Class 60131300 (English: String instruments) trong UNSPSC phân loại các nhạc cụ sử dụng dây để phát âm — bao gồm đàn độc tấu truyền thống và hiện đại. Class này thuộc Family 60130000 Musical Instruments and parts and accessories, Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhạc viện, trường học âm nhạc, cửa hàng nhạc cụ, nhà hát, và những người chơi nhạc chuyên nghiệp hay sơ cấp.

Định nghĩa #

Class 60131300 bao gồm các nhạc cụ dây (string instruments) — những nhạc cụ phát âm thông qua rung động của dây căng. Phạm vi bao gồm: (1) đàn dây gảy gồm đàn guitar, đàn mandolin, đàn banjo; (2) đàn dây cung gồm violin, viola, cello, contrabass; (3) đàn dây gõ gồm đàn piano (nếu phân loại theo cơ chế dây), đàn hammered dulcimer; (4) các loại đàn dây truyền thống như đàn tranh, đàn đàm, đàn hạp, harps. Class không bao gồm piano điện tử (thuộc 60131000 Keyboard instruments), nhạc cụ brass như kèn trumpet (thuộc 60131100), nhạc cụ gỗ như sáo (thuộc 60131200), hay trống (thuộc 60131400).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 60131300 khi sản phẩm mua là nhạc cụ dây cơ bản hoặc bán buôn không cần xác định loại chi tiết. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 30 cây đàn guitar cho trường âm nhạc, mua 5 cây violin cho dàn nhạc, cơ sở đào tạo nhạc cụ đặt hàng đàn hạp. Nếu gói thầu xác định rõ loại cụ thể (guitar cơ hay guitar điện), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số (ví dụ 60131303 Guitars). Khi gộp nhiều loại dây khác nhau, dùng class 60131300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
60131000 Keyboard instruments Nhạc cụ bàn phím (piano, organ) — không dùng dây.
60131100 Brass instruments Nhạc cụ đồng thau (trumpet, trombone) — phát âm bằng miệng và van, không dùng dây.
60131200 Woodwind instruments Nhạc cụ gỗ (sáo, oboe, clarinet) — phát âm bằng lưỡi gió, không dùng dây.
60131400 Percussion instruments Nhạc cụ gõ (trống, xylophone) — phát âm bằng gõ, không dùng dây.
60131500 Musical instrument parts and accessories Phụ tùng và phụ kiện (dây guitar thay thế, nút đàn) — không phải nhạc cụ hoàn chỉnh.
60131700 Alternative sounds musical instruments Nhạc cụ tạo âm thanh lạ (theremin điện) — phát âm không theo cách truyền thống.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 60131300 mô tả cụ thể loại nhạc cụ:

Code Tên (EN) Tên VN
60131301 Harpsichords Đàn clavecin (đàn dây gõ lâu đời)
60131302 Clavichords Đàn clavichord (đàn dây nhỏ thời Phục Hưng)
60131303 Guitars Đàn guitar
60131304 Violins Đàn violin
60131305 Harps Đàn harp

Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác loại nhạc cụ, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại, dùng class 60131300.

Câu hỏi thường gặp #

Piano cơ học (piano acoustic) có thuộc 60131300 không?

Piano cơ học sử dụng dây bên trong nhưng cơ chế chính là bàn phím và búa gõ dây. UNSPSC phân loại piano vào 60131000 Keyboard instruments vì bàn phím là giao diện chính, không phải 60131300. Piano điện tử/digital cũng thuộc 60131000.

Dây guitar thay thế có thuộc 60131300 không?

Không. Dây guitar thay thế (string replacement sets) là phụ kiện/phụ tùng, thuộc 60131500 Musical instrument parts and accessories. Chỉ dùng 60131300 cho nhạc cụ hoàn chỉnh có sẵn dây.

Đàn guitar điện có thuộc 60131300 không?

Có. Guitar điện vẫn hoạt động theo nguyên lý dây rung động, có bộ pickup điện từ để khuếch đại. Phân loại vào 60131303 Guitars (commodity con của 60131300).

Đàn banjo (banjo) và đàn ukulele có thuộc 60131300 không?

Có. Cả banjo và ukulele là nhạc cụ dây gảy, thuộc 60131300 (hoặc một commodity con chuyên biệt nếu có trong danh sách).

Theremin (nhạc cụ điện tử phát âm không chạm) có thuộc 60131300 không?

Không. Theremin là nhạc cụ điện tử phát âm bằng cảm biến, không dùng dây truyền thống. Thuộc 60131700 Alternative sounds musical instruments.

Xem thêm #

Danh mục