Mã UNSPSC 57060000 — Vật phẩm trú ẩn và cứu trợ (Shelter and relief items)
Family 57060000 (English: Shelter and relief items) là nhóm hàng hóa nhân đạo (humanitarian goods) trong UNSPSC chuyên về các vật phẩm cung cấp chỗ ở tạm thời và hỗ trợ sinh hoạt cơ bản cho người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai, xung đột hoặc khủng hoảng. Theo định nghĩa UNSPSC, nơi trú ẩn (shelter) được xác định là không gian sống có mái che, đảm bảo môi trường sống an toàn, lành mạnh, bảo vệ quyền riêng tư và nhân phẩm. Family này nằm trong Segment 57000000 Humanitarian Relief Items, Kits, or Accessories và bao gồm các class từ bộ quần áo khẩn cấp (emergency clothing kits) đến bộ lều trú ẩn (shelter emergency kits) và bộ đa năng cứu trợ (multipurpose emergency kits).
Định nghĩa #
Family 57060000 bao gồm các bộ vật phẩm (kits) và hàng hóa rời phục vụ nhu cầu trú ẩn và cứu trợ khẩn cấp. Định nghĩa UNSPSC nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi mà nơi trú ẩn phải đáp ứng:
- Bảo vệ khỏi thời tiết — Chống mưa, gió, lạnh, nắng và các yếu tố môi trường bất lợi theo mùa.
- Không gian sinh hoạt và lưu trữ — Đủ diện tích để người dùng sinh hoạt và bảo quản đồ dùng thiết yếu.
- Quyền riêng tư và an toàn tâm lý — Đặc biệt quan trọng với các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi.
Ngoài cấu trúc trú ẩn, family này còn gộp các vật phẩm hỗ trợ đi kèm như chăn (blankets), chiếu (mats), bạt che phủ (tarpaulin) và trang phục khẩn cấp. Theo tiêu chuẩn nhân đạo (Sphere Standards), vật liệu địa phương phù hợp và quen thuộc về văn hóa được ưu tiên sử dụng khi có thể.
Family 57060000 không bao gồm: thực phẩm cứu trợ (thuộc 57050000 Humanitarian relief food), vật tư y tế (thuộc 57030000 Humanitarian health supplies), hay dịch vụ vận chuyển và hậu cần nhân đạo (thuộc 57020000 Services related to humanitarian relief actions và 57070000 Humanitarian logistics supplies).
Cấu trúc các class con #
Family 57060000 được chia thành bốn class chính, mỗi class ứng với một loại bộ vật phẩm khác nhau:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 57060100 | Emergency clothing kits | Bộ quần áo khẩn cấp — quần áo, giày dép, đồ bảo hộ thân nhiệt cho người bị nạn |
| 57060200 | Shelter emergency kits | Bộ trú ẩn khẩn cấp — lều, bạt, cọc, dây neo, vật liệu che phủ |
| 57060300 | Office emergency kits | Bộ văn phòng dã chiến — vật tư phục vụ điều phối cứu trợ tại hiện trường |
| 57060400 | Multipurpose emergency kits | Bộ đa năng cứu trợ — hỗn hợp nhiều vật phẩm phục vụ đa nhu cầu |
Trong thực tế procurement nhân đạo tại Việt Nam, class 57060200 (Shelter emergency kits) được sử dụng phổ biến nhất trong các đợt ứng phó thiên tai (lũ lụt, bão, sạt lở đất), trong khi class 57060400 (Multipurpose emergency kits) thường xuất hiện trong các gói cứu trợ tổng hợp do tổ chức phi chính phủ quốc tế triển khai.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 57060000 khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời các tiêu chí sau:
- Bối cảnh nhân đạo hoặc khẩn cấp: Hàng hóa được mua để ứng phó với thiên tai, khủng hoảng di cư, xung đột vũ trang hoặc đại dịch gây mất nơi ở hàng loạt.
