Mã UNSPSC 64101500 — Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn (Time deposit accounts)
Class 64101500 (English: Time deposit accounts) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 64100000 (Bank offered products) trong segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): A deposit account is a savings account, current account, or other type of bank account, at a banking institution that allows money to be deposited and withdrawn by the account holder.
Class 64101500 thuộc nhánh Bank offered products (64100000) — Products generally offered by banks in association with the services they provide
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Time deposit accounts trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại công cụ và sản phẩm tài chính theo bản chất giao dịch và mục đích sử dụng — không phân loại theo tổ chức phát hành. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về chứng khoán, ngân hàng, và quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại công cụ/sản phẩm cụ thể.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 64101500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Time deposit accounts trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 64100000 (Bank offered products) và phân loại rõ xuống cấp class 64101500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 64100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 64101500 nằm trong family 64100000 (Bank offered products), gồm 6 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
64101600 |
Demand deposit accounts |
64101700 |
Electronic fund transfer and payment products |
64101800 |
Card based revolving credit products |
64101900 |
Account based credit products |
64102000 |
Investment accounts |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 64101500 có 2 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
64101501 |
Certificate of deposit CD |
64101502 |
Simple savings account |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements) → family 64100000 (Bank offered products) → class 64101500 (Time deposit accounts).
VSIC code: 6419, 6499 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: tai-chinh.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 64101500 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 64101500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Time deposit accounts nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 64101500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 64100000 (Bank offered products) có 6 class thành viên — 64101500 và 5 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 64101500 có commodity con không?
Có — 2 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 64101500?
Class 64101500 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.