Family 60120000 (English: Arts and crafts equipment and accessories and supplies) là nhóm UNSPSC tập hợp các thiết bị (equipment), phụ kiện (accessories) và vật tư tiêu hao (supplies) phục vụ hoạt động mỹ thuật (fine arts) và thủ công (crafts) — bao gồm cả môi trường lớp học lẫn xưởng vẽ chuyên nghiệp. Family này nằm trong Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment and Materials and Accessories and Supplies, song song với các family giáo cụ, đồ trang trí lớp học, nhạc cụ và đồ chơi.

Tại Việt Nam, nhóm hàng này xuất hiện phổ biến trong các gói thầu mua sắm của trường học (phổ thông, cao đẳng mỹ thuật), trung tâm giáo dục thường xuyên, thư viện công cộng, cơ sở văn hóa nghệ thuật và các đơn vị tổ chức hoạt động ngoại khóa sáng tạo.

Định nghĩa #

Family 60120000 bao phủ toàn bộ vật tư, dụng cụ và phụ kiện được sử dụng trong quá trình sáng tác mỹ thuật và thủ công — từ giá vẽ, toan, màu sắc, bút lông cho đến kéo thủ công và khung tranh. Phạm vi của family được xác định bởi mục đích sử dụng cuối: các sản phẩm phục vụ trực tiếp cho hoạt động vẽ, tô màu, cắt dán, đắp nặn hoặc đóng khung tác phẩm nghệ thuật.

Family này được tổ chức thành các class con theo nhóm chức năng:

  • 60121000 — Art: nhóm vật tư mỹ thuật tổng quát (art supplies).
  • 60121100 — Canvases and films and boards and artists papers: chất liệu nền vẽ (toan, phim, bảng, giấy mỹ thuật).
  • 60121200 — Classroom and fine art paint and mediums and applicators and accessories: màu vẽ (paint), chất phụ gia (mediums), dụng cụ tô màu (applicators) và phụ kiện đi kèm dùng trong lớp học cũng như xưởng vẽ chuyên nghiệp.
  • 60121300 — Art and craft cutting products: sản phẩm cắt dùng cho mỹ thuật và thủ công (kéo thủ công, dao rọc giấy, dao cắt decoupage, v.v.).
  • 60121400 — Picture framing: vật tư và dụng cụ đóng khung tranh.

Family không bao gồm giáo cụ giảng dạy tổng hợp (thuộc Family 60100000), vật phẩm trang trí lớp học mang tính cố định (thuộc Family 60110000), nhạc cụ (Family 60130000) hay đồ chơi (Family 60140000).

Cấu trúc phân cấp trong family #

Dưới đây là sơ đồ phân cấp các class đã được xác nhận trong Family 60120000:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
60121000 Art Vật tư mỹ thuật tổng quát
60121100 Canvases and films and boards and artists papers Toan vẽ, phim trong, bảng vẽ, giấy mỹ thuật
60121200 Classroom and fine art paint and mediums and applicators and accessories Màu vẽ, chất phụ gia, bút lông, phụ kiện vẽ
60121300 Art and craft cutting products Kéo, dao thủ công, dụng cụ cắt nghệ thuật
60121400 Picture framing Khung tranh, phụ kiện đóng khung

Trong thực tế procurement tại Việt Nam, class 60121200 (màu vẽ và dụng cụ tô) và class 60121100 (toan, giấy mỹ thuật) xuất hiện thường xuyên nhất trong các gói thầu cấp trường học. Class 60121400 (khung tranh) chủ yếu xuất hiện trong gói thầu trang trí cơ sở văn hóa hoặc triển lãm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 60120000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời hai điều kiện:

  1. Sản phẩm là vật tư, dụng cụ hoặc thiết bị vật lý phục vụ hoạt động mỹ thuật hoặc thủ công.
  2. Mục đích sử dụng là sáng tác, học vẽ, dạy nghệ thuật, hoặc hoàn thiện tác phẩm (đóng khung, cắt dán).

Ví dụ cụ thể thường gặp trong đấu thầu tại Việt Nam:

  • Gói mua màu nước, màu acrylic, màu gouache cho lớp học mỹ thuật → class 60121200.
  • Gói toan vẽ cotton, giấy canson, giấy kraft cho xưởng vẽ trường mỹ thuật → class 60121100.
  • Kéo thủ công học sinh, dao cắt decoupage → class 60121300.
  • Khung tranh gỗ, khung nhôm cho phòng trưng bày → class 60121400.
  • Gói vật tư hỗn hợp nhiều loại không xác định được class cụ thể → dùng mã family 60120000.

Nguyên tắc phân cấp: Khi hồ sơ thầu xác định được loại vật tư cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại thuộc các class khác nhau trong cùng family, dùng mã family 60120000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 60120000 có ranh giới không rõ ràng với một số family lân cận trong segment 60000000 và cả ngoài segment. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp dễ nhầm:

Tên tiếng Anh Điểm phân biệt với 60120000
60100000 Developmental and professional teaching aids and materials Giáo cụ giảng dạy tổng quát (bản đồ, mô hình khoa học, thẻ học) — không phải vật tư sáng tác mỹ thuật. Nếu sản phẩm là dụng cụ dạy học chứ không phải làm mỹ thuật, dùng 60100000.
60110000 Classroom decoratives and supplies Đồ trang trí lớp học (bảng biểu, tấm dán tường, banner), phân biệt với vật tư mỹ thuật ở chỗ đây là sản phẩm trang trí hoàn chỉnh, không phải nguyên liệu để sáng tác.
60140000 Toys and games Bộ tô màu đóng gói theo dạng đồ chơi trẻ em (toy art sets) có thể bị nhầm với vật tư mỹ thuật; phân biệt theo đối tượng sử dụng và mục đích: đồ chơi → 60140000, vật tư dạy học/sáng tác → 60120000.
44100000 Office supplies Kéo văn phòng, bút mực, giấy in có thể trùng hình thức với vật tư thủ công; phân biệt theo mục đích: văn phòng phẩm → 44100000, dụng cụ mỹ thuật/thủ công → 60120000.
55100000 Printed media Sách giáo khoa mỹ thuật, sách hướng dẫn vẽ → 55100000; vật tư vật lý để vẽ → 60120000.

