Mã UNSPSC 60130000 — Nhạc cụ và phụ tùng linh kiện (Musical Instruments and parts and accessories)
Family 60130000 (English: Musical Instruments and parts and accessories) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ nhạc cụ (musical instruments) và các phụ tùng, linh kiện, phụ kiện đi kèm. Family này thuộc Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment and Materials and Accessories and Supplies — segment bao trùm thiết bị âm nhạc, trò chơi, đồ chơi và vật tư giáo dục nghệ thuật.
Tại Việt Nam, family 60130000 được sử dụng phổ biến trong các gói thầu trang bị phòng nhạc trường học, mua sắm nhạc cụ cho đoàn nghệ thuật, biên chế thiết bị biểu diễn sân khấu và cung cấp nhạc cụ cho trung tâm âm nhạc tư nhân. Family được chia thành năm class con theo họ nhạc cụ: nhạc cụ bàn phím (Keyboard instruments), kèn đồng (Brass instruments), kèn gỗ (Woodwind instruments), nhạc cụ dây (String instruments) và nhạc cụ gõ (Percussion instruments).
Định nghĩa #
Family 60130000 bao gồm:
- Nhạc cụ hoàn chỉnh (complete instruments) ở mọi họ nhạc cụ, từ nhạc cụ cổ điển phương Tây đến nhạc cụ điện tử và nhạc cụ dân tộc có thể phân loại tương đương.
- Phụ tùng và linh kiện (parts and components): các bộ phận rời của nhạc cụ như dây đàn, bộ phím, van kèn, màng trống, thanh gõ v.v.
- Phụ kiện đi kèm (accessories): giá nhạc, bao đựng nhạc cụ, dây buộc, nhựa thông (rosin), dầu van kèn, que gõ, chân đế nhạc cụ.
Family này không bao gồm thiết bị âm thanh điện tử độc lập như loa, ampli, mixer (thuộc Segment 52000000 — Electronic Components and Supplies), phần mềm sáng tác nhạc (thuộc Segment 43000000 — IT Equipment and Accessories), hay đồ chơi nhạc cụ dành cho trẻ em không có chức năng nhạc cụ thực thụ (thuộc Family 60140000 — Toys and games).
Định nghĩa UNSPSC gốc không phân biệt theo xuất xứ địa lý hay tiêu chuẩn âm luật; nhạc cụ dân tộc Việt Nam (đàn bầu, đàn tranh, trống truyền thống) hoàn toàn có thể phân loại vào các class con tương đương họ nhạc cụ tương ứng của family này.
Cấu trúc các class con #
Family 60130000 tổ chức thành năm class theo họ nhạc cụ:
| Class | Tên tiếng Anh | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|---|
| 60131000 | Keyboard instruments | Đàn piano, organ, synthesizer, accordion, harpsichord |
| 60131100 | Brass instruments | Kèn trumpet, trombone, tuba, French horn, euphonium |
| 60131200 | Woodwind instruments | Sáo flute, clarinet, oboe, bassoon, saxophone |
| 60131300 | String instruments | Violin, viola, cello, double bass, guitar, đàn tranh, đàn bầu |
| 60131400 | Percussion instruments | Trống, marimba, xylophone, cymbal, timpani, bộ gõ dân tộc |
Các phụ tùng và phụ kiện không gắn riêng vào một họ nhạc cụ cụ thể (ví dụ: giá nhạc đa năng, bao nhạc cụ đa năng) thường được phân loại tại class tổng quát nhất trong family hoặc tại class gần nhất theo nhạc cụ chính được hỗ trợ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 60130000 (hoặc class con phù hợp) khi gói mua sắm có đối tượng là nhạc cụ hoặc phụ tùng nhạc cụ trong các bối cảnh sau:
1. Giáo dục âm nhạc (trường học, trung tâm nhạc) Trang bị phòng nhạc trường tiểu học, THCS, THPT theo chương trình giáo dục nghệ thuật. Ví dụ: bộ đàn organ lớp học, bộ nhạc cụ gõ nhịp, đàn guitar phòng nhạc.
