Mã UNSPSC 57060300 — Bộ dự phòng khẩn cấp cho văn phòng (Office emergency kits)
Class 57060300 (English: Office emergency kits) phân loại các bộ dự phòng khẩn cấp (emergency kits) thiết kế riêng cho môi trường văn phòng, bao gồm nước uống, thiết bị thông tin liên lạc, vật dụng ngủ, công cụ báo động, vật tư y tế cơ bản và vệ sinh cá nhân. Mục tiêu của class này là chuẩn bị cho nhân viên văn phòng có thể tự cấp cứu và duy trì sống sót trong 3 ngày trở lên khi xảy ra sự cố khẩn cấp (động đất, thiên tai, mất điện). Class này thuộc Family 57060000 Shelter and relief items, Segment 57000000 Humanitarian Relief Items."
Định nghĩa #
Class 57060300 bao gồm các bộ sản phẩm được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong tình huống khẩn cấp tại địa điểm làm việc văn phòng. Bộ này thường chứa: (1) nước uống đủ cho từng cá nhân 3-5 ngày (tối thiểu /người/ngày); (2) thiết bị thông tin (pin dự phòng điện thoại, radio pin hoặc tay quay); (3) vật dụng cá nhân (túi ngủ, chăn); (4) công cụ an toàn cơ bản (còi báo động, kính bảo vệ, đèn pin); (5) vật tư y tế và vệ sinh (hộp sơ cứu, khẩu trang, giấy vệ sinh, gói khử mùi). Các bộ trong class này thường được thiết kế cho nhân viên văn phòng hoặc nhân viên các tổ chức quốc tế làm việc tại những vùng có nguy hiểm tiềm ẩn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 57060300 khi đơn hàng mua sắm là bộ dự phòng khẩn cấp chuyên dụng cho nhân viên văn phòng hoặc tổ chức. Ví dụ: gói cung cấp bộ dự phòng cho 50 nhân viên tại một trụ sở công ty, bộ kit dự phòng cho các văn phòng của tổ chức quốc tế tại khu vực có rủi ro thiên tai hoặc xung đột. Nếu bộ dự phòng có mục đích nhiều hơn (không chỉ văn phòng mà còn cho nhân viên bên ngoài, công trường, hoặc các mục đích khác nhau), xem xét class 57060400 Multipurpose emergency kits. Nếu chuyên biệt cho quần áo dự phòng → 57060100 Emergency clothing kits; nếu cho nhu cầu nơi trú ẩn → 57060200 Shelter emergency kits.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57060100 | Emergency clothing kits | Chuyên biệt cho quần áo bảo vệ, không bao gồm nước / công cụ / y tế |
| 57060200 | Shelter emergency kits | Chuyên cho vật dụng nơi trú ẩn (lều, bạt), không tập trung vào nước / thức ăn / công cụ văn phòng |
| 57060400 | Multipurpose emergency kits | Bộ đa năng cho nhiều mục đích (công trường, cứu hộ, dã ngoại), không giới hạn cho văn phòng |
Phân biệt chính là ngữ cảnh sử dụng: 57060300 là cho môi trường văn phòng và nhân viên làm việc tại tòa nhà / văn phòng; các sibling khác hoặc class đa năng dành cho môi trường rộng hơn hoặc mục đích khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ dự phòng khẩn cấp cho công trường xây dựng có thuộc 57060300 không?
Không. Bộ dự phòng cho công trường, nơi làm việc ngoài trời hoặc đa mục đích thuộc class 57060400 Multipurpose emergency kits. Class 57060300 chuyên cho văn phòng và nhân viên làm việc trong tòa nhà.
- Bộ quần áo bảo vệ khẩn cấp có thuộc 57060300 không?
Không. Bộ quần áo bảo vệ chuyên biệt (protective clothing) thuộc class 57060100 Emergency clothing kits. Class 57060300 bao gồm quần áo chỉ như một phần, nhưng không phải đặc thù.
- Lều dự phòng / bạt che mưa có thuộc 57060300 không?
Không. Lều, bạt, vật dụng nơi trú ẩn chuyên biệt thuộc class 57060200 Shelter emergency kits. Class 57060300 có thể bao gồm túi ngủ / chăn, nhưng không phải lều hay bạt lớn.
- Hộp sơ cứu bán lẻ có thuộc 57060300 không?
Hộp sơ cứu đơn lẻ không thuộc 57060300. Class này chỉ gom bộ dự phòng khẩn cấp hoàn chỉnh chứa hộp sơ cứu cùng các vật dụng khác (nước, công cụ, vệ sinh). Hộp sơ cứu riêng lẻ thuộc các class khác trong segment một mã cùng family (Medical, Dental, and Veterinary Equipment and Supplies) hoặc một mã cùng family (Safety and Security Equipment and Supplies).
- Bộ kit dự phòng cho nhân viên tổ chức nhân đạo tại vùng xung đột có thuộc 57060300 không?
Có thể. Nếu bộ kit dành riêng cho nhân viên văn phòng (như kit cho nhân viên Liên Hợp Quốc tại tòa nhà / căn cứ), dùng 57060300. Nếu là bộ kit đa mục đích cho cứu hộ / nhân đạo rộng hơn, xem xét 57060400.