàn ghế tiêu chuẩn không chuyên biệt. Ví dụ: gói mua 100 ghế học tập cho các lớp 1-5, bàn hoạt động cho phòng học nhóm tại trường THPT, bộ bàn ghế sử dụng chung cho trung tâm đào tạo. Nếu nội thất dành riêng cho mục đích chuyên biệt — phòng thư viện cần kệ sách (56121700 – Tủ lưu trữ sách và tủ lưu trữ chung cho lớp học), phòng mỹ thuật cần bàn vẽ (56121100), phòng ăn cần bàn dài (56121400), phòng mầm non cần đồ chơi và ghế nhỏ (56121600 – Đồ nội thất cho hoạt động sáng tạo và nghỉ ngơi trong cơ sở mầm non) — ưu tiên cấp lớp chuyên biệt hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 56121000 | Library furnishings | Nội thất thư viện: kệ sách, bàn nghiên cứu, ghế cá nhân trong phòng thư viện riêng |
| 56121100 | Art classroom furnishings | Nội thất phòng mỹ thuật: bàn vẽ chuyên dụng, ghế đặc biệt cho họa sĩ |
| 56121200 | First aid room furnishings | Nội thất phòng y tế: giường sơ cấp cứu, tủ y tế chuyên dụng |
| 56121300 – Thiết bị và đồ dùng phụ trợ giáo dục chung | General educational facility fixtures | Các công trình cố định (fixtures) như bảng đen, cột, nối điện trong cơ sở giáo dục — không phải nội thất di động |
| 56121400 | Cafeteria and lunchroom furnishings | Nội thất phòng ăn: bàn ăn dài, ghế ăn cơm riêng |
| 56121600 | Creative play and rest time furnishings for daycare | Nội thất mầm non và chơi sáng tạo: ghế nhỏ, bàn thấp cho trẻ, giường ngủ ngày |
| 56121700 | Book and general storage units for classrooms | Kệ lưu trữ, tủ để sách/dụng cụ trong phòng học — có tính chất lưu trữ tích cực |
| 56121800 – Đồ nội thất và thiết bị phòng học nghề | Vocational classroom furnishings and fixtures | Nội thất phòng học dạy nghề: bàn công cụ chuyên dụng, ghế thợ có yêu cầu kỹ thuật cao |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 56121500 mô tả cụ thể từng loại nội thất:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 56121501 | Activity tables | Bàn hoạt động / bàn học nhóm |
| 56121502 | Classroom chairs | Ghế học tập |
| 56121503 | Classroom benches | Ghế dài học tập |
| 56121504 | Classroom stools | Ghế đẩu |
| 56121505 | Classroom tables | Bàn học / bàn tiêu chuẩn |
Khi hồ sơ đấu thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm (chỉ mua ghế, hoặc chỉ mua bàn), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu tổng hợp bàn ghế lẫn lộn, dùng Cấp lớp 56121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Ghế đẩu dạng lò xo (stool with gas lift) có thuộc 56121500 không?
Có. Ghế đẩu cơ chế khí nén còn dùng trong phòng học đa dụng vẫn thuộc 56121504 Classroom stools. Nếu ghế có tính năng điều chỉnh chiều cao chuyên biệt hoặc dùng cho phòng kỹ thuật, ưu tiên 56121800 Vocational classroom furnishings.
- Bàn gấp (folding table) sử dụng chung cho phòng hội họp cũng là bàn học có thuộc 56121500 không?
Có. Bàn gấp đa dụng sử dụng trong phòng học hoặc phòng chức năng giáo dục thuộc 56121501 Activity tables hoặc 56121505 Classroom tables. Bàn gấp sử dụng trong văn phòng kinh doanh thuộc cấp lớp khác.
- Kệ sách loại di động (mobile bookcase) trong phòng học thuộc mã nào?
Kệ sách di động được sử dụng để lưu trữ tài liệu trong phòng học thuộc Cấp lớp 56121700 Book and general storage units for classrooms, không phải 56121500.
- Bàn vẽ có giá đỡ (drawing table with stand) sử dụng trong phòng học mỹ thuật thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 56121100 Art classroom furnishings, vì là nội thất chuyên biệt cho phòng mỹ thuật. Nếu bàn học chung không có tính năng điều chỉnh góc độ đặc biệt, vẫn dùng 56121500.
- Ghế làm việc có lưng cao (executive chair) sử dụng trong phòng hỗ trợ giáo dục thuộc mã nào?
Ghế làm việc văn phòng (executive chair) không thuộc nội thất phòng học, dù ở trong trường. Nó thuộc Cấp nhóm 56120000 Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures. Chỉ ghế tiêu chuẩn học tập đơn giản (classroom chairs) mới thuộc 56121502.