2. Đoàn nghệ thuật và biểu diễn chuyên nghiệp Trang bị nhạc cụ cho dàn nhạc, đoàn văn công, nhà hát. Ví dụ: violin, viola, cello cho dàn nhạc giao hưởng; kèn trumpet, trombone cho ban nhạc kèn hơi.
3. Cơ sở văn hóa cộng đồng Nhà văn hóa, trung tâm nghệ thuật mua nhạc cụ cho hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ âm nhạc.
4. Bảo trì và thay thế phụ tùng Mua dây đàn, màng trống, van kèn, nhựa thông, bộ phím thay thế để bảo trì nhạc cụ hiện có. Những mặt hàng này vẫn thuộc family 60130000, không chuyển sang mã vật tư tiêu hao khác.
Nguyên tắc chọn đến class: Khi hồ sơ thầu xác định được họ nhạc cụ, ưu tiên mã class 8 chữ số (60131000–60131400) thay vì dùng mã family 60130000. Chỉ dùng mã family khi gói thầu gộp nhiều họ nhạc cụ khác nhau không tách được.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 60130000 thường bị nhầm với các family và segment sau:
Trong cùng Segment 60000000:
| Family | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 60100000 | Developmental and professional teaching aids and materials and accessories and supplies | Đồ dùng dạy học tổng quát (bảng, thẻ học, bộ học liệu) — không phải nhạc cụ |
| 60110000 | Classroom decoratives and supplies | Vật tư trang trí lớp học, không liên quan nhạc cụ |
| 60120000 | Arts and crafts equipment and accessories and supplies | Dụng cụ mỹ thuật thủ công (bút, sơn, vải, cọ) — khác với nhạc cụ |
| 60140000 | Toys and games | Đồ chơi và trò chơi; đồ chơi âm nhạc cho trẻ nhỏ không có chức năng nhạc cụ thực thụ thuộc đây, không phải 60130000 |
Ngoài Segment 60000000:
- Segment 52000000 (Electronic Components and Supplies): Loa, ampli, mixer, thiết bị âm thanh độc lập không phải nhạc cụ → thuộc 52000000, không thuộc 60130000. Trường hợp ranh giới: đàn piano điện tử (digital piano) vẫn là nhạc cụ → 60131000; nhưng bộ loa ngoài mua thêm cho piano điện tử → 52000000.
- Segment 43000000 (IT Equipment): Phần mềm DAW (Digital Audio Workstation) dùng sáng tác nhạc → 43000000, không phải nhạc cụ.
- Segment 39000000 (Electrical Systems): Micro, cáp âm thanh, thiết bị khuếch đại riêng lẻ → 39000000 hoặc 52000000 tùy tính năng cụ thể.
Lưu ý về nhạc cụ điện tử tích hợp: Synthesizer, digital piano, electric guitar có bộ khuếch đại tích hợp vẫn phân loại vào class nhạc cụ tương ứng (60131000 hoặc 60131300) vì chức năng chính là tạo âm thanh nhạc cụ, không phải thiết bị điện tử thuần tuý.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Nhạc cụ dân tộc Việt Nam: UNSPSC không có class riêng cho nhạc cụ dân tộc từng nước, nhưng có thể ánh xạ (map) vào class tương đương theo họ nhạc cụ:
- Đàn tranh, đàn bầu, đàn tỳ bà → 60131300 String instruments
- Trống dân tộc, cồng chiêng → 60131400 Percussion instruments
- Sáo trúc, kèn bầu → 60131200 Woodwind instruments
Tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ thầu: Nhạc cụ tại Việt Nam thường mua sắm qua đấu thầu công lập (trường học, nhà văn hóa, đoàn nghệ thuật nhà nước). Hồ sơ mời thầu nên kèm thông số kỹ thuật rõ ràng (âm vực, chất liệu thân, chuẩn chỉnh âm) vì mã UNSPSC không thay thế thông số kỹ thuật.