- Tính năng trú ẩn hoặc che phủ: Sản phẩm có chức năng cung cấp chỗ ở tạm thời, che chắn thời tiết hoặc hỗ trợ sinh hoạt cơ bản (quần áo, chăn, bạt).
- Dạng bộ kit hoặc vật phẩm cứu trợ đóng gói sẵn: Hàng hóa được đóng gói theo tiêu chuẩn phân phối khẩn cấp, không phải hàng tiêu dùng thông thường.
Ưu tiên class con cụ thể khi xác định được loại kit:
- Nếu mua thuần túy lều bạt, cọc và dây neo → 57060200 Shelter emergency kits.
- Nếu mua bộ quần áo, giày, chăn → 57060100 Emergency clothing kits.
- Nếu gói mua hỗn hợp nhiều loại vật phẩm không phân tách được → dùng family 57060000 hoặc class 57060400 Multipurpose emergency kits.
- Nếu gói mua bao gồm cả vật tư văn phòng tại hiện trường cứu trợ → 57060300 Office emergency kits.
Không dùng 57060000 cho:
- Vật tư xây dựng nhà ở kiên cố (thuộc Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components).
- Trang phục bảo hộ lao động thông thường (thuộc Family 46180000 Personal safety and protection).
- Lều bạt phục vụ sự kiện thương mại, triển lãm (thuộc Family 55120000 Display and presentation equipment).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 57060000 thường bị nhầm với các family và segment sau:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57010000 | Survival supplies | Vật phẩm sinh tồn cơ bản (nước, lửa, tín hiệu cấp cứu) không có chức năng trú ẩn cố định; 57010000 tập trung vào sinh tồn ngắn hạn, 57060000 tập trung vào chỗ ở tạm thời ổn định hơn |
| 57030000 | Humanitarian health supplies | Vật tư y tế và dược phẩm cứu trợ; không có chức năng che chắn hay trú ẩn |
| 57050000 | Humanitarian relief food | Thực phẩm và nước uống cứu trợ; hoàn toàn khác phạm vi |
| 57070000 | Humanitarian logistics supplies | Vật tư hậu cần phân phối (pallet, bao bì vận chuyển, xe kéo); không phải vật phẩm sử dụng trực tiếp bởi người được cứu trợ |
| 46181500 | Protective clothing | Trang phục bảo hộ lao động chuyên dụng (không phải bối cảnh cứu trợ nhân đạo) |
| 30211700 | Temporary structures | Kết cấu tạm thời trong xây dựng công nghiệp hoặc dân dụng; khác bối cảnh nhân đạo |
Nguyên tắc phân biệt chính: Mọi sản phẩm trong 57060000 đều phục vụ người bị ảnh hưởng bởi thảm họa hoặc khủng hoảng nhân đạo và có chức năng trú ẩn, che phủ hoặc hỗ trợ sinh hoạt thiết yếu trong môi trường khẩn cấp. Nếu bối cảnh sử dụng là thương mại, công nghiệp hoặc quân sự thuần túy, tra cứu các segment khác.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng family 57060000 tập trung vào các tình huống:
- Ứng phó thiên tai: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Ban Chỉ huy Phòng chống Thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn các tỉnh thường mua bạt che phủ (tarpaulin), lều bạt dã chiến và bộ vật phẩm khẩn cấp theo mã này trong các đợt bão lũ miền Trung và Tây Nguyên.
- Tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGO): Các tổ chức như UNHCR, IFRC, Save the Children, World Vision hoạt động tại Việt Nam sử dụng mã 57060000 trong hệ thống ERP và catalogue mua sắm toàn cầu.
- Hợp đồng viện trợ ODA: Khi dự án viện trợ nước ngoài có hạng mục cung cấp nhà tạm, bạt, chăn màn cho cộng đồng bị thiên tai, mã 57060000 là mã phân loại chuẩn theo yêu cầu báo cáo của nhà tài trợ.
