Mã UNSPSC 57060200 — Bộ kit nơi trú ẩn khẩn cấp (Shelter emergency kits)
Class 57060200 (English: Shelter emergency kits) trong UNSPSC phân loại các bộ kit cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp trong giai đoạn ứng phó thảm họa (tự nhiên hoặc nhân tạo), bao gồm vật tư xây dựng tạm thời và các nhu yếu phẩm hỗ trợ sinh hoạt. Class này thuộc Family 57060000 Shelter and relief items, nằm trong Segment 57000000 Humanitarian Relief Items. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các tổ chức cứu trợ, bộ ngành quản lý thảm họa, Hội Chữ Thập Đỏ, và các đơn vị ứng phó accidat công cộng.
Định nghĩa #
Class 57060200 bao gồm các bộ kit nơi trú ẩn khẩn cấp được thiết kế để cung cấp nơi ở tạm thời trong giai đoạn ứng phó ban đầu sau thảm họa, có thể tái sử dụng từng bộ phận trong các giải pháp xây dựng trạm tạm thời dài hạn hơn. Nội dung bộ kit bao gồm: vật liệu che phủ (plastic sheeting, tarpaulin), dây thừng, chăn, thảm ngủ, lưới chống muỗi, đồ sơmi (bát, chén), nồi nấu, thùng chứa nước (jerry cans), xà phòng, và nạo để nấu ăn. Các commodity con trong class liệt kê các loại vật tư này và tập hợp đa dạng của chúng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 57060200 khi hợp đồng mua sắm là bộ kit trú ẩn khẩn cấp hoàn chỉnh hoặc từng loại vật tư riêng lẻ dùng trong ứng phó thảm họa (lũ lụt, bão, động đất, sạt lở). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1.000 bộ kit trú ẩn cho vùng lũ lụt, gói mua 500 tạp dề tarp, 1.000 thảm ngủ cho trại tạm thời, 2.000 thùng chứa nước Jerry cho khu vực mất nước sạch. Nếu kit gồm cả quần áo khẩn cấp → class 57060100 Emergency clothing kits. Nếu kit gồm vật tư văn phòng → class 57060300 Office emergency kits. Nếu kit đa mục đích không rõ ràng → class 57060400 Multipurpose emergency kits.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57060100 | Emergency clothing kits | Bộ kit quần áo / hàng dệt may khẩn cấp (áo, quần, áo khoác, giày). Nếu tập trung vào che thân người → dùng 57060100. |
| 57060300 | Office emergency kits | Bộ kit vật tư văn phòng (máy tính, tệp, tài liệu, thiết bị máy tính). Không có thành phần nơi trú ẩn hoặc nấu ăn. |
| 57060400 | Multipurpose emergency kits | Bộ kit đa mục đích không rõ ràng thành phần hoặc kết hợp từ nhiều family khác nhau. |
Phân biệt chính: 57060200 tập trung vào nơi trú ẩn (shelter) và nhu yếu phẩm sơ cấp (nước, ăn uống, vệ sinh); 57060100 tập trung vào quần áo / hàng dệt may; 57060300 là vật tư hành chính.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 57060200 mô tả từng loại vật tư hoặc tập hợp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 57060201 | Jerry cans | Thùng chứa nước Jerry |
| 57060202 | Kitchen set, varying sizes | Bộ dụng cụ nhà bếp (bát, chén, nồi) |
| 57060203 | Accessories for tent | Phụ kiện lều / mái che |
| 57060204 | Plastic / Tarpaulin sheeting | Vật liệu bạt nhựa / tarpaulin |
| 57060205 | Sleeping mats | Thảm ngủ / nệm |
Khi hợp đồng cần mã cụ thể từng loại vật tư (chỉ mua jerry cans hoặc chỉ mua vật liệu bạt), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua là bộ kit hoàn chỉnh gồm đa loại, dùng class 57060200.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ kit nơi trú ẩn khẩn cấp có bao gồm quần áo không?
Bộ kit trú ẩn khẩn cấp (57060200) chính là nơi ở tạm thời và nhu yếu phẩm sơ cấp (nước, ăn, vệ sinh). Quần áo khẩn cấp riêng biệt thuộc class 57060100 Emergency clothing kits. Tuy nhiên, nếu bộ kit bán kèm cả áo chăn và quần áo mặc hàng ngày, có thể cân nhắc class 57060400 Multipurpose emergency kits.
- Thùng nước Jerry bán lẻ có thuộc 57060200 không?
Có. Thùng chứa nước Jerry bán riêng (commodity 57060201) vẫn thuộc family nơi trú ẩn vì nó là vật tư cốt lõi trong ứng phó khẩn cấp. Nếu bán lẻ không kèm theo bộ kit, có thể dùng mã commodity 57060201 hoặc tìm mã dụng cụ chứa nước chung trong segment khác.
- Lều cắm trại có thuộc class này không?
Lều cắm trại mục đích du lịch (không phù hợp khẩn cấp) không thuộc. Tuy nhiên, nếu lều được thiết kế cho ứng phó thảm họa (nhẹ, dễ lắp ráp), và bán kèm theo bộ kit hoặc phụ kiện (commodity 57060203 Accessories for tent), có thể phân loại vào 57060200.
- Bộ kit đa mục đích (quần áo + nơi trú ẩn + vật tư văn phòng) thuộc mã nào?
Nếu kit kết hợp từ nhiều loại (quần áo + trú ẩn + văn phòng), dùng class 57060400 Multipurpose emergency kits. Nếu rõ ràng thành phần là trú ẩn chính + quần áo phụ, ưu tiên 57060200.
- Xà phòng và nạo nấu ăn bán lẻ có thuộc 57060200 không?
Xà phòng và nạo nấu ăn lẻ lẻ (không kèm bộ kit) thường thuộc các mã dụng cụ vệ sinh / nhà bếp chung (segment 42, 48). Khi bán kèm bộ kitchen set (commodity 57060202), thì có thể nhóm vào class 57060200.