Phân biệt nhạc cụ và thiết bị âm thanh trong một gói thầu hỗn hợp: Nhiều gói thầu trang bị phòng nhạc bao gồm cả nhạc cụ (60130000) và hệ thống âm thanh (loa, micro, ampli). Trường hợp này nên tách thành hai lot riêng biệt với mã UNSPSC khác nhau để thuận tiện phân loại và so sánh thầu.
Thuế nhập khẩu và HS: Nhạc cụ nhập khẩu chịu sự quản lý theo Chương 92 HS (Musical instruments) và có thể được hưởng ưu đãi thuế theo các FTA mà Việt Nam tham gia. Mã UNSPSC family 60130000 không thay thế mã HS khi khai báo hải quan.
Câu hỏi thường gặp #
- Đàn guitar điện có thuộc family 60130000 không?
Có. Đàn guitar điện (electric guitar) là nhạc cụ dây và thuộc class 60131300 String instruments trong family 60130000. Bộ ampli guitar mua riêng tách rời là thiết bị điện tử và thuộc segment khác (52000000 hoặc 39000000), không phải 60130000.
- Dây đàn violin mua để thay thế thuộc mã nào?
Dây đàn violin là phụ tùng nhạc cụ và vẫn thuộc family 60130000, cụ thể class 60131300 String instruments. Family này bao gồm cả phụ tùng và phụ kiện, không chỉ nhạc cụ nguyên chiếc.
- Đồ chơi hình dáng đàn piano cho trẻ em dưới 3 tuổi thuộc mã nào?
Đồ chơi âm nhạc cho trẻ nhỏ không có chức năng nhạc cụ thực thụ (không chỉnh được âm chuẩn, không dùng biểu diễn) thuộc Family 60140000 Toys and games, không phải 60130000. Ranh giới phân biệt dựa trên chức năng nhạc cụ thực sự của sản phẩm.
- Gói thầu trang bị phòng nhạc bao gồm cả piano, trống và hệ thống loa nên dùng mã nào?
Nên tách thành hai nhóm hàng hóa riêng: nhạc cụ (piano, trống) dùng mã trong family 60130000 (class 60131000 và 60131400 tương ứng); hệ thống loa và thiết bị âm thanh dùng mã thuộc segment 52000000. Việc tách mã giúp phân loại chi tiêu và so sánh thầu chính xác hơn.
- Đàn tranh và cồng chiêng — nhạc cụ dân tộc Việt Nam — phân loại vào class nào?
UNSPSC không có class riêng cho nhạc cụ dân tộc từng quốc gia. Đàn tranh và đàn bầu ánh xạ vào class 60131300 String instruments; cồng chiêng và trống dân tộc ánh xạ vào class 60131400 Percussion instruments, theo tiêu chí họ nhạc cụ.
- Phần mềm ký âm và sáng tác nhạc (notation software) có thuộc 60130000 không?
Không. Phần mềm sáng tác, ký âm hoặc DAW (Digital Audio Workstation) là sản phẩm phần mềm, thuộc Segment 43000000 IT Equipment and Accessories, không phải nhạc cụ hay phụ kiện nhạc cụ.
- Khi nào nên dùng mã family 60130000 thay vì mã class con cụ thể?
Mã family 60130000 được dùng khi gói thầu gộp nhiều họ nhạc cụ khác nhau không thể tách riêng từng lot (ví dụ: hợp đồng cung cấp toàn bộ nhạc cụ cho một phòng nhạc gồm đàn phím, nhạc cụ gõ và nhạc cụ dây). Khi hồ sơ thầu xác định rõ họ nhạc cụ, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số tương ứng để phân loại chính xác hơn.