Lưu ý về quy chuẩn kỹ thuật: Các vật phẩm trong family này tại bối cảnh nhân đạo quốc tế thường phải tuân thủ tiêu chuẩn Sphere (Sphere Handbook) về diện tích tối thiểu, khả năng chịu thời tiết và độ bền. Khi lập hồ sơ thầu, nên tham chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật theo Sphere hoặc tiêu chuẩn UNHCR tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Bạt che phủ (tarpaulin) cứu trợ thuộc mã UNSPSC nào?
Bạt che phủ phục vụ cứu trợ nhân đạo thuộc class 57060200 Shelter emergency kits trong family 57060000. Nếu bạt được mua như vật tư riêng lẻ không đóng gói thành kit, có thể dùng mã commodity cụ thể hơn trong cùng class này. Phân biệt với bạt xây dựng hoặc bạt nông nghiệp thuộc các segment khác không mang tính nhân đạo.
- Chăn và chiếu cứu trợ có thuộc family 57060000 không?
Có. Chăn (blankets) và chiếu (mats) phát cho người bị nạn trong bối cảnh cứu trợ nhân đạo thuộc family 57060000, thường được gộp vào class 57060200 Shelter emergency kits hoặc 57060400 Multipurpose emergency kits. Nếu chăn được mua riêng lẻ ngoài bối cảnh nhân đạo (ví dụ chăn bệnh viện, chăn khách sạn), tra cứu các family hàng dệt may khác.
- Lều dã chiến cho lực lượng quân sự có thuộc 57060000 không?
Không. Lều và trang thiết bị dã chiến phục vụ mục đích quân sự thuộc Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems, Pumps and Compressors hoặc các nhóm hàng quốc phòng chuyên biệt. Family 57060000 giới hạn trong bối cảnh nhân đạo và cứu trợ dân sự, không áp dụng cho trang thiết bị quân sự.
- Khi gói thầu bao gồm cả lều, chăn, quần áo và thực phẩm khẩn cấp, dùng mã nào?
Nếu có thể tách biệt các hạng mục, nên dùng mã riêng cho từng nhóm: 57060000 cho lều/chăn/quần áo và 57050000 cho thực phẩm cứu trợ. Nếu gói thầu là một kit hỗn hợp không thể tách rời, dùng class 57060400 Multipurpose emergency kits hoặc mã family-level 57060000 làm mã chính và ghi chú chi tiết thành phần trong mô tả hàng hóa.
- Văn phòng dã chiến tại hiện trường cứu trợ cần mua vật tư gì theo mã này?
Vật tư văn phòng dã chiến phục vụ điều phối cứu trợ tại hiện trường (bàn ghế gấp, lều văn phòng, máy phát điện di động, thiết bị liên lạc cơ bản) thuộc class 57060300 Office emergency kits. Thiết bị IT (laptop, router) thuộc family riêng 57080000 Humanitarian IT equipment cùng segment.
- Tổ chức phi chính phủ tại Việt Nam có bắt buộc dùng mã UNSPSC 57060000 không?
Không có quy định pháp luật Việt Nam nào bắt buộc tổ chức phi chính phủ dùng mã UNSPSC. Tuy nhiên, nhiều tổ chức quốc tế (UNHCR, IFRC, UN agencies) yêu cầu mã UNSPSC trong hệ thống ERP và báo cáo mua sắm nội bộ. Khi tham gia dự án ODA hoặc viện trợ nước ngoài, hồ sơ thầu thường yêu cầu phân loại hàng hóa theo UNSPSC để đối chiếu với chuẩn báo cáo của nhà tài trợ.
- Phân biệt 57060000 (Shelter and relief items) với 57010000 (Survival supplies) như thế nào?
Family 57010000 Survival supplies tập trung vào vật phẩm sinh tồn ngắn hạn và tức thời (bộ lọc nước, vật dụng tạo lửa, đèn tín hiệu, túi ngủ sinh tồn) nhằm duy trì sự sống trong giai đoạn đầu của khủng hoảng. Family 57060000 Shelter and relief items hướng đến giai đoạn ổn định hơn, cung cấp nơi trú ẩn có cấu trúc, trang phục, và điều kiện sinh hoạt đủ phẩm giá trong thời gian dài hơn.