Lưu ý bổ sung: Một số nhà thầu tại Việt Nam phân loại bộ màu sáp đa năng hoặc bộ dụng cụ vẽ trẻ em vào nhóm đồ chơi (60140000) thay vì vật tư mỹ thuật (60120000). Khi phân loại, cần xem xét quy cách đóng gói, thành phần sản phẩm và đối tượng người dùng được ghi nhận trong hồ sơ kỹ thuật.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại hàng nhập khẩu: Vật tư mỹ thuật thuộc Family 60120000 thường được nhập khẩu theo HS Chapter 32 (màu vẽ, mực, pigment), Chapter 44 (khung gỗ), Chapter 76 (khung nhôm), hoặc Chapter 48 (giấy mỹ thuật). Mã HS cụ thể phụ thuộc vào từng commodity; cần kiểm tra từng dòng hàng trong tờ khai hải quan thay vì áp một mã HS chung cho toàn gói thầu.

Ngưỡng chỉ định thầu: Theo Luật Đấu thầu hiện hành tại Việt Nam, gói thầu mua sắm vật tư mỹ thuật có giá trị thấp (dưới ngưỡng quy định) thường được thực hiện theo hình thức chỉ định thầu hoặc mua sắm trực tiếp. Đơn vị mua sắm cần tra cứu ngưỡng giá trị áp dụng tương ứng với từng năm ngân sách.

Phân loại trong danh mục hàng hóa nhà nước: Các cơ sở giáo dục công lập khi mua vật tư mỹ thuật thường hạch toán vào mục lục ngân sách nhà nước nhóm "Vật tư, công cụ" hoặc "Trang thiết bị giảng dạy" tùy theo giá trị và thời gian sử dụng. Cần phân biệt rõ giữa vật tư tiêu hao (màu, giấy, toan một lần dùng) và thiết bị dùng lâu dài (giá vẽ, đèn chiếu sáng xưởng vẽ) để hạch toán đúng mục.

Câu hỏi thường gặp #

Màu acrylic và bút lông mua cho lớp học mỹ thuật thuộc mã UNSPSC nào?

Màu acrylic, màu nước, màu gouache và bút lông dùng trong lớp học mỹ thuật thuộc Class 60121200 (Classroom and fine art paint and mediums and applicators and accessories) — nằm trong Family 60120000. Nếu gói thầu mua kèm nhiều loại vật tư khác nhau không chỉ riêng màu và bút, có thể dùng mã family 60120000.

Toan vẽ (canvas) và giấy canson thuộc class nào trong family 60120000?

Toan vẽ, phim trong, bảng phác thảo và các loại giấy dành cho họa sĩ thuộc Class 60121100 (Canvases and films and boards and artists papers). Đây là class chuyên biệt cho chất liệu nền vẽ, phân biệt với màu và dụng cụ tô (60121200).

Khung tranh gỗ mua cho phòng trưng bày trường mỹ thuật thuộc mã nào?

Khung tranh và phụ kiện đóng khung thuộc Class 60121400 (Picture framing) trong Family 60120000. Nếu khung được mua kèm với dịch vụ đóng khung (nhân công), phần dịch vụ cần phân loại riêng sang mã dịch vụ tương ứng.

Bộ đồ chơi tô màu cho trẻ em có thuộc 60120000 không?

Phụ thuộc vào bản chất sản phẩm. Nếu là bộ tô màu đóng gói theo dạng đồ chơi trẻ em (toy art set) thì phân loại vào Family 60140000 (Toys and games). Nếu là vật tư mỹ thuật có quy cách chuyên dụng dùng trong lớp học hoặc hoạt động giảng dạy, dùng 60120000 hoặc class con phù hợp.

Kéo thủ công và dao rọc giấy dùng trong lớp thủ công thuộc mã nào?

Thuộc Class 60121300 (Art and craft cutting products). Phân biệt với kéo văn phòng phẩm thuộc Family 44100000: tiêu chí phân loại là mục đích sử dụng — cắt trong hoạt động nghệ thuật/thủ công thì dùng 60121300; cắt trong hoạt động hành chính văn phòng thì dùng 44100000.

Sách giáo khoa môn mỹ thuật có thuộc family 60120000 không?

Không. Sách giáo khoa, sách hướng dẫn vẽ và tài liệu in thuộc Segment 55000000 (Published products), cụ thể là các class dưới Family 55100000 (Printed media). Family 60120000 chỉ bao gồm vật tư, dụng cụ và thiết bị vật lý phục vụ hoạt động sáng tác và học mỹ thuật.

Gói thầu mua đồng thời toan vẽ, màu sơn dầu và khung tranh nên dùng mã nào?

Khi một gói thầu gộp nhiều loại vật tư thuộc các class khác nhau trong cùng family (60121100 toan, 60121200 màu, 60121400 khung), nguyên tắc UNSPSC khuyến nghị dùng mã family 60120000 để phân loại gói thầu tổng hợp. Nếu giá trị từng nhóm được tách biệt trong dự toán, có thể liệt kê từng dòng theo mã class tương ứng.

Xem thêm #

Danh mục