Class 60121400 (English: Picture framing) trong UNSPSC phân loại khung tranh (picture frames) — bao gồm khung tranh lắp sẵn (preassembled) hoặc bán theo bộ phận (section) để lắp ráp tại chỗ. Khung có thể làm từ gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, và có thể điều chỉnh kích thước. Class này thuộc Family 60120000 Arts and crafts equipment and accessories and supplies, Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts. Đối tượng sử dụng tại VN gồm cửa hàng bán lẻ tranh ảnh, studio nhiếp ảnh, đơn vị trang trí nội thất, thợ khung tranh chuyên nghiệp, và trường mỹ thuật.

Định nghĩa #

Class 60121400 bao gồm khung tranh (picture frames) — cấu trúc có phần ngoài (outer frame) bao quanh tác phẩm nghệ thuật, ảnh, poster hoặc tài liệu để trưng bày hoặc bảo vệ. Khung có thể ở dạng:

  • Khung lắp sẵn (preassembled) — các góc được nối dính hoặc ghép sẵn, sẵn sàng treo ngay sau khi lắp ảnh vào.
  • Khung theo bộ phận (section frames) — bán dưới dạng các thanh lẻ (molding sections) cần cắt và nối góc tại chỗ, thường ưa thích bởi các thợ khung chuyên nghiệp để tiết kiệm chi phí và tùy chỉnh kích thước.
  • Khung điều chỉnh (adjustable frames) — có cơ chế co dãn hoặc móc điều chỉnh để phù hợp nhiều kích thước ảnh.

Class không bao gồm hộp kính / kính trưng bày (glass — Class một mã cùng family), hay hội họa/vẽ (paint — Class 60121200).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 60121400 khi đối tượng mua sắm là khung tranh độc lập dùng để khung ảnh, tranh, poster, giấy chứng chỉ, bằng cấp, hoặc tài liệu trang trí. Ví dụ: đơn hàng 100 khung tranh gỗ lắp sẵn 20×25 cm cho cửa hàng trang trí, hợp đồng mua sỉ bộ phận khung tranh kim loại để thợ lắp ráp tại studio, gói mua khung tranh điều chỉnh cỡ lớn cho trường mỹ thuật.

Nếu đối tượng mua là bộ hoàn chỉnh gồm khung + kính + mat board + hình ảnh, vẫn dùng 60121400 miễn là khung là yếu tố chính. Nếu mua riêng kính hoặc các bộ phận khác rời → dùng các class tương ứng (Class một mã cùng family cho kính).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
60121200 Classroom and fine art paint and mediums and applicators and accessories Sơn, chất trung gian, cọ vẽ — vật tư tạo tác phẩm, không phải khung
60121300 Art and craft cutting products Dụng cụ cắt (dao cắt, kéo, dao cắt bìa) — công cụ chứ không phải khung
60121500 Drawing tools and supplies and accessories Bút, bút chì, thước vẽ — dụng cụ vẽ, không phải khung
một mã cùng family Glass and glass products Kính đơn, kính mờ, kính an toàn — nếu mua riêng kính khung (không kèm khung)

Phân biệt với Class 60121000 Art (parent level): 60121000 là level family rộng bao trùm tất cả dụng cụ mỹ thuật, trong khi 60121400 chỉ giới hạn khung tranh.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 60121400 phân loại khung theo vật liệu và tính chất lắp ráp:

Code Tên (EN) Tên VN
60121401 Preassembled wood picture frames Khung tranh gỗ lắp sẵn
60121402 Wood section picture frames Khung tranh gỗ theo bộ phận (thanh lẻ)
60121403 Preassembled metal picture frames Khung tranh kim loại lắp sẵn
60121404 Metal section picture frames Khung tranh kim loại theo bộ phận
60121405 Adjustable picture frames Khung tranh điều chỉnh kích thước

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại khung cụ thể (gỗ lắp sẵn vs. kim loại bộ phận), dùng commodity 8 chữ số. Khi gọi thầu khung tranh chung chung không phân loại vật liệu, dùng class 60121400.

Câu hỏi thường gặp #

Khung tranh bán kèm kính và mat board có thuộc 60121400 không?

Có. Bộ khung hoàn chỉnh (khung + kính + mat board) vẫn phân loại vào 60121400 nếu yếu tố chính là khung tranh. Nếu mua riêng các bộ phận không kèm khung, dùng các class khác (kính → một mã cùng family).

Khung tranh bìa cứng (cardboard frames) thuộc 60121400 không?

Có. Khung tranh làm từ bìa, giấy dập, hoặc vật liệu tương tự vẫn phân loại vào 60121400 miễn là có chức năng khung.

Thanh molding khung tranh bán lẻ không lắp ráp có thuộc 60121400 không?

Có, nếu thanh đó dùng riêng để làm khung tranh. Nó tương ứng commodity 60121402 (Wood section) hoặc 60121404 (Metal section).

Khung tranh độ bền dùng cho bảo tàng hoặc bộ sưu tập có khác biệt mã không?

Không. UNSPSC không phân biệt theo mục đích sử dụng (bảo tàng vs. nhà dân) hay độ bền. Khung tranh dùng cho bảo tàng vẫn phân loại 60121400, chỉ có thể là commodity con nếu vật liệu/kiểu lắp ráp khác biệt.

Khung tranh điện tử (digital frame / khung ảnh kỹ thuật số) thuộc mã nào?

Khung ảnh kỹ thuật số có màn hình LCD / LED thuộc Segment một mã cùng family (Computers, Peripherals and Software) hoặc một mã cùng family (Audio Visual and Photography Equipment), không phải 60121400 mà là thiết bị điện tử.

Xem thêm #

Danh mục