Mã UNSPSC 64100000 — Sản phẩm do ngân hàng cung cấp (Bank offered products)
Family 64100000 (English: Bank offered products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm tài chính (financial products) do ngân hàng cung cấp gắn liền với hoạt động dịch vụ ngân hàng thông thường. Family này nằm trong Segment 64000000 Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements — phân biệt với các nhánh chứng khoán (Securities), hợp đồng bảo hiểm (Insurable interest contracts) hay công cụ tiền tệ (Monetary instruments) ở cùng cấp. Trong bối cảnh procurement và đấu thầu tại Việt Nam, mã 64100000 được sử dụng khi cơ quan, tổ chức mua sắm hoặc ký kết hợp đồng liên quan đến sản phẩm ngân hàng bán lẻ và ngân hàng doanh nghiệp như tài khoản tiền gửi (deposit account), phương tiện thanh toán điện tử (electronic payment product) hay hạn mức tín dụng (credit facility).
Định nghĩa #
Family 64100000 — Bank offered products — bao gồm các sản phẩm mà ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng cá nhân lẫn tổ chức, gắn liền với chức năng nhận tiền gửi, thanh toán và cho vay của hệ thống ngân hàng. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định rõ: "Products generally offered by banks in association with the services they provide" — nghĩa là phạm vi giới hạn ở sản phẩm trực tiếp từ ngân hàng, không bao gồm sản phẩm bảo hiểm hay chứng khoán dù đôi khi cũng được phân phối qua kênh ngân hàng.
Các class con tiêu biểu trong family:
| Class | Tên UNSPSC | Nội hàm |
|---|---|---|
| 64101500 | Time deposit accounts | Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn (tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi) |
| 64101600 | Demand deposit accounts | Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (tài khoản thanh toán, tài khoản vãng lai) |
| 64101700 | Electronic fund transfer and payment products | Sản phẩm chuyển tiền điện tử và thanh toán (wire transfer, ACH, ví điện tử liên kết ngân hàng) |
| 64101800 | Card based revolving credit products | Sản phẩm tín dụng xoay vòng qua thẻ (thẻ tín dụng) |
| 64101900 | Account based credit products | Sản phẩm tín dụng theo tài khoản (hạn mức thấu chi, hạn mức tín dụng tuần hoàn) |
Tại Việt Nam, hệ thống pháp lý theo Luật Các tổ chức tín dụng và quy định của Ngân hàng Nhà nước phân loại các sản phẩm này tương tự theo nhóm huy động vốn, dịch vụ thanh toán và tín dụng — tương ứng với cấu trúc class trong family 64100000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 64100000 hoặc class con tương ứng trong các trường hợp sau:
1. Hợp đồng mở và duy trì tài khoản ngân hàng Khi tổ chức ký hợp đồng dịch vụ tài khoản tiền gửi không kỳ hạn với ngân hàng (ví dụ: mở tài khoản thanh toán tập trung cho dự án), dùng class 64101600 Demand deposit accounts.
2. Gói tiền gửi có kỳ hạn / chứng chỉ tiền gửi Khi đơn vị thực hiện gửi tiết kiệm kỳ hạn hoặc mua chứng chỉ tiền gửi (certificate of deposit) từ ngân hàng, dùng class 64101500 Time deposit accounts.
3. Hợp đồng dịch vụ thanh toán điện tử và chuyển tiền Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng, dịch vụ thu hộ/chi hộ (collection and disbursement service), dịch vụ ngân hàng trực tuyến (internet banking) gắn với tài khoản ngân hàng, dùng class 64101700 Electronic fund transfer and payment products.
4. Thẻ tín dụng doanh nghiệp (corporate credit card) Khi tổ chức ký hợp đồng phát hành thẻ tín dụng doanh nghiệp phục vụ chi tiêu công tác, mua sắm, dùng class 64101800 Card based revolving credit products.
5. Hạn mức tín dụng / thấu chi tài khoản Khi hợp đồng tín dụng là hạn mức thấu chi (overdraft facility) hoặc hạn mức tín dụng tuần hoàn gắn với tài khoản doanh nghiệp, dùng class 64101900 Account based credit products.
Lưu ý quan trọng: Trong mua sắm công tại Việt Nam, các gói thầu liên quan đến lựa chọn ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính (ví dụ: gói thuê dịch vụ thanh toán lương, thu hộ học phí, chi hộ bảo hiểm) thường sử dụng mã family hoặc class trong nhóm 64100000. Mã này phù hợp cho danh mục hàng hóa/dịch vụ (item catalog) của phần mềm ERP khi phân loại chi phí tài chính – ngân hàng.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 64100000 thường bị nhầm với các nhánh sau trong cùng Segment 64000000:
| Mã | Tên UNSPSC | Điểm phân biệt với 64100000 |
|---|---|---|
| 64110000 | Securities | Chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư). Ngân hàng có thể phân phối nhưng bản chất là công cụ vốn/nợ trên thị trường vốn, không phải sản phẩm ngân hàng truyền thống. |
| 64120000 | Insurable interest contracts | Hợp đồng bảo hiểm (bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ). Bancassurance (bảo hiểm bán qua kênh ngân hàng) vẫn thuộc 64120000, không phải 64100000. |
| 64130000 | General agreements and contracts | Hợp đồng và thỏa thuận chung (hợp đồng khung, biên bản ghi nhớ). Dùng cho văn kiện pháp lý tổng quát, không phải sản phẩm tài chính cụ thể. |
| 64140000 | Governmental property right conferrals | Chuyển nhượng quyền tài sản nhà nước (nhượng quyền, giấy phép, bản quyền nhà nước). Không liên quan đến sản phẩm ngân hàng. |
| 64150000 | Monetary instruments or currency | Công cụ tiền tệ (séc, hối phiếu, tiền mặt ngoại tệ). Phân biệt: séc ngân hàng (bank check) là công cụ tiền tệ thuộc 64150000, còn tài khoản phát hành séc thuộc 64101600. |
Ranh giới đặc biệt cần lưu ý:
- Thẻ ghi nợ (debit card): Gắn với tài khoản thanh toán → thuộc 64101600 Demand deposit accounts (không phải 64101800 vì không có tín dụng xoay vòng).
- Cho vay thương mại dài hạn (term loan): Khoản vay có kỳ hạn cố định, trả dần — có thể thuộc 64101900 Account based credit products hoặc cần xem xét class chuyên biệt tại cấp commodity nếu UNSPSC phân tách.
- Dịch vụ ngân hàng đầu tư (investment banking): Tư vấn M&A, bảo lãnh phát hành — không thuộc 64100000 mà thuộc các class dịch vụ tài chính chuyên biệt trong segment 84000000 Financial and Insurance Services.
Cấu trúc mã và phân cấp #
Vị trí của Family 64100000 trong cây phân cấp UNSPSC:
Segment 64000000 — Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements
└── Family 64100000 — Bank offered products
├── Class 64101500 — Time deposit accounts
├── Class 64101600 — Demand deposit accounts
├── Class 64101700 — Electronic fund transfer and payment products
├── Class 64101800 — Card based revolving credit products
└── Class 64101900 — Account based credit products
Trong thực tế phân loại hàng hóa/dịch vụ tại Việt Nam, người dùng nên ưu tiên chọn đến cấp class (6 chữ số đầu có nghĩa, 2 số cuối là 00) thay vì dừng ở family, để phản ánh chính xác loại sản phẩm ngân hàng trong hồ sơ thầu hoặc danh mục ERP. Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm ngân hàng khác nhau (ví dụ: vừa có tài khoản thanh toán vừa có dịch vụ chuyển tiền), có thể dùng mã family 64100000 làm mã phân loại tổng hợp.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khung pháp lý liên quan: Các sản phẩm trong family 64100000 chịu sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo Luật Các tổ chức tín dụng (LTCTD) số 47/2010/QH12 và các thông tư hướng dẫn. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng trong mua sắm công, cơ quan nhà nước cần đảm bảo ngân hàng được cấp phép đủ loại hình hoạt động tương ứng.
Phân biệt chi phí dịch vụ và sản phẩm tài chính: Trong hệ thống ERP và quản lý hợp đồng, cần phân biệt:
- Sản phẩm ngân hàng (bank product) → mã 64100000 và class con
- Phí dịch vụ ngân hàng (bank service fee) → thường thuộc Segment 84000000 Financial and Insurance Services, cụ thể là các class dịch vụ tài chính
Thanh toán không dùng tiền mặt: Chính sách Chính phủ Việt Nam thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt (Quyết định 1813/QĐ-TTg) làm tăng nhu cầu phân loại chính xác các sản phẩm trong class 64101700 Electronic fund transfer and payment products khi đấu thầu chọn nhà cung cấp dịch vụ thu hộ, chi hộ, thanh toán hóa đơn tự động.
Thẻ tín dụng doanh nghiệp: Khi cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước triển khai chương trình thẻ thanh toán công vụ (government purchasing card), mã 64101800 là mã phân loại phù hợp cho gói thầu lựa chọn tổ chức phát hành thẻ.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 64100000 có bao gồm dịch vụ bảo hiểm bán qua ngân hàng (bancassurance) không?
Không. Sản phẩm bảo hiểm, kể cả khi phân phối qua kênh ngân hàng (bancassurance), thuộc Family 64120000 Insurable interest contracts. Family 64100000 chỉ bao gồm các sản phẩm do ngân hàng trực tiếp cung cấp như tài khoản tiền gửi, thanh toán và tín dụng ngân hàng.
- Thẻ ghi nợ (debit card) thuộc class 64101800 hay 64101600?
Thẻ ghi nợ gắn liền với tài khoản thanh toán và không có tính năng tín dụng xoay vòng, do đó phân loại vào class 64101600 Demand deposit accounts. Class 64101800 Card based revolving credit products dành riêng cho thẻ tín dụng có hạn mức tín dụng tuần hoàn.
- Khi đấu thầu chọn ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán lương tự động, nên dùng mã class nào?
Dịch vụ chi hộ lương qua tài khoản (payroll disbursement) thuộc class 64101700 Electronic fund transfer and payment products, vì đây là sản phẩm chuyển tiền điện tử và thanh toán. Nếu gói thầu bao gồm cả mở tài khoản lương cho nhân viên, có thể tham chiếu thêm 64101600 Demand deposit accounts.
- Hạn mức thấu chi tài khoản doanh nghiệp (overdraft) phân loại vào mã nào?
Thấu chi tài khoản (overdraft facility) thuộc class 64101900 Account based credit products — sản phẩm tín dụng gắn với tài khoản. Cần phân biệt với thẻ tín dụng doanh nghiệp (64101800) vốn là tín dụng xoay vòng qua thẻ, không qua tài khoản thanh toán trực tiếp.
- Chứng chỉ tiền gửi (certificate of deposit) thuộc class nào trong family 64100000?
Chứng chỉ tiền gửi là hình thức tiền gửi có kỳ hạn, thuộc class 64101500 Time deposit accounts. Mặc dù chứng chỉ tiền gửi có hình thức giấy tờ có giá, nhưng theo UNSPSC vẫn phân loại theo tính chất tiền gửi ngân hàng, không phải chứng khoán (64110000).
- Phí dịch vụ ngân hàng (phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản) có dùng mã 64100000 không?
Không. Phí dịch vụ ngân hàng là chi phí dịch vụ, thuộc Segment 84000000 Financial and Insurance Services. Family 64100000 phân loại sản phẩm tài chính (financial product) mà ngân hàng cung cấp, không phải khoản phí vận hành dịch vụ.
- Séc ngân hàng (bank check) thuộc 64100000 hay 64150000?
Bản thân tờ séc là công cụ tiền tệ thuộc Family 64150000 Monetary instruments or currency. Tài khoản thanh toán cho phép phát hành séc thì thuộc 64101600 Demand deposit accounts. Cần phân biệt giữa công cụ (instrument) và sản phẩm tài khoản gắn